iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
ILB
HOSE - Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng

Công ty Cổ phần ICD Tân Cảng - Long Bình

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 38.199.492 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 38.199.492 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 726 tỷ đ
19.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 19.000 đtrần 20.300 đsàn 17.700 đKhối lượng 40.500

Báo cáo tài chính chi tiết - ILB - Công ty Cổ phần ICD Tân Cảng - Long Bình

Báo cáo tài chính chi tiết - ILB - Công ty Cổ phần ICD Tân Cảng - Long Bình

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 48 kỳ, từ năm 2013.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 48 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 48 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
62 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 80 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
579,6518,6466,4515,0710,8407,5368,8395,1
277,8282,7297,6308,0511,7259,9248,7224,8
Tiền153,6160,7176,6176,0351,2187,9169,7152,8
Các khoản tương đương tiền124,3122,0121,0132,0160,672,079,072,0
156,274,442,460,437,417,47,421,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn156,274,442,460,437,417,47,421,0
141,5156,4120,2143,0159,5128,1111,7144,6
Phải thu khách hàng126,2134,0109,0127,0106,586,685,7145,9
Trả trước cho người bán0,710,91,79,947,138,022,10,7
Các khoản phải thu khác14,711,610,57,17,65,25,56,6
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,1-0,1-1,1-1,1-1,7-1,7-1,7-8,6
0000,00000
Hàng tồn kho0000,00000
4,15,16,23,62,22,11,14,6
Chi phí trả trước ngắn hạn2,92,94,22,31,61,51,11,3
Thuế GTGT được khấu trừ000,60,50003,3
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước1,22,21,40,70,60,600
1.342,81.364,51.389,61.252,51.205,51.184,61.218,41.192,5
6,96,96,96,12,72,72,72,7
Phải thu dài hạn khác6,96,96,96,12,72,72,72,7
859,7878,6897,1692,1708,4722,5740,6758,5
859,7878,6897,1692,1708,4722,5740,6758,5
Nguyên giá TSCĐHH1.644,91.643,61.641,81.416,81.415,71.412,41.412,41.411,8
Hao mòn TSCĐHH-785,2-765,0-744,7-724,6-707,3-689,9-671,8-653,3
Nguyên giá TSCĐVH2,92,92,92,92,92,92,92,9
Hao mòn TSCĐVH-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9
000105,445,03,63,21,2
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang000105,445,03,63,21,2
7,27,27,27,27,27,27,27,2
Đầu tư dài hạn khác7,27,27,27,27,27,27,27,2
469,0471,7478,3441,7442,3448,6464,7422,9
Chi phí trả trước dài hạn468,8471,5478,1441,4442,1448,3464,4422,6
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,20,20,20,20,20,20,20,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.922,41.883,11.856,01.767,61.916,31.592,11.587,21.587,6
1.076,0989,8999,9934,81.114,1986,81.012,11.045,5
481,6424,0432,1361,4562,5447,8475,0455,2
Vay và nợ ngắn hạn49,037,952,037,952,051,053,939,4
Phải trả người bán110,4122,2125,984,0239,0232,6225,1208,8
Phải trả cổ tức cho cổ đông59,83,9——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước12,113,910,612,313,19,813,110,9
Phải trả người lao động18,416,224,612,08,76,117,914,2
Chi phí phải trả20,648,544,312,240,114,830,812,9
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác185,6173,2159,1184,1186,8126,4116,0149,3
Quỹ khen thưởng, phúc lợi21,54,512,015,419,23,514,616,0
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4,33,63,63,63,63,63,63,6
594,4565,8567,8573,4551,5539,0537,1590,3
Phải trả dài hạn khác305,8303,1304,2308,9286,2259,3243,9275,5
Vay và nợ dài hạn168,4143,3143,3148,3148,3161,8174,3195,1
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn113,0113,9114,8115,7116,6117,5118,4119,3
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ6,85,05,000000
Dự phòng phải trả dài hạn0,50,50,50,50,50,50,50,5
846,4893,3856,1832,8802,3605,2575,1542,1
846,4893,3856,1832,8802,3605,2575,1542,1
382,0382,0382,0382,0382,0258,5245,0245,0
Cổ phiếu phổ thông382,0382,0382,0382,0382,0258,5245,0245,0
Thặng dư vốn cổ phần123,1123,1123,1123,1123,1000
Quỹ đầu tư phát triển241,0207,4207,4207,4207,4175,8189,3191,2
67,4144,8109,387,558,6136,9108,571,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước3,7109,10,00,00,0108,300
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này63,735,8109,287,558,528,5108,571,0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát32,935,934,332,731,234,032,234,9
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.922,41.883,11.856,01.767,61.916,31.592,11.587,21.587,6

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70