Đang đo trạng thái thị trường…
HTV
HOSE - Vận tải ThủyCông ty Cổ phần Logistics Vicem
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 13.104.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 13.104.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 172 tỷ đ
13.150 đ▲ 700 đ (+5,62%)
Tham chiếu 12.450 đtrần 13.300 đsàn 11.600 đKhối lượng 8.200
Báo cáo tài chính chi tiết - HTV - Công ty Cổ phần Logistics Vicem
Báo cáo tài chính chi tiết - HTV - Công ty Cổ phần Logistics Vicem
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 81 kỳ, từ năm 2005.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 81 kỳ
1/11
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 81 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
49 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 93 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 389,2 | 368,2 | 367,6 | 366,6 | 361,2 | 354,1 | 367,1 | 373,7 | |
| 12,8 | 27,0 | 31,1 | 33,8 | 33,1 | 30,6 | 34,5 | 27,8 | |
| Tiền | 12,3 | 9,0 | 13,2 | 16,0 | 15,6 | 13,4 | 17,4 | 10,8 |
| Các khoản tương đương tiền | 0,5 | 18,0 | 18,0 | 17,8 | 17,6 | 17,2 | 17,2 | 17,0 |
| 267,5 | 240,4 | 222,5 | 224,4 | 216,7 | 197,9 | 194,8 | 198,6 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 267,5 | 240,4 | 222,5 | 224,4 | 216,7 | 197,9 | 194,8 | 198,6 |
| 103,7 | 96,5 | 110,8 | 105,3 | 109,0 | 122,8 | 134,4 | 145,2 | |
| Phải thu khách hàng | 103,3 | 100,8 | 109,1 | 101,6 | 105,3 | 118,2 | 130,6 | 139,7 |
| Trả trước cho người bán | 0,2 | 0,3 | 0,5 | 0,6 | 0,4 | 0,7 | 0,5 | 0,8 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 6,2 | 6,4 | 6,4 | 6,4 | 6,4 | 6,4 |
| Các khoản phải thu khác | 7,8 | 2,8 | 2,3 | 3,9 | 4,1 | 4,4 | 3,8 | 5,1 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -7,6 | -7,3 | -7,3 | -7,1 | -7,1 | -6,9 | -6,9 | -6,8 |
| 5,2 | 3,8 | 2,8 | 3,2 | 2,3 | 2,7 | 2,7 | 2,2 | |
| Hàng tồn kho | 5,2 | 3,8 | 2,8 | 3,2 | 2,3 | 2,7 | 2,7 | 2,2 |
| 0,0 | 0,5 | 0,5 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,5 | 0,0 | |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,5 | 0,0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0,5 | 0,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12,7 | 15,7 | 18,6 | 21,2 | 24,1 | 27,1 | 30,1 | 33,0 | |
| 12,4 | 15,4 | 18,3 | 21,1 | 24,1 | 27,1 | 30,1 | 33,0 | |
| 12,3 | 15,2 | 18,2 | 21,1 | 24,1 | 27,1 | 30,1 | 33,0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 232,1 | 232,1 | 232,1 | 232,1 | 232,1 | 232,1 | 236,7 | 249,2 |
| Hao mòn TSCĐHH | -219,8 | -216,9 | -213,9 | -211,0 | -208,0 | -205,0 | -206,7 | -216,2 |
| 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,0 | -0,0 | -0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0,3 | 0,3 | 0,2 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0,3 | 0,3 | 0,2 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 401,9 | 383,9 | 386,2 | 387,7 | 385,3 | 381,2 | 397,2 | 406,7 |
| 79,9 | 40,2 | 47,7 | 51,8 | 53,8 | 46,3 | 65,8 | 78,1 | |
| 79,9 | 40,2 | 47,7 | 51,8 | 53,8 | 46,3 | 65,8 | 78,1 | |
| Phải trả người bán | 21,8 | 22,7 | 30,1 | 27,3 | 23,8 | 26,3 | 45,9 | 44,6 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 19,7 | 0,0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 3,5 | 2,3 | 1,9 | 5,6 | 4,9 | 1,8 | 1,6 | 4,8 |
| Phải trả người lao động | 8,8 | 5,1 | 11,9 | 8,5 | 8,3 | 7,2 | 14,8 | 12,7 |
| Chi phí phải trả | 17,4 | 1,6 | 1,5 | 3,5 | 3,1 | 4,1 | 0,4 | 4,2 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 1,1 | 1,1 | 1,0 | 1,2 | 5,1 | 1,0 | 1,0 | 1,0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 7,5 | 0,0 | 1,4 | 1,7 | 2,6 | 0,1 | 2,2 | 2,7 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 7,3 | 0 | 4,1 | 6,2 | 5,8 | 0 | 8,0 |
| 322,0 | 343,7 | 338,5 | 335,9 | 331,5 | 334,9 | 331,3 | 328,6 | |
| 322,0 | 343,7 | 338,5 | 335,9 | 331,5 | 334,9 | 331,3 | 328,6 | |
| 131,0 | 131,0 | 131,0 | 131,0 | 131,0 | 131,0 | 131,0 | 131,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 131,0 | 131,0 | 131,0 | 131,0 | 131,0 | 131,0 | 131,0 | 131,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 53,1 | 53,1 | 53,1 | 53,1 | 53,1 | 53,1 | 53,1 | 53,1 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 112,8 | 127,2 | 127,2 | 127,2 | 127,2 | 127,2 | 127,2 | 127,2 |
| 16,2 | 23,7 | 18,5 | 15,9 | 11,6 | 15,1 | 11,6 | 8,8 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 3,2 | 18,5 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 11,6 | 2,4 | 2,4 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 13,1 | 5,2 | 15,9 | 13,3 | 9,0 | 3,6 | 9,2 | 6,5 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 8,8 | 8,7 | 8,7 | 8,6 | 8,5 | 8,4 | 8,4 | 8,4 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 401,9 | 383,9 | 386,2 | 387,7 | 385,3 | 381,2 | 397,2 | 406,7 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |