iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
HWS
UPCOM - Nước

Công ty Cổ phần Cấp nước Huế

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 87.383.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 87.383.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.267 tỷ đ
14.500 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 14.500 đtrần 16.600 đsàn 12.400 đKhối lượng 3.500

Phân tích cơ bản HWS - Công ty Cổ phần Cấp nước Huế

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM8,8x
P/B1,18x
ROE TTM13,4%
EPS TTM1.656 đ
BVPS12.335 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - HWS

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
050100150200
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - HWS

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
192155165183175146157188
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
129901009988899999
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
6366658486575889
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
3334294930342449
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
14125499678524098
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
2,15x1,75x1,94x1,95x1,96x1,89x1,73x1,91x
EPS TTM (đ)
1.6561.6251.6221.5651.5631.5411.5411.449
BVPS (đ)
12.33513.18412.79312.46411.90013.17312.78412.465
ROE TTM %
13,4%12,3%12,7%12,6%13,1%11,7%12,1%11,6%
↳ Biên lợi nhuận
20,9%21,0%21,3%20,8%20,6%20,1%20,1%19,1%
↳ Vòng quay tài sản
0,35 lần0,35 lần0,34 lần0,34 lần0,34 lần0,34 lần0,34 lần0,33 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
1,82 lần1,68 lần1,74 lần1,80 lần1,91 lần1,73 lần1,78 lần1,86 lần
P/E TTM
9,1x9,3x9,0x9,1x10,4x11,3x11,0x11,1x
P/B
1,22x1,15x1,15x1,15x1,36x1,32x1,32x1,29x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20