iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
ILB
HOSE - Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng

Công ty Cổ phần ICD Tân Cảng - Long Bình

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 38.199.492 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 38.199.492 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 726 tỷ đ
19.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 19.000 đtrần 20.300 đsàn 17.700 đKhối lượng 40.500

Lịch sử giá ILB - Công ty Cổ phần ICD Tân Cảng - Long Bình

Lịch sử giá

478 phiên, từ 2026-08-12

Tải CSV
NgàyĐóng (đ)Đóng điều chỉnh (đ)Thay đổi
2026-10-2319.00019.0000.00%
2026-10-2219.00019.0000.00%
2026-10-2119.00019.0000.00%
2026-10-2019.00019.0000.00%
2026-10-1919.00019.0000.00%
2026-10-1619.00019.0000.00%
2026-10-1519.00019.0000.00%
2026-10-1419.00019.000+1.60%
2026-10-1318.70018.700-0.53%
2026-10-1218.80018.8000.00%
2026-10-0918.80018.800-1.05%
2026-10-0819.00019.0000.00%
2026-10-0719.00019.000+1.33%
2026-10-0618.75018.750-1.32%
2026-10-0519.00019.000+0.53%
2026-10-0218.90018.9000.00%
2026-10-0118.90018.9000.00%
2026-09-3018.90018.9000.00%
2026-09-2918.90018.900-0.26%
2026-09-2818.95018.950-0.26%
2026-09-2519.00019.000+1.06%
2026-09-2418.80018.800+0.27%
2026-09-2318.75018.750-1.32%
2026-09-2219.00019.000+0.80%
2026-09-2118.85018.850-0.53%
2026-09-1818.95018.950+0.26%
2026-09-1718.90018.900-0.53%
2026-09-1619.00019.0000.00%
2026-09-1519.00019.000+0.53%
2026-09-1418.90018.9000.00%
2026-09-1118.90018.900-0.53%
2026-09-1019.00019.000+0.53%
2026-09-0918.90018.9000.00%
2026-09-0818.90018.900+0.27%
2026-09-0718.85018.8500.00%
2026-09-0418.85018.850+0.27%
2026-09-0318.80018.800+0.27%
2026-08-2818.75018.750-0.53%
2026-08-2718.85018.850-1.17%
2026-08-2620.50019.073+0.24%
2026-08-2520.45019.027-0.24%
2026-08-2420.50019.073+0.24%
2026-08-2120.45019.027-1.45%
2026-08-2020.75019.306+2.98%
2026-08-1920.15018.748+0.75%
2026-08-1820.00018.6080.00%
2026-08-1720.00018.608+0.50%
2026-08-1419.90018.515-0.50%
2026-08-1320.00018.608-0.99%
2026-08-1220.20018.794+0.50%
Trang 1 trên 36

Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.

Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.

Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 1.779 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70