Đang đo trạng thái thị trường…
HAF
UPCOM - Thực phẩmCông ty Cổ phần Thực phẩm Hà Nội
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 14.500.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 14.500.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 257 tỷ đ
17.700 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 17.700 đtrần 20.300 đsàn 15.100 đKhối lượng 100
Báo cáo tài chính chi tiết - HAF - Công ty Cổ phần Thực phẩm Hà Nội
Báo cáo tài chính chi tiết - HAF - Công ty Cổ phần Thực phẩm Hà Nội
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 34 kỳ, từ năm 2017.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 34 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 34 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
65 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 77 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 57,9 | 74,2 | 77,3 | 83,6 | 98,4 | 98,2 | 98,4 | 105,3 | |
| 6,0 | 4,4 | 4,6 | 14,3 | 18,7 | 21,6 | 34,9 | 41,7 | |
| Tiền | 6,0 | 4,4 | 4,6 | 8,3 | 3,7 | 3,6 | 6,9 | 9,7 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 6,0 | 15,0 | 18,0 | 28,0 | 32,0 |
| 37,5 | 53,8 | 48,5 | 46,0 | 57,7 | 52,5 | 38,3 | 38,5 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 48,6 | 53,8 | 48,5 | 46,0 | 57,7 | 52,5 | 38,3 | 38,5 |
| Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn | -11,1 | 0 | — | — | — | — | — | — |
| 13,0 | 6,1 | 10,8 | 12,4 | 12,9 | 13,9 | 14,1 | 15,8 | |
| Phải thu khách hàng | 2,5 | 2,5 | 2,2 | 2,3 | 2,7 | 2,9 | 3,1 | 2,8 |
| Trả trước cho người bán | 2,2 | 2,2 | 3,3 | 3,2 | 3,9 | 4,1 | 4,8 | 6,4 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 4,5 | 4,5 | 4,5 | 4,5 | 4,5 | 4,5 |
| Các khoản phải thu khác | 26,7 | 31,0 | 30,4 | 30,8 | 30,1 | 28,6 | 28,0 | 25,6 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -18,4 | -29,5 | -29,5 | -28,3 | -28,3 | -26,2 | -26,2 | -23,6 |
| 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 1,2 | 3,1 | 1,7 | |
| Hàng tồn kho | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 1,2 | 3,1 | 1,7 |
| 1,4 | 9,8 | 13,4 | 10,9 | 9,1 | 8,9 | 8,0 | 7,5 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,5 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,2 | 0,1 | 0,1 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,9 | 9,7 | 10,1 | 10,7 | 8,9 | 8,7 | 7,8 | 7,4 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,0 | 0,0 | 3,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 193,9 | 191,3 | 187,5 | 189,2 | 187,1 | 187,5 | 180,5 | 180,7 | |
| 0,9 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 2,3 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0,9 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 2,3 |
| 40,7 | 41,6 | 42,6 | 43,7 | 44,8 | 45,8 | 46,9 | 48,0 | |
| 40,7 | 41,6 | 42,6 | 43,7 | 44,8 | 45,8 | 46,9 | 48,0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 130,3 | 130,3 | 130,3 | 130,3 | 130,3 | 130,7 | 130,7 | 131,6 |
| Hao mòn TSCĐHH | -89,6 | -88,7 | -87,7 | -86,6 | -85,5 | -85,0 | -83,8 | -83,5 |
| Nguyên giá TSCĐVH | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 |
| 151,1 | 148,2 | 143,6 | 142,7 | 138,9 | 136,6 | 126,9 | 122,4 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 151,1 | 148,2 | 143,6 | 142,7 | 138,9 | 136,6 | 126,9 | 122,4 |
