iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
GHC
HOSE - Sản xuất & Phân phối Điện

Công ty Cổ phần Thủy điện Gia Lai

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 47.662.500 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 47.662.500 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.206 tỷ đ
25.300 đ▼ 50 đ (-0,20%)
Tham chiếu 25.350 đtrần 27.100 đsàn 23.600 đKhối lượng 3.400

Báo cáo tài chính chi tiết - GHC - Công ty Cổ phần Thủy điện Gia Lai

Báo cáo tài chính chi tiết - GHC - Công ty Cổ phần Thủy điện Gia Lai

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 60 kỳ, từ năm 2011.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 60 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 60 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
60 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 82 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
364,7319,5275,9423,5362,3333,9317,6353,9
13,95,917,7127,3142,224,316,23,7
Tiền8,95,94,77,37,23,311,23,7
Các khoản tương đương tiền5,0013,0120,0135,021,05,00
189,0184,5000000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn189,0184,5000000
154,0121,9251,5290,8213,7302,3294,7345,7
Phải thu khách hàng43,765,272,655,457,054,567,466,0
Trả trước cho người bán0,91,11,31,30,40,50,50,8
Phải thu về cho vay ngắn hạn00176,0230,0153,0243,7224,0262,9
Các khoản phải thu khác109,555,61,54,13,33,62,816,0
7,06,26,34,54,44,13,23,1
Hàng tồn kho7,06,26,34,54,44,13,23,1
0,71,00,50,91,93,23,51,4
Chi phí trả trước ngắn hạn0,60,90,50,91,83,13,51,2
Thuế GTGT được khấu trừ0,0000,00,00,00,00,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,00,0000,00,000,1
1.222,01.192,61.210,31.132,91.147,51.162,81.175,81.191,5
1,715,096,73,03,03,000
Phải thu về cho vay dài hạn0080,03,03,03,000
Phải thu dài hạn khác1,715,016,700000
660,4675,9691,4707,0722,6737,5753,2768,4
643,3658,7674,1689,6705,1719,8735,4750,5
Nguyên giá TSCĐHH1.317,91.317,91.317,91.317,91.317,91.317,11.317,11.316,7
Hao mòn TSCĐHH-674,6-659,2-643,8-628,4-612,8-597,3-581,7-566,2
17,017,217,317,417,517,717,818,0
Nguyên giá TSCĐVH22,222,222,222,222,222,222,222,2
Hao mòn TSCĐVH-5,2-5,1-5,0-4,8-4,7-4,6-4,5-4,3
0,0000,30,30,30,30,3
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,0000,30,30,30,30,3
558,4500,0420,0420,0420,0420,0420,0420,0
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh478,4420,0420,0420,0420,0420,0420,0420,0
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn80,080,0000000
1,41,82,22,61,62,02,32,7
Chi phí trả trước dài hạn1,41,82,22,61,62,02,32,7
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,00000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.586,61.512,11.486,31.556,31.509,81.496,61.493,41.545,4
353,5366,0388,4399,7392,7412,4460,7473,7
96,787,989,080,464,459,082,077,1
Vay và nợ ngắn hạn23,823,83,33,33,33,313,816,8
Phải trả người bán5,00,60,70,80,50,50,70,3
Phải trả cổ tức cho cổ đông3,73,7——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước12,39,126,418,711,05,316,318,6
Phải trả người lao động000,30000,20
Chi phí phải trả1,90,61,08,80,90,50,72,9
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,20,14,44,44,13,84,24,5
Quỹ khen thưởng, phúc lợi49,949,953,044,544,645,646,234,0
256,8278,1299,4319,3328,3353,4378,7396,6
Vay và nợ dài hạn256,8278,1299,4319,3328,3353,4378,7396,6
1.233,11.146,21.097,91.156,61.117,11.084,31.032,71.071,7
1.233,11.146,21.097,91.156,61.117,11.084,31.032,71.071,7
476,6476,6476,6476,6476,6476,6476,6476,6
Cổ phiếu phổ thông476,6476,6476,6476,6476,6476,6476,6476,6
Thặng dư vốn cổ phần338,0338,0338,0338,0338,0338,0338,0338,0
Quỹ đầu tư phát triển72,472,472,472,472,472,472,472,4
346,0259,2210,8269,6230,0197,2145,7184,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước248,7210,8145,7145,7145,7145,771,871,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này97,348,365,1123,984,451,573,9112,9
Lợi ích cổ đông không kiểm soát0,00000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.586,61.512,11.486,31.556,31.509,81.496,61.493,41.545,4

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20