iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
GEX
HOSE - Thiết bị điện

Công ty Cổ phần Tập đoàn Gelex

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.308.471.358 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.308.471.358 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 31.534 tỷ đ
24.100 đ▲ 450 đ (+1,90%)
Tham chiếu 23.650 đtrần 25.300 đsàn 22.000 đKhối lượng 10.227.200

Báo cáo tài chính chi tiết - GEX - Công ty Cổ phần Tập đoàn Gelex

Báo cáo tài chính chi tiết - GEX - Công ty Cổ phần Tập đoàn Gelex

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 57 kỳ, từ năm 2012.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 57 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 57 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
95 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 47 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
41.041,348.969,839.414,131.982,826.566,225.588,222.828,923.343,4
5.702,35.127,18.659,54.682,23.817,24.254,14.074,22.706,3
Tiền3.780,53.045,93.300,12.811,92.887,22.045,12.033,51.632,3
Các khoản tương đương tiền1.921,82.081,35.359,51.870,3930,02.209,02.040,71.074,0
11.588,011.995,19.967,27.877,96.994,75.958,55.042,75.449,8
Đầu tư ngắn hạn6.062,66.673,97.425,66.608,05.012,34.813,54.547,64.994,0
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-167,8-102,5-137,2-53,0-21,5-41,2-24,0-46,7
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn5.697,35.423,72.678,71.322,82.004,01.186,2519,0502,4
Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn-4,10——————
5.168,911.006,34.996,98.227,04.385,04.795,74.037,24.611,4
Phải thu khách hàng3.970,62.947,52.494,62.598,62.509,82.712,62.335,82.509,9
Trả trước cho người bán1.167,97.387,81.296,31.649,01.369,61.786,71.211,91.049,7
Phải thu về cho vay ngắn hạn00550,0550,0113,093,0115,1540,4
Các khoản phải thu khác606,31.221,71.213,04.011,8939,6719,1865,4994,6
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-575,9-550,7-556,9-582,3-546,9-515,7-491,0-483,2
16.899,919.405,814.455,09.929,610.141,09.489,98.684,69.356,4
Hàng tồn kho17.096,519.584,614.701,110.172,610.406,29.678,28.879,39.555,6
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-196,6-178,9-246,1-243,0-265,2-188,2-194,7-199,2
1.682,21.435,51.335,51.266,01.228,31.089,9990,21.219,5
Chi phí trả trước ngắn hạn134,5137,779,1101,4145,086,369,0160,9
Thuế GTGT được khấu trừ1.423,51.266,81.225,11.114,51.026,8921,0873,31.010,3
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước30,930,931,350,156,582,647,948,3
Tài sản ngắn hạn khác93,30000000
44.708,138.045,434.178,533.268,332.615,130.929,530.953,430.273,6
1.255,81.245,02.246,32.101,12.147,41.535,71.409,11.308,2
Phải thu dài hạn của khách hàng7,59,49,412,19,49,410,421,2
Phải thu về cho vay dài hạn00998,61.003,61.050,81.082,91.105,1997,2
Phải thu dài hạn khác1.307,01.316,71.319,31.166,51.168,3443,3293,6289,8
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-58,7-81,1-81,1-81,1-81,1000
16.119,312.818,613.017,114.066,914.245,513.623,713.872,013.923,8
15.155,611.843,412.100,613.126,613.322,312.752,412.977,213.047,4
Nguyên giá TSCĐHH29.260,525.613,625.607,027.217,127.144,524.737,324.646,524.514,3
Hao mòn TSCĐHH-14.104,9-13.770,1-13.506,5-14.090,5-13.822,2-11.984,9-11.669,3-11.466,9
338,1339,9274,2284,8258,1267,1288,1267,5
Nguyên giá TSCĐTTC373,4360,1284,6345,8306,8331,4335,8318,1
Hao mòn TSCĐTTC-35,3-20,2-10,3-61,1-48,7-64,3-47,7-50,6
625,5635,2642,3655,5665,1604,2606,7608,8
Nguyên giá TSCĐVH1.015,01.014,51.010,41.013,91.014,6841,6832,8825,0
Hao mòn TSCĐVH-389,5-379,2-368,1-358,4-349,5-237,4-226,2-216,1
3.185,73.255,43.307,72.861,82.680,02.631,02.516,22.527,1
Nguyên giá bất động sản đầu tư4.653,06.720,215.893,715.092,414.778,814.775,713.989,113.674,2
Hao mòn bất động sản đầu tư-1.467,3-3.464,8-12.585,9-12.230,6-12.098,8-12.144,7-11.472,9-11.147,1
2.743,16.111,39.979,48.853,78.117,47.972,07.928,87.422,3
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn84,30000000
