iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
GDT
HOSE - Thiết bị gia dụng

Công ty Cổ phần Chế biến Gỗ Đức Thành

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 27.075.411 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 27.075.411 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 428 tỷ đ
15.800 đ▼ 100 đ (-0,63%)
Tham chiếu 15.900 đtrần 17.000 đsàn 14.800 đKhối lượng 2.800

Lịch sử giá GDT - Công ty Cổ phần Chế biến Gỗ Đức Thành

Lịch sử giá

496 phiên, từ 2026-08-12

Tải CSV
NgàyĐóng (đ)Đóng điều chỉnh (đ)Thay đổi
2026-10-2315.80015.800-0.63%
2026-10-2215.90015.900+0.32%
2026-10-2115.85015.850+0.32%
2026-10-2015.80015.800+0.32%
2026-10-1915.75015.7500.00%
2026-10-1615.75015.750-0.32%
2026-10-1515.80015.800-0.32%
2026-10-1415.85015.850+0.32%
2026-10-1315.80015.8000.00%
2026-10-1215.80015.800+0.32%
2026-10-0915.75015.750-0.32%
2026-10-0815.80015.8000.00%
2026-10-0715.80015.800+0.64%
2026-10-0615.70015.7000.00%
2026-10-0515.70015.7000.00%
2026-10-0215.70015.700-1.26%
2026-10-0115.90015.900+0.63%
2026-09-3015.80015.8000.00%
2026-09-2915.80015.8000.00%
2026-09-2815.80015.800-0.32%
2026-09-2515.85015.850+0.63%
2026-09-2415.75015.750-0.32%
2026-09-2315.80015.8000.00%
2026-09-2215.80015.8000.00%
2026-09-2115.80015.800+0.32%
2026-09-1815.75015.750+1.61%
2026-09-1715.50015.500-1.59%
2026-09-1615.75015.7500.00%
2026-09-1515.75015.750-0.32%
2026-09-1415.80015.8000.00%
2026-09-1115.80015.800-0.63%
2026-09-1015.90015.9000.00%
2026-09-0915.90015.900+0.32%
2026-09-0815.85015.8500.00%
2026-09-0715.85015.850-0.31%
2026-09-0415.90015.9000.00%
2026-09-0315.90015.900+0.95%
2026-08-2815.75015.7500.00%
2026-08-2715.75015.750-0.32%
2026-08-2615.80015.8000.00%
2026-08-2515.80015.800-1.25%
2026-08-2416.00016.000+0.63%
2026-08-2115.90015.900-0.31%
2026-08-2015.95015.9500.00%
2026-08-1915.95015.950+0.31%
2026-08-1815.90015.900-0.63%
2026-08-1716.00016.000+0.31%
2026-08-1415.95015.950-0.31%
2026-08-1316.00016.0000.00%
2026-08-1216.00016.000+0.63%
Trang 1 trên 81

Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.

Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.

Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 4.047 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói

Cùng ngành Hàng cá nhân & Gia dụng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
PNJCông ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận8.9303,10
VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam5.9505,70
TLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long5.35711,50
MSHCông ty Cổ phần May Sông Hồng3.8485,60
TNGCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG2.4465,60
PPHTổng Công ty Cổ phần Phong Phú2.1643,80
TCMCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công1.8358,30
RALCông ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông1.7124,00