iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
HCM
HOSE - Chứng khoán

Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.101.956.671 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.101.956.671 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 26.447 tỷ đ
24.000 đ▼ 100 đ (-0,41%)
Tham chiếu 24.100 đtrần 25.750 đsàn 22.450 đKhối lượng 3.626.600

Báo cáo tài chính chi tiết - HCM - Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh

Báo cáo tài chính chi tiết - HCM - Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh

Dữ liệu tới Q4/2008, kỳ kết thúc ngày 31/12/2008. Kho có 1 kỳ, từ năm 2008.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 71 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 71 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
59 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 114 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
TỔNG CỘNG TÀI SẢN41.258,940.466,746.499,044.762,234.937,230.462,131.339,632.715,4
41.094,140.295,346.331,344.591,034.776,630.298,531.172,232.540,5
41.054,240.240,346.273,644.223,034.746,830.203,730.941,832.195,6
2.202,41.209,03.701,66.709,11.309,51.591,12.023,92.241,6
Tiền2.202,41.209,03.701,66.709,11.309,51.591,12.023,92.241,6
38.537,938.249,741.916,236.259,932.880,927.786,628.360,027.987,9
Đầu tư ngắn hạn9.132,810.109,313.766,116.044,213.067,87.396,97.931,48.701,5
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn381,50000000
Các khoản cho vay29.023,528.140,528.150,120.215,719.813,120.389,720.428,519.286,4
313,9781,6655,81.254,0556,4826,0557,91.966,1
Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp186,0658,7546,51.030,9450,5750,9489,71.886,5
Trả trước cho người bán7,46,516,610,125,815,712,74,8
Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu-11,8-11,8-11,8-11,8-11,8-11,8-11,8-11,8
Các khoản phải thu khác132,3128,1104,5224,791,971,267,386,6
39,955,057,7368,029,894,8230,4344,9
Tạm ứng2,43,12,87,50,60,61,11,4
Chi phí trả trước ngắn hạn29,127,929,726,724,926,527,620,7
Tài sản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn0,30,20,20,20,20,20,20,2
Tài sản ngắn hạn khác8,123,824,9333,64,167,5201,5322,8
164,8171,5167,7171,1160,5163,7167,5174,8
30,933,435,734,838,539,741,544,8
26,929,431,131,334,835,738,242,2
Nguyên giá TSCĐHH215,7213,9210,9205,9203,8199,3196,4194,2
Hao mòn TSCĐHH-188,8-184,5-179,7-174,6-169,0-163,6-158,2-152,1
4,04,04,53,53,74,03,32,6
Nguyên giá TSCĐVH97,897,397,395,895,495,193,992,0
Hao mòn TSCĐVH-93,8-93,3-92,8-92,3-91,7-91,2-90,6-89,4
00001,11,51,11,8
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang00001,11,51,11,8
133,9138,0132,1136,3120,9122,5124,9128,3
Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác12,912,912,912,613,412,412,412,4
Chi phí trả trước dài hạn88,092,186,190,274,076,679,082,2
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại3,13,13,13,53,53,53,53,7
Tiền nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán20,020,020,020,020,020,020,020,0
Tài sản dài hạn khác10,010,010,010,010,010,010,010,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN41.258,940.466,746.499,044.762,234.937,230.462,131.339,632.715,4
26.619,126.064,831.955,934.137,724.753,220.151,520.895,722.658,5
26.619,126.064,831.955,934.137,724.753,220.151,520.895,722.658,5
26.093,225.415,330.889,129.859,424.351,219.534,920.429,922.147,8
Vay ngắn hạn26.093,225.415,330.889,129.859,424.351,219.534,920.429,922.147,8
Phải trả người bán8,55,04,35,68,17,86,07,0
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước127,7150,9251,5187,382,197,297,580,7
Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên9,79,78,99,88,18,97,77,9
Chi phí phải trả204,6157,3318,5226,2133,7135,2243,1210,7
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán88,9140,4352,6191,2113,9342,268,5120,1
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác25,8160,994,83.622,220,120,420,721,8
Quỹ khen thưởng, phúc lợi60,625,336,136,036,04,922,462,4
14.639,814.402,014.543,110.624,510.183,910.310,710.443,910.056,9
14.639,814.402,014.543,110.624,510.183,910.310,710.443,910.056,9
10.808,010.808,010.808,07.208,17.208,17.208,17.208,17.048,1
Cổ phiếu phổ thông10.808,010.808,010.808,07.208,17.208,17.208,17.208,17.048,1
Thặng dư vốn cổ phần967,3967,3967,3967,5967,5967,5967,5967,5
Cổ phiếu quỹ-12,5-12,5-12,5-12,5-12,5-12,5-12,5-12,5
Quỹ dự trự bổ sung vốn điều lệ277,7277,7277,7277,7277,7277,7277,7277,7
2.599,32.361,52.502,72.183,71.743,11.869,92.003,21.776,1
2.433,91.973,62.201,62.011,81.556,11.662,51.799,11.601,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này2.433,91.973,62.201,62.011,81.556,11.662,51.799,11.601,4
Lợi nhuận sau thuế chưa thực hiện165,4387,9301,1171,8187,1207,4204,0174,7
Chỉ tiêu chưa có tên (mã 700033)11.762,811.762,811.762,88.163,18.163,18.163,18.163,18.003,1

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Dịch vụ tài chính

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương97.88313,40
VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS68.05615,20
SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI59.87610,40
VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank44.9069,00
VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX32.6757,90
VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap22.58415,50
VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT20.9327,80
MBSCông ty Cổ phần Chứng khoán MB15.71512,70