iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
HUT
HNX - Sản xuất ô tô

Công ty Cổ phần Tasco

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.068.285.581 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.068.285.581 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 13.354 tỷ đ
12.500 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 12.500 đtrần 13.700 đsàn 11.300 đKhối lượng 2.768.407

Báo cáo tài chính chi tiết - HUT - Công ty Cổ phần Tasco

Báo cáo tài chính chi tiết - HUT - Công ty Cổ phần Tasco

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 77 kỳ, từ năm 2001.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 77 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 77 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
93 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 49 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
29.725,828.247,827.859,119.257,815.218,312.975,912.304,411.789,3
5.059,34.121,94.843,33.063,82.571,42.303,92.876,22.021,0
Tiền3.200,22.470,52.764,82.299,72.172,31.985,22.288,01.829,8
Các khoản tương đương tiền1.859,11.651,52.078,5764,2399,0318,7588,2191,2
3.260,73.263,41.724,91.032,7934,4804,7567,6590,4
Đầu tư ngắn hạn111,951,051,028,328,328,328,328,3
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-8,9-8,9-8,9-17,5-17,5-17,2-17,2-15,5
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn3.157,83.221,31.682,91.021,9923,6793,5556,5577,6
14.195,814.174,314.752,310.219,07.433,55.932,65.493,85.869,8
Phải thu khách hàng3.940,93.874,74.016,32.007,41.740,91.793,91.618,81.584,9
Trả trước cho người bán2.004,61.927,12.359,31.632,41.182,3792,7759,7417,7
Phải thu về cho vay ngắn hạn001.363,945,838,010,529,822,8
Các khoản phải thu khác8.646,58.752,47.398,96.685,44.624,43.493,03.241,94.000,4
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-396,3-386,2-386,2-152,0-152,0-157,5-156,4-156,0
Tài sản thiếu chờ xử lý0,16,30,100000
6.332,85.878,55.935,94.357,74.025,13.687,43.177,43.113,9
Hàng tồn kho6.366,75.912,35.969,64.360,24.026,13.689,53.180,33.116,0
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-33,9-33,8-33,7-2,5-1,0-2,1-3,0-2,0
877,2809,7602,7584,6253,9247,2189,4194,2
Chi phí trả trước ngắn hạn345,0303,4154,997,966,668,548,672,0
Thuế GTGT được khấu trừ505,9481,3416,4408,0174,4161,089,6109,4
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước26,124,931,478,712,917,851,212,8
Tài sản ngắn hạn khác0,10,1000000
25.333,325.007,724.372,115.952,416.237,816.657,316.682,916.265,9
1.126,91.410,61.390,41.423,21.173,41.320,01.274,1846,4
Phải thu dài hạn của khách hàng6,37,66,36,36,306,30
Trả trước dài hạn người bán8,19,36,3104,9107,5110,2103,6173,2
Phải thu về cho vay dài hạn00199,10,20,230,230,2376,5
Phải thu dài hạn khác1.117,51.398,71.183,81.317,01.064,51.184,61.139,0301,6
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0
12.842,812.863,413.091,47.113,97.075,77.076,57.095,67.055,9
11.515,711.626,711.856,96.265,46.223,16.214,86.227,46.278,7
Nguyên giá TSCĐHH20.915,020.744,620.726,310.002,29.846,59.734,19.619,89.462,9
Hao mòn TSCĐHH-9.399,3-9.117,9-8.869,3-3.736,8-3.623,5-3.519,3-3.392,4-3.184,2
423,0343,9332,620,422,822,924,129,2
Nguyên giá TSCĐTTC502,0420,2393,225,328,728,629,735,6
Hao mòn TSCĐTTC-79,1-76,4-60,6-4,8-5,9-5,7-5,6-6,3
904,1892,8901,8828,1829,8838,8844,0748,0
Nguyên giá TSCĐVH1.135,91.115,51.114,9985,1985,2984,5983,5876,9
Hao mòn TSCĐVH-231,8-222,7-213,0-157,0-155,4-145,6-139,5-129,0
1.313,41.329,81.350,11.346,41.364,01.376,51.390,61.310,4
Nguyên giá bất động sản đầu tư1.844,81.844,51.842,51.826,61.823,41.822,91.820,21.710,1
Hao mòn bất động sản đầu tư-531,5-514,7-492,4-480,2-459,4-446,4-429,6-399,7
3.871,83.718,62.891,91.778,82.254,02.314,72.279,22.371,7
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn421,4427,3437,5447,3363,1408,1416,7470,7
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang3.450,43.291,32.454,41.331,51.890,91.906,61.862,51.900,9