| 0,6 | 0,6 | 0,6 | 2,3 | 2,3 | 2,5 | 2,5 | 2,6 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 1,8 | 1,6 | 1,8 | 1,8 | 1,9 |
| Đầu tư dài hạn khác | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -0,9 | -0,9 | -0,9 | -0,7 | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,4 |
| 0,6 | 0,7 | 0,4 | 0,3 | 0,9 | 2,4 | 3,9 | 5,4 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0,6 | 0,7 | 0,4 | 0,3 | 0,9 | 2,4 | 3,9 | 5,4 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 251,8 | 265,5 | 264,8 | 272,8 | 285,5 | 285,6 | 278,9 | 286,0 |
| 149,5 | 159,7 | 157,3 | 164,2 | 149,9 | 146,3 | 135,8 | 135,3 | |
| 125,2 | 135,9 | 133,5 | 140,3 | 125,9 | 122,2 | 110,8 | 111,6 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 79,6 | 89,6 | 94,6 | 94,6 | 79,6 | 79,6 | 79,6 | 79,6 |
| Phải trả người bán | 11,1 | 10,9 | 8,2 | 9,2 | 14,5 | 13,2 | 9,7 | 8,8 |
| Người mua trả tiền trước | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,0 | 0,6 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 1,1 | 3,0 | 0,9 | 9,8 | 7,4 | 6,4 | 1,4 | 5,4 |
| Phải trả người lao động | 0,4 | 0,3 | 0,6 | 0,3 | 0,3 | 0,5 | 1,0 | 0,5 |
| Chi phí phải trả | 0,2 | 0,3 | 0,1 | 0,0 | 0,3 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 30,7 | 29,3 | 27,1 | 24,1 | 21,7 | 20,2 | 17,3 | 15,2 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 2,0 | 1,8 | 1,9 | 1,5 | 1,6 |
| 24,2 | 23,8 | 23,8 | 23,9 | 24,0 | 24,0 | 25,0 | 23,7 | |
| Phải trả dài hạn người bán | 8,5 | 8,5 | 8,8 | 8,8 | 8,8 | 8,8 | 9,8 | 9,8 |
| Chi phí phải trả dài hạn | 8,9 | 8,9 | 8,9 | 8,9 | 8,9 | 8,9 | 8,9 | 8,9 |
| Phải trả dài hạn khác | 6,8 | 6,4 | 6,1 | 6,2 | 6,3 | 6,3 | 6,3 | 5,0 |
| 102,3 | 105,7 | 107,5 | 108,6 | 135,6 | 139,3 | 143,1 | 150,7 | |
| 102,3 | 105,7 | 107,5 | 108,6 | 135,6 | 139,3 | 143,1 | 150,7 | |
| 145,0 | 145,0 | 145,0 | 145,0 | 145,0 | 145,0 | 145,0 | 145,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 145,0 | 145,0 | 145,0 | 145,0 | 145,0 | 145,0 | 145,0 | 145,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 |
| -120,7 | -118,8 | -118,0 | -117,5 | -90,6 | -88,2 | -86,6 | -80,0 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | -118,0 | -118,0 | -86,6 | -86,6 | -86,6 | -86,6 | -72,4 | -72,4 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | -2,7 | -0,8 | -31,4 | -30,9 | -4,0 | -1,7 | -14,1 | -7,6 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 77,4 | 78,9 | 79,8 | 80,5 | 80,6 | 81,9 | 84,1 | 85,1 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 251,8 | 265,5 | 264,8 | 272,8 | 285,5 | 285,6 | 278,9 | 286,0 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan | 185.521 | 26,20 | 9,52 | 36,3% |
| VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam | 120.381 | 11,00 | 3,38 | 30,7% |
| MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan | 113.893 | 16,00 | 2,28 | 14,2% |
| SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn | 55.407 | 11,60 | 2,58 | 22,3% |
| SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa | 19.581 | 22,60 | 1,56 | 6,9% |
| HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai | 18.631 | 5,50 | 1,07 | 19,7% |
| QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi | 18.419 | 9,50 | 1,73 | 18,3% |
| IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF | 16.069 | 27,90 | 5,02 | 18,0% |