Đang đo trạng thái thị trường…
GEE
HOSE - Thiết bị điệnCông ty Cổ phần Điện lực Gelex
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 640.499.211 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 640.499.211 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 46.436 tỷ đ
72.500 đ▼ 500 đ (-0,68%)
Tham chiếu 73.000 đtrần 78.100 đsàn 67.900 đKhối lượng 2.528.900
Báo cáo tài chính chi tiết - GEE - Công ty Cổ phần Điện lực Gelex
Báo cáo tài chính chi tiết - GEE - Công ty Cổ phần Điện lực Gelex
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 22 kỳ, từ năm 2021.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 22 kỳ
1/3
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 22 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
82 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 60 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15.513,5 | 14.578,9 | 12.222,9 | 10.226,0 | 8.302,7 | 7.575,6 | 6.860,8 | 7.502,2 | |
| 655,6 | 1.507,6 | 1.212,9 | 835,7 | 944,2 | 581,7 | 691,6 | 627,4 | |
| Tiền | 615,5 | 1.118,6 | 568,8 | 576,0 | 722,7 | 486,3 | 568,5 | 335,1 |
| Các khoản tương đương tiền | 40,1 | 389,0 | 644,1 | 259,7 | 221,5 | 95,4 | 123,1 | 292,3 |
| 4.867,7 | 3.990,3 | 729,3 | 429,8 | 481,8 | 449,0 | 79,5 | 55,5 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 479,3 | 374,4 | 588,7 | 387,8 | 387,8 | 335,4 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -33,4 | -22,1 | -30,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 4.421,9 | 3.638,0 | 170,6 | 42,0 | 94,0 | 113,5 | 79,5 | 55,5 |
| 3.003,2 | 2.996,1 | 4.260,8 | 4.516,5 | 2.242,0 | 2.440,7 | 2.252,9 | 2.580,0 | |
| Phải thu khách hàng | 2.554,0 | 1.821,6 | 1.366,3 | 1.417,6 | 1.390,2 | 1.755,0 | 1.291,4 | 1.569,2 |
| Trả trước cho người bán | 508,9 | 1.214,1 | 450,9 | 627,1 | 548,1 | 713,2 | 657,1 | 60,3 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 2.514,6 | 2.552,0 | 400,0 | 33,0 | 371,6 | 1.060,0 |
| Các khoản phải thu khác | 107,4 | 128,6 | 97,5 | 88,1 | 80,8 | 115,7 | 109,8 | 63,1 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -167,1 | -168,2 | -168,5 | -168,3 | -177,2 | -176,2 | -177,0 | -172,6 |
| 6.351,2 | 5.608,6 | 5.605,2 | 4.146,0 | 4.389,5 | 3.904,9 | 3.680,2 | 3.963,9 | |
| Hàng tồn kho | 6.376,5 | 5.629,0 | 5.623,6 | 4.187,7 | 4.455,5 | 3.965,1 | 3.747,2 | 3.979,9 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -25,3 | -20,4 | -18,4 | -41,7 | -66,0 | -60,2 | -67,0 | -16,0 |
| 635,7 | 476,3 | 414,7 | 298,0 | 245,3 | 199,4 | 156,5 | 275,3 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 39,1 | 36,0 | 32,3 | 31,7 | 36,1 | 30,3 | 24,8 | 21,0 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 595,4 | 438,7 | 377,1 | 254,2 | 196,1 | 156,5 | 119,9 | 242,5 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 1,2 | 1,6 | 5,3 | 12,1 | 13,1 | 12,6 | 11,8 | 11,8 |
| 4.048,3 | 4.039,5 | 4.123,1 | 4.915,4 | 6.057,4 | 6.021,0 | 6.042,5 | 6.019,6 | |