1.654,91.233,11.217,5888,8888,01.029,7998,61.063,8
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh597,0547,7550,7742,9742,1826,7825,5972,2
Đầu tư dài hạn khác869,4681,1662,3145,3145,3193,6172,588,9
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-11,7-11,7-11,7-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn200,216,116,11,01,09,81,03,0
4.523,74.452,24.430,93.401,33.482,73.539,83.644,83.617,8
Chi phí trả trước dài hạn2.105,82.041,71.953,31.423,91.422,21.427,91.466,71.348,5
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại65,092,885,638,145,039,829,638,5
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn6,06,06,000000
Tài sản dài hạn khác2.346,92.311,6000000
Lợi thế thương mại002.385,91.939,32.015,42.072,22.148,52.230,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN55.059,153.255,452.231,235.210,331.456,129.633,228.987,328.055,3
36.977,035.074,134.288,921.489,419.938,418.069,717.436,415.868,0
19.697,717.452,117.615,011.112,69.884,39.688,78.875,77.924,4
Vay và nợ ngắn hạn10.952,79.674,19.694,45.399,95.106,54.859,14.074,43.782,9
Phải trả người bán2.349,91.783,22.471,21.228,71.118,3938,21.216,41.169,4
Người mua trả tiền trước611,4833,0381,6458,2329,3344,2334,0367,2
Phải trả cổ tức cho cổ đông21,411,7——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước453,4444,2729,4616,5306,7194,7271,4213,1
Phải trả người lao động322,5260,3480,8173,2143,0130,0283,0139,1
Chi phí phải trả491,6459,9422,6301,4240,1196,9213,3188,8
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác2.939,32.588,82.289,61.980,41.978,02.402,71.948,51.698,2
Quỹ khen thưởng, phúc lợi48,542,445,432,933,133,537,233,9
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1.235,71.097,2882,0711,9468,2463,1408,832,0
Dự phòng phải trả ngắn hạn271,3257,3218,1209,4161,2126,388,6300,0
17.279,317.622,016.673,910.376,810.054,18.381,08.560,87.943,6
Phải trả dài hạn người bán01,20,40,30,15,85,80
Người mua trả trước dài hạn35,012,437,322,628,838,542,751,6
Chi phí phải trả dài hạn154,5141,0105,247,227,514,21,838,6
Phải trả dài hạn khác3.719,44.148,53.630,11.584,72.031,91.487,51.686,21.718,4
Vay và nợ dài hạn12.671,012.658,112.227,38.202,17.285,66.156,76.141,55.459,3
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả643,3586,1604,6426,7572,2575,4578,1580,7
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn31,939,741,743,250,942,547,747,3
Dự phòng phải trả dài hạn24,234,927,350,057,160,557,047,7
18.082,218.181,417.942,313.720,811.517,711.563,511.550,912.187,2
18.082,218.181,417.942,313.720,811.517,711.563,511.550,912.187,2
10.682,910.682,910.682,910.682,98.925,18.925,18.925,18.925,1
Cổ phiếu phổ thông10.682,910.682,910.682,910.682,98.925,18.925,18.925,18.925,1
Thặng dư vốn cổ phần-790,9-790,7-790,7-790,6-790,5-790,5-790,4-790,3
Vốn khác của chủ sở hữu167,4167,3167,325,122,716,67,77,7
Quỹ đầu tư phát triển128,2125,3125,3124,6125,3125,0125,3125,3
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,30,40,40,30,30,20,20
647,5670,8584,2587,3292,2338,8327,4490,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước607,7643,7155,1249,8276,3310,047,1354,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này39,827,2429,1337,415,928,9280,3135,8
Lợi ích cổ đông không kiểm soát7.246,87.325,47.173,03.091,42.942,72.948,22.955,63.428,8
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN55.059,153.255,452.231,235.210,331.456,129.633,228.987,328.055,3

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Ô tô và phụ tùng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HHSCông ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy4.11346,90
VVSCông ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam3.6162,80
CTFCông ty Cổ phần City Auto1.684108,60
SVCCông ty Cổ phần Dịch vụ tổng hợp Sài Gòn1.6514,00
DRCCông ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng1.47211,50
SRCCông ty Cổ phần Cao su Sao Vàng1.31252,00
CSMCông ty Cổ phần Công nghiệp Cao su Miền Nam1.24920,00
GMACông ty Cổ phần G-Automobile1.07261,00