iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
HWS
UPCOM - Nước

Công ty Cổ phần Cấp nước Huế

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 87.383.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 87.383.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.267 tỷ đ
14.500 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 14.500 đtrần 16.600 đsàn 12.400 đKhối lượng 3.500

Báo cáo tài chính chi tiết - HWS - Công ty Cổ phần Cấp nước Huế

Báo cáo tài chính chi tiết - HWS - Công ty Cổ phần Cấp nước Huế

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 35 kỳ, từ năm 2016.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 35 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 35 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
57 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 85 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
568,6547,3525,3527,7545,1500,7468,4514,2
226,2193,1188,6186,4205,7178,2141,1162,2
Tiền53,843,133,651,450,753,221,147,2
Các khoản tương đương tiền172,4150,0155,0135,0155,0125,0120,0115,0
119,092,686,686,486,481,281,281,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn119,092,686,686,486,481,281,281,0
132,3165,4158,8172,5170,9162,0161,8186,1
Phải thu khách hàng59,447,341,151,053,842,344,159,1
Trả trước cho người bán72,5118,9113,2117,9111,7116,2110,9120,2
Các khoản phải thu khác1,3-0,85,34,26,04,17,47,5
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,80-0,8-0,7-0,7-0,6-0,6-0,6
78,373,469,065,259,353,657,957,1
Hàng tồn kho78,373,469,065,259,353,657,957,1
12,822,822,217,222,925,626,427,9
Chi phí trả trước ngắn hạn4,712,610,11,61,41,01,61,2
Thuế GTGT được khấu trừ3,04,48,210,213,318,022,724,2
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước5,25,84,05,48,26,52,12,4
1.398,21.393,61.420,31.433,61.442,11.497,31.524,31.515,1
0,20,20,20,20,20,20,20,2
Phải thu dài hạn khác0,20,20,20,20,20,20,20,2
1.276,61.228,71.245,11.262,91.294,61.276,81.313,41.308,1
1.274,81.226,91.243,51.261,21.292,81.274,91.311,41.305,9
Nguyên giá TSCĐHH3.643,03.543,33.523,33.502,83.497,63.442,83.441,33.409,4
Hao mòn TSCĐHH-2.368,2-2.316,5-2.279,8-2.241,6-2.204,9-2.167,9-2.129,8-2.103,5
1,81,91,61,71,91,92,02,2
Nguyên giá TSCĐVH8,18,07,67,67,67,57,57,5
Hao mòn TSCĐVH-6,3-6,1-6,0-5,9-5,7-5,6-5,4-5,3
109,7150,9158,9157,4133,0204,9193,5199,1
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang109,7150,9158,9157,4133,0204,9193,5199,1
11,713,816,113,114,315,417,27,7
Chi phí trả trước dài hạn11,713,816,113,114,315,417,27,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.966,81.941,01.945,61.961,21.987,21.997,91.992,62.029,4
886,7230,3824,9869,3944,7844,0872,7937,5
356,0230,3262,1281,9353,4241,0265,8288,5
Vay và nợ ngắn hạn61,661,861,861,661,660,360,360,2
Phải trả người bán14,815,427,520,915,918,427,528,1
Người mua trả tiền trước25,212,611,416,410,510,210,512,2
Phải trả cổ tức cho cổ đông83,00——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước10,46,86,05,54,34,24,99,0
Phải trả người lao động28,620,336,335,925,315,723,835,8
Chi phí phải trả7,015,96,511,24,03,15,213,8
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác101,695,797,2104,7198,1113,8113,2110,9
Quỹ khen thưởng, phúc lợi23,81,715,516,424,73,09,918,4
Dự phòng phải trả ngắn hạn0009,29,212,210,40
530,60562,8587,4591,3603,0607,0649,0
Phải trả dài hạn khác6,806,56,56,36,16,123,6
Vay và nợ dài hạn523,90556,3581,0585,0596,9600,9625,4
1.080,21.154,91.120,61.091,91.042,41.153,91.119,91.091,9
1.080,21.154,91.120,61.091,91.042,41.153,91.119,91.091,9
876,0876,0876,0876,0876,0876,0876,0876,0
Cổ phiếu phổ thông876,0876,0876,0876,0876,0876,0876,0876,0
Cổ phiếu quỹ-2,2-2,2-2,2-2,2-2,2-2,2-2,2-2,2
Quỹ đầu tư phát triển139,8104,5104,5104,5104,569,469,469,4
66,5176,5142,3113,564,1210,7176,7148,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0142,30,20,20,2176,741,737,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này66,534,3142,1113,363,934,0135,0111,2
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.966,81.385,21.945,61.961,21.987,21.997,91.992,62.029,4

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20