| 8,3 | 6,3 | 59,0 | 57,8 | 56,6 | 65,4 | 70,2 | 6,3 | |
| Phải thu dài hạn của khách hàng | 5,1 | 5,1 | 5,1 | 5,1 | 5,1 | 5,1 | 6,1 | 6,1 |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 50,0 | 50,0 | 50,0 | 60,0 | 60,0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 3,1 | 1,2 | 3,9 | 2,7 | 1,5 | 0,3 | 4,1 | 0,1 |
| 1.450,0 | 1.531,0 | 1.526,8 | 2.365,0 | 2.404,3 | 2.450,1 | 2.452,9 | 2.520,8 | |
| 1.386,1 | 1.463,8 | 1.458,9 | 2.285,9 | 2.322,0 | 2.370,8 | 2.376,6 | 2.448,1 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 3.877,2 | 3.937,0 | 3.868,2 | 5.523,7 | 5.500,4 | 5.472,7 | 5.398,9 | 5.499,6 |
| Hao mòn TSCĐHH | -2.491,2 | -2.473,2 | -2.409,3 | -3.237,8 | -3.178,3 | -3.101,9 | -3.022,3 | -3.051,5 |
| 63,9 | 67,3 | 67,9 | 79,0 | 82,2 | 79,2 | 76,3 | 72,7 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 164,8 | 164,8 | 160,7 | 168,5 | 168,8 | 162,7 | 154,0 | 146,0 |
| Hao mòn TSCĐVH | -100,8 | -97,5 | -92,8 | -89,4 | -86,5 | -83,4 | -77,7 | -73,3 |
| 98,7 | 69,1 | 81,5 | 82,8 | 93,7 | 95,6 | 122,9 | 123,6 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 167,2 | 95,9 | 110,8 | 110,8 | 185,6 | 185,6 | 217,4 | 215,8 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -68,5 | -26,8 | -29,4 | -28,0 | -91,8 | -90,0 | -94,5 | -92,2 |
| 167,7 | 146,4 | 196,1 | 177,9 | 145,9 | 146,5 | 173,2 | 172,7 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 167,7 | 146,4 | 196,1 | 177,9 | 145,9 | 146,5 | 173,2 | 172,7 |
| 1.783,0 | 1.735,8 | 1.698,0 | 1.646,7 | 2.778,8 | 2.717,4 | 2.661,9 | 2.650,2 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 1.723,2 | 1.677,2 | 1.693,4 | 1.643,4 | 1.664,2 | 1.602,8 | 1.547,3 | 1.530,4 |
| Đầu tư dài hạn khác | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 1.114,6 | 1.114,6 | 1.114,6 | 1.119,8 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 56,6 | 55,4 | 1,4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 540,5 | 550,9 | 561,8 | 585,2 | 578,0 | 546,0 | 561,4 | 546,1 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 470,4 | 483,8 | 481,4 | 473,1 | 458,7 | 412,0 | 422,5 | 406,4 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 24,3 | 15,7 | 23,3 | 39,5 | 39,3 | 46,6 | 44,1 | 37,6 |
| Tài sản dài hạn khác | 45,8 | 51,4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 57,1 | 72,7 | 80,0 | 87,4 | 94,8 | 102,2 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 19.561,7 | 18.618,4 | 16.346,0 | 15.141,4 | 14.360,1 | 13.596,6 | 12.903,3 | 13.521,9 |
| 11.120,2 | 10.578,1 | 7.948,9 | 7.103,9 | 7.014,5 | 6.152,0 | 5.949,8 | 6.857,2 | |
| 10.183,8 | 9.476,6 | 6.772,1 | 5.576,4 | 5.439,7 | 5.637,8 | 5.380,6 | 6.182,8 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 7.624,8 | 5.720,2 | 4.466,9 | 2.997,3 | 2.967,0 | 3.947,6 | 2.971,1 | 4.031,7 |
| Phải trả người bán | 963,3 | 1.279,2 | 606,5 | 882,7 | 1.206,1 | 702,0 | 1.125,6 | 1.009,9 |
