Đang đo trạng thái thị trường…
ILB
HOSE - Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡngCông ty Cổ phần ICD Tân Cảng - Long Bình
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 38.199.492 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 38.199.492 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 726 tỷ đ
19.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 19.000 đtrần 20.300 đsàn 17.700 đKhối lượng 40.500
Lịch sử giá ILB - Công ty Cổ phần ICD Tân Cảng - Long Bình
Lịch sử giá
478 phiên, từ 2026-08-12
| Ngày | Mở (đ) | Cao (đ) | Thấp (đ) | Đóng (đ) | Đóng điều chỉnh (đ) | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-23 | 19.150 | 19.200 | 19.000 | 19.000 | 19.000 | 0.00% | 40.500 |
| 2026-10-22 | 19.000 | 19.100 | 19.000 | 19.000 | 19.000 | 0.00% | 12.300 |
| 2026-10-21 | 18.800 | 19.000 | 18.800 | 19.000 | 19.000 | 0.00% | 3.000 |
| 2026-10-20 | 19.000 | 19.200 | 18.800 | 19.000 | 19.000 | 0.00% | 34.400 |
| 2026-10-19 | 19.200 | 19.200 | 19.000 | 19.000 | 19.000 | 0.00% | 28.800 |
| 2026-10-16 | 19.000 | 19.000 | 18.800 | 19.000 | 19.000 | 0.00% | 25.300 |
| 2026-10-15 | 19.000 | 19.000 | 18.900 | 19.000 | 19.000 | 0.00% | 2.500 |
| 2026-10-14 | 19.000 | 19.000 | 19.000 | 19.000 | 19.000 | +1.60% | 100 |
| 2026-10-13 | 18.800 | 18.800 | 18.700 | 18.700 | 18.700 | -0.53% | 4.400 |
| 2026-10-12 | 18.900 | 18.900 | 18.600 | 18.800 | 18.800 | 0.00% | 4.600 |
| 2026-10-09 | 19.000 | 19.000 | 18.800 | 18.800 | 18.800 | -1.05% | 1.900 |
| 2026-10-08 | 19.000 | 19.100 | 19.000 | 19.000 | 19.000 | 0.00% | 15.900 |
| 2026-10-07 | 18.750 | 19.000 | 18.750 | 19.000 | 19.000 | +1.33% | 33.500 |
| 2026-10-06 | 19.100 | 19.100 | 18.750 | 18.750 | 18.750 | -1.32% | 14.600 |
| 2026-10-05 | 18.800 | 19.000 | 18.300 | 19.000 | 19.000 | +0.53% | 6.100 |
| 2026-10-02 | 18.900 | 18.950 | 18.900 | 18.900 | 18.900 | 0.00% | 3.500 |
| 2026-10-01 | 18.900 | 18.900 | 18.900 | 18.900 | 18.900 | 0.00% | 4.000 |
| 2026-09-30 | 18.900 | 19.000 | 18.900 | 18.900 | 18.900 | 0.00% | 75.200 |
| 2026-09-29 | 18.950 | 18.950 | 18.800 | 18.900 | 18.900 | -0.26% | 4.300 |
| 2026-09-28 | 19.000 | 19.050 | 18.950 | 18.950 | 18.950 | -0.26% | 4.800 |
| 2026-09-25 | 18.850 | 19.000 | 18.800 | 19.000 | 19.000 | +1.06% | 14.800 |
| 2026-09-24 | 18.850 | 19.000 | 18.800 | 18.800 | 18.800 | +0.27% | 2.800 |
| 2026-09-23 | 19.000 | 19.000 | 18.750 | 18.750 | 18.750 | -1.32% | 12.400 |
| 2026-09-22 | 18.900 | 19.000 | 18.900 | 19.000 | 19.000 | +0.80% | 24.400 |
| 2026-09-21 | 19.000 | 19.000 | 18.800 | 18.850 | 18.850 | -0.53% | 6.600 |
| 2026-09-18 | 18.900 | 19.100 | 18.900 | 18.950 | 18.950 | +0.26% | 21.100 |
| 2026-09-17 | 18.900 | 19.000 | 18.900 | 18.900 | 18.900 | -0.53% | 5.600 |
| 2026-09-16 | 19.000 | 19.000 | 19.000 | 19.000 | 19.000 | 0.00% | 5.300 |
| 2026-09-15 | 19.000 | 19.100 | 18.800 | 19.000 | 19.000 | +0.53% | 9.200 |
| 2026-09-14 | 18.900 | 18.950 | 18.850 | 18.900 | 18.900 | 0.00% | 2.600 |
| 2026-09-11 | 19.000 | 19.000 | 18.900 | 18.900 | 18.900 | -0.53% | 14.700 |
| 2026-09-10 | 18.900 | 19.000 | 18.900 | 19.000 | 19.000 | +0.53% | 3.500 |
| 2026-09-09 | 18.850 | 18.900 | 18.850 | 18.900 | 18.900 | 0.00% | 6.000 |
| 2026-09-08 | 18.850 | 18.900 | 18.800 | 18.900 | 18.900 | +0.27% | 6.200 |
| 2026-09-07 | 18.850 | 18.850 | 18.800 | 18.850 | 18.850 | 0.00% | 3.200 |
| 2026-09-04 | 18.800 | 18.900 | 18.750 | 18.850 | 18.850 | +0.27% | 7.500 |
| 2026-09-03 | 18.750 | 19.000 | 18.750 | 18.800 | 18.800 | +0.27% | 6.400 |
| 2026-08-28 | 18.600 | 18.900 | 18.600 | 18.750 | 18.750 | -0.53% | 9.200 |
| 2026-08-27 | 19.400 | 19.400 | 18.750 | 18.850 | 18.850 | -1.17% | 11.400 |
| 2026-08-26 | 20.500 | 20.550 | 20.350 | 20.500 | 19.073 | +0.24% | 30.400 |
| 2026-08-25 | 20.500 | 20.650 | 20.300 | 20.450 | 19.027 | -0.24% | 20.500 |
| 2026-08-24 | 20.750 | 20.750 | 20.400 | 20.500 | 19.073 | +0.24% | 5.700 |
| 2026-08-21 | 20.750 | 20.750 | 20.350 | 20.450 | 19.027 | -1.45% | 9.700 |
| 2026-08-20 | 20.100 | 21.150 | 20.100 | 20.750 | 19.306 | +2.98% | 8.300 |
| 2026-08-19 | 20.100 | 20.250 | 20.100 | 20.150 | 18.748 | +0.75% | 22.600 |
| 2026-08-18 | 20.000 | 20.100 | 19.900 | 20.000 | 18.608 | 0.00% | 15.300 |
| 2026-08-17 | 19.900 | 20.150 | 19.900 | 20.000 | 18.608 | +0.50% | 8.400 |
| 2026-08-14 | 20.000 | 20.100 | 19.850 | 19.900 | 18.515 | -0.50% | 25.800 |
| 2026-08-13 | 20.200 | 20.200 | 20.000 | 20.000 | 18.608 | -0.99% | 41.100 |
| 2026-08-12 | 20.700 | 20.700 | 20.200 | 20.200 | 18.794 | +0.50% | 4.900 |
Trang 1 trên 36
Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.
Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 1.779 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |