iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
HUT
HNX - Sản xuất ô tô

Công ty Cổ phần Tasco

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.068.285.581 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.068.285.581 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 13.354 tỷ đ
12.500 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 12.500 đtrần 13.700 đsàn 11.300 đKhối lượng 2.768.407

Phân tích cơ bản HUT - Công ty Cổ phần Tasco

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM29,9x
P/B0,74x
ROE TTM2,5%
EPS TTM418 đ
BVPS16.926 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - HUT

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
05.00010.00015.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - HUT

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
10.95510.98912.4439.1528.2386.97610.8988.031
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
9.5179.76211.5338.1947.4936.2349.9057.350
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
1.4381.227910958744742992681
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
13271043036288718
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-98131-566154-90491.333558
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
-3,05x-1,07x-1,03x3,40x13,25x15,27x15,28x15,02x
EPS TTM (đ)
41841241339715615415175
BVPS (đ)
16.92617.01918.45312.84412.93712.95612.95613.655
ROE TTM %
2,5%2,4%2,2%3,1%1,2%1,2%1,2%0,6%
↳ Biên lợi nhuận
1,0%1,1%1,2%1,2%0,4%0,4%0,4%0,2%
↳ Vòng quay tài sản
0,79 lần0,77 lần0,67 lần1,00 lần1,08 lần1,09 lần1,05 lần0,98 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
3,04 lần2,93 lần2,80 lần2,57 lần2,74 lần2,56 lần2,52 lần2,30 lần
P/E TTM
36,5x42,1x38,5x44,3x86,1x96,9x104,5x220,0x
P/B
0,90x1,02x0,86x1,37x1,04x1,15x1,22x1,21x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Ô tô và phụ tùng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HHSCông ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy4.11346,90
VVSCông ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam3.6162,80
CTFCông ty Cổ phần City Auto1.684108,60
SVCCông ty Cổ phần Dịch vụ tổng hợp Sài Gòn1.6514,00
DRCCông ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng1.47211,50
SRCCông ty Cổ phần Cao su Sao Vàng1.31252,00
CSMCông ty Cổ phần Công nghiệp Cao su Miền Nam1.24920,00
GMACông ty Cổ phần G-Automobile1.07261,00