| Người mua trả tiền trước | 800,2 | 919,4 | 626,0 | 400,4 | 422,4 | 447,7 | 293,5 | 291,9 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 38,1 | 972,6 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 252,9 | 144,6 | 534,6 | 706,1 | 381,8 | 160,5 | 251,7 | 351,9 |
| Phải trả người lao động | 129,4 | 104,0 | 184,7 | 104,7 | 92,9 | 76,3 | 132,5 | 114,2 |
| Chi phí phải trả | 153,1 | 111,9 | 94,7 | 170,7 | 87,6 | 62,6 | 67,5 | 128,8 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 82,6 | 120,2 | 193,7 | 185,2 | 170,3 | 139,0 | 441,7 | 167,3 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 28,9 | 29,1 | 12,1 | 15,9 | 17,3 | 18,2 | 11,2 | 13,8 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,8 | 0,9 | 0,6 | 1,3 | 0,5 | 1,9 | 5,3 | 0,3 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 109,8 | 74,6 | 52,4 | 112,0 | 93,7 | 82,0 | 80,5 | 72,9 |
| 936,4 | 1.101,5 | 1.176,8 | 1.527,5 | 1.574,8 | 514,2 | 569,2 | 674,5 | |
| Người mua trả trước dài hạn | 0 | 0 | 0 | 21,5 | 21,5 | 21,5 | 21,5 | 34,1 |
| Chi phí phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,2 |
| Phải trả dài hạn khác | 6,2 | 7,0 | 6,4 | 5,8 | 8,6 | 8,7 | 8,1 | 8,3 |
| Vay và nợ dài hạn | 842,0 | 997,9 | 1.047,9 | 1.387,9 | 1.426,0 | 398,8 | 453,4 | 545,4 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 2,7 | 2,8 | 2,9 | 3,6 | 4,3 | 4,4 | 4,6 | 5,8 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 85,4 | 93,8 | 119,6 | 107,4 | 113,2 | 79,6 | 80,4 | 79,6 |
| 8.441,5 | 8.040,3 | 8.397,1 | 8.037,6 | 7.345,6 | 7.444,6 | 6.953,4 | 6.664,6 | |
| 8.441,5 | 8.040,3 | 8.397,1 | 8.037,6 | 7.345,6 | 7.444,6 | 6.953,4 | 6.662,4 | |
| 6.405,0 | 3.660,0 | 3.660,0 | 3.660,0 | 3.660,0 | 3.050,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 6.405,0 | 3.660,0 | 3.660,0 | 3.660,0 | 3.660,0 | 3.050,0 | 3.000,0 | 3.000,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 5,1 | 225,1 | 225,1 | 225,1 | 225,1 | 835,1 | 835,3 | 835,3 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 0 | 5,0 | 5,0 | 5,0 | 5,0 | 5,0 | 5,0 | 5,0 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 467,0 | 467,0 | 467,0 | 512,8 | 512,8 | 512,8 | 512,0 | 512,0 |
| 1.177,4 | 3.313,7 | 3.669,2 | 3.058,6 | 2.404,6 | 2.485,3 | 2.045,2 | 1.770,7 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 771,7 | 2.734,4 | 1.470,4 | 1.424,6 | 1.424,6 | 2.033,5 | 772,3 | 772,3 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 405,8 | 579,4 | 2.198,8 | 1.634,0 | 980,0 | 451,8 | 1.272,9 | 998,5 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 387,1 | 369,5 | 370,7 | 576,1 | 538,2 | 556,4 | 556,0 | 539,4 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,2 | |
| Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,2 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 19.561,7 | 18.618,4 | 16.346,0 | 15.141,4 | 14.360,1 | 13.596,6 | 12.903,3 | 13.521,9 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |
| PAPCông ty Cổ phần Dầu khí đầu tư khai thác Cảng Phước An | 10.639 | — | 3,11 | -14,3% |