iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
HCM
HOSE - Chứng khoán

Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.101.956.671 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.101.956.671 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 26.447 tỷ đ
24.000 đ▼ 100 đ (-0,41%)
Tham chiếu 24.100 đtrần 25.750 đsàn 22.450 đKhối lượng 3.626.600

Phân tích cơ bản HCM - Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn

Chỉ số chính

P/E TTM19,6x
P/B1,77x
ROE TTM9,0%
EPS TTM1.224 đ
BVPS13.546 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - HCM

Tổng Thu Nhập HĐLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
05001.0001.5002.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - HCM

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Tổng Thu Nhập HĐ (tỷ đ)
1.2351.4661.3981.6651.0731.0001.1821.138
Chi Phí Hoạt Động (tỷ đ)
776977850974716613794761
LN Trước Dự Phòng (tỷ đ)
459490548691358387388376
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
273291319441192227227222
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
3183.416-7.629-107-4.8058271.344-5.381
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
-3,02x-7,34x-9,94x-2,52x-9,23x-12,51x-12,66x-15,49x
EPS TTM (đ)
1.2241.1501.0911.5081.2051.3731.4421.407
BVPS (đ)
13.54613.32513.45614.73914.12914.30514.48914.269
ROE TTM %
9,0%8,6%8,1%10,2%8,5%9,6%10,0%9,9%
↳ Biên lợi nhuận
23,0%22,2%22,9%22,1%19,8%22,4%24,3%25,1%
↳ Vòng quay tài sản
0,14 lần0,14 lần0,11 lần0,11 lần0,13 lần0,14 lần0,14 lần0,12 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
2,82 lần2,81 lần3,20 lần4,21 lần3,43 lần2,95 lần3,00 lần3,25 lần
P/E TTM
22,3x19,6x20,6x17,8x17,8x22,5x20,5x22,1x
P/B
2,01x1,69x1,67x1,82x1,51x2,16x2,04x2,18x
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Dịch vụ tài chính

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương97.88313,40
VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS68.05615,20
SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI59.87610,40
VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank44.9069,00
VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX32.6757,90
VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap22.58415,50
VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT20.9327,80
MBSCông ty Cổ phần Chứng khoán MB15.71512,70