iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
GEX
HOSE - Thiết bị điện

Công ty Cổ phần Tập đoàn Gelex

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.308.471.358 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.308.471.358 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 31.534 tỷ đ
24.100 đ▲ 450 đ (+1,90%)
Tham chiếu 23.650 đtrần 25.300 đsàn 22.000 đKhối lượng 10.227.200

Phân tích cơ bản GEX - Công ty Cổ phần Tập đoàn Gelex

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM22,2x
P/B0,91x
ROE TTM4,1%
EPS TTM1.088 đ
BVPS26.384 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - GEX

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
05.00010.00015.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - GEX

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
14.48010.72211.6429.84110.1317.91610.1428.709
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
11.5268.7208.9828.0107.7976.3187.7337.048
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
2.9542.0022.6611.8322.3341.5982.4101.660
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
5392461762266523456799
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
4.095-2.8572.501-2.8262.067-1.1954.272-1.350
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
0,64x-0,72x0,36x1,11x2,42x0,40x1,55x-1,51x
EPS TTM (đ)
1.0881.7171.7042.3131.7342.0351.8891.207
BVPS (đ)
26.38437.60833.43830.61428.02128.74527.06026.323
ROE TTM %
4,1%4,6%5,1%7,6%6,2%7,1%7,0%4,6%
↳ Biên lợi nhuận
3,0%3,7%3,9%5,5%4,2%5,0%4,8%3,3%
↳ Vòng quay tài sản
0,54 lần0,49 lần0,54 lần0,58 lần0,62 lần0,62 lần0,63 lần0,59 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
2,48 lần2,56 lần2,44 lần2,36 lần2,34 lần2,29 lần2,31 lần2,37 lần
P/E TTM
28,9x21,4x25,6x23,8x21,5x11,6x10,1x18,0x
P/B
1,19x0,98x1,30x1,80x1,33x0,82x0,71x0,83x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70
PAPCông ty Cổ phần Dầu khí đầu tư khai thác Cảng Phước An10.639—