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang2.658,86.111,39.979,48.853,78.117,47.972,07.928,87.422,3
19.135,212.327,13.209,93.000,43.028,62.937,42.989,82.704,1
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh17.865,411.051,92.947,22.737,62.893,22.802,12.855,82.564,9
Đầu tư dài hạn khác328,7328,7328,7328,7201,3201,3133,4138,7
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-68,4-68,4-69,1-67,7-67,7-67,7-1,2-1,2
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn1.009,51.014,93,11,81,81,81,81,8
2.269,12.288,02.418,12.384,32.396,12.229,82.237,72.388,1
Chi phí trả trước dài hạn1.177,51.175,51.238,41.208,21.165,01.035,91.014,01.110,0
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại234,2201,7215,6194,7186,5182,1160,9163,3
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn4,84,84,84,620,84,84,84,8
Tài sản dài hạn khác852,6905,9000000
Lợi thế thương mại00959,3976,91.023,71.007,01.058,01.109,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN85.749,487.015,173.592,665.251,059.181,356.517,753.782,353.617,0
51.226,153.078,043.419,037.625,133.917,831.813,830.524,430.993,9
28.137,826.440,521.795,319.952,417.817,016.737,616.997,417.467,8
Vay và nợ ngắn hạn16.948,213.903,712.168,49.895,39.267,29.671,48.239,19.876,1
Phải trả người bán3.511,83.390,83.144,83.250,23.275,72.325,93.151,52.776,8
Người mua trả tiền trước2.296,85.458,62.025,81.822,61.638,31.746,02.212,81.185,5
Phải trả cổ tức cho cổ đông603,6308,5——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước698,7355,71.275,11.076,0752,5365,2660,7807,8
Phải trả người lao động431,8332,1634,2458,8362,5286,5487,3366,6
Chi phí phải trả2.433,01.509,51.470,01.640,61.439,01.407,01.254,31.404,4
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác480,7545,9515,61.256,5532,3418,7555,3596,0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi347,6291,1287,7298,2306,5270,8267,6298,0
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn239,8217,4186,1112,0117,8125,956,750,8
Dự phòng phải trả ngắn hạn145,6127,187,6142,1125,1120,4112,0105,7
23.088,426.637,521.623,717.672,716.100,915.076,113.527,013.526,1
Phải trả dài hạn người bán000000013,3
Người mua trả trước dài hạn00085,6124,2214,5214,5308,0
Chi phí phải trả dài hạn1,6199,6204,2174,7200,7249,9251,0442,4
Phải trả dài hạn khác141,6130,8129,183,483,289,384,062,0
Vay và nợ dài hạn18.372,421.594,016.668,412.422,110.851,29.820,58.306,68.070,5
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả755,6736,4760,4699,0684,3640,1630,6613,2
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn3.263,23.356,53.219,53.276,03.217,03.122,93.095,03.108,0
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ313,3363,4364,7366,9373,1425,3429,5395,3
Dự phòng phải trả dài hạn240,8256,8277,4565,0567,2513,6515,6513,5
34.523,333.937,130.173,627.626,025.263,524.703,923.258,022.623,1
34.523,333.937,130.136,527.588,425.225,524.665,423.219,022.581,4
13.084,79.024,09.024,09.024,09.024,08.594,38.594,38.594,3
Cổ phiếu phổ thông13.084,79.024,09.024,09.024,09.024,08.594,38.594,38.594,3
Thặng dư vốn cổ phần59,1662,9662,9662,9662,9663,0663,0663,0
Vốn khác của chủ sở hữu2.031,4114,077,477,477,477,477,477,4
Chênh lệch tỷ giá hối đoái26,823,523,124,521,020,614,66,6
Quỹ đầu tư phát triển804,9740,0728,1728,1728,1655,8655,6655,6
3.792,18.727,97.263,85.616,54.085,34.342,03.952,23.390,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước3.007,97.229,92.955,04.825,83.194,74.108,32.320,92.333,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này784,31.498,14.308,9790,6890,6233,71.631,31.056,8
Lợi ích cổ đông không kiểm soát14.724,214.644,812.357,311.455,110.626,810.312,39.261,99.194,5
0037,137,538,038,539,041,7
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ0037,137,538,038,539,041,7
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN85.749,487.015,173.592,665.251,059.181,356.517,753.782,353.617,0

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70
PAPCông ty Cổ phần Dầu khí đầu tư khai thác Cảng Phước An10.639—