iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
GEE
HOSE - Thiết bị điện

Công ty Cổ phần Điện lực Gelex

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 640.499.211 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 640.499.211 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 46.436 tỷ đ
72.500 đ▼ 500 đ (-0,68%)
Tham chiếu 73.000 đtrần 78.100 đsàn 67.900 đKhối lượng 2.528.900

Phân tích cơ bản GEE - Công ty Cổ phần Điện lực Gelex

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM13,1x
P/B5,50x
ROE TTM42,0%
EPS TTM5.535 đ
BVPS13.180 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - GEE

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
02.5005.0007.50010.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - GEE

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
9.5247.0977.2286.4446.5105.2816.4815.619
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
8.1576.0826.0545.3755.4754.4485.3914.801
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
1.3661.0161.1741.0691.0358321.090817
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
7055795171.744528452587388
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-7471-1.2844941.362-1.044567446
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
-0,43x0,17x-0,15x0,42x0,68x0,10x0,34x-0,01x
EPS TTM (đ)
5.5359.2048.8559.0455.3416.3705.3193.739
BVPS (đ)
13.18021.96722.89921.96220.07124.41023.18022.217
ROE TTM %
42,0%41,9%38,7%41,2%26,6%26,1%23,0%16,8%
↳ Biên lợi nhuận
11,7%12,3%12,7%13,4%8,2%8,6%7,6%5,7%
↳ Vòng quay tài sản
1,55 lần1,47 lần1,56 lần1,63 lần1,66 lần1,67 lần1,66 lần1,45 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
2,32 lần2,32 lần1,95 lần1,88 lần1,95 lần1,83 lần1,83 lần2,03 lần
P/E TTM
16,8x21,2x27,2x13,9x18,3x11,0x6,4x8,8x
P/B
7,05x8,88x10,53x5,72x4,88x2,88x1,46x1,49x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70
PAPCông ty Cổ phần Dầu khí đầu tư khai thác Cảng Phước An10.639—