Đang đo trạng thái thị trường…
GDT
HOSE - Thiết bị gia dụngCông ty Cổ phần Chế biến Gỗ Đức Thành
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 27.075.411 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 27.075.411 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 428 tỷ đ
15.800 đ▼ 100 đ (-0,63%)
Tham chiếu 15.900 đtrần 17.000 đsàn 14.800 đKhối lượng 2.800
Báo cáo tài chính chi tiết - GDT - Công ty Cổ phần Chế biến Gỗ Đức Thành
Báo cáo tài chính chi tiết - GDT - Công ty Cổ phần Chế biến Gỗ Đức Thành
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 70 kỳ, từ năm 2008.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 70 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 70 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
67 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 75 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 209,4 | 251,4 | 272,5 | 244,5 | 235,9 | 234,9 | 230,2 | 244,7 | |
| 5,1 | 3,5 | 5,1 | 2,7 | 3,8 | 1,7 | 5,2 | 1,2 | |
| Tiền | 5,1 | 3,5 | 5,1 | 2,7 | 3,8 | 1,7 | 5,2 | 1,2 |
| 49,9 | 103,0 | 95,0 | 89,2 | 91,7 | 76,1 | 51,6 | 59,7 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 49,9 | 103,0 | 95,0 | 89,2 | 91,7 | 76,1 | 51,6 | 59,7 |
| 53,7 | 58,2 | 100,4 | 74,1 | 62,6 | 78,6 | 92,6 | 102,0 | |
| Phải thu khách hàng | 18,6 | 18,2 | 27,1 | 34,5 | 19,1 | 29,7 | 26,4 | 32,8 |
| Trả trước cho người bán | 2,4 | 2,9 | 36,2 | 3,4 | 2,1 | 2,4 | 2,5 | 9,5 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 2,4 | 0 | 4,4 | 13,5 | 33,0 | 26,5 |
| Các khoản phải thu khác | 33,7 | 38,1 | 35,6 | 37,2 | 37,9 | 33,6 | 31,2 | 33,3 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -1,0 | -0,9 | -0,8 | -0,9 | -0,8 | -0,5 | -0,5 | 0 |
| 91,3 | 72,5 | 63,1 | 71,8 | 68,4 | 69,8 | 73,2 | 74,2 | |
| Hàng tồn kho | 91,3 | 72,5 | 63,1 | 71,8 | 68,4 | 69,8 | 73,2 | 74,2 |
| 9,5 | 14,2 | 8,9 | 6,6 | 9,4 | 8,7 | 7,7 | 7,6 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 2,0 | 2,1 | 1,9 | 1,1 | 1,6 | 1,3 | 0,8 | 1,6 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 7,2 | 11,7 | 6,5 | 5,1 | 7,4 | 6,6 | 6,2 | 5,3 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,2 | 0,4 | 0,5 | 0,4 | 0,4 | 0,8 | 0,7 | 0,7 |
| 428,2 | 433,9 | 280,4 | 286,5 | 288,6 | 291,2 | 294,0 | 294,6 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,1 | 0 | 0,2 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,2 |
| Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,1 | 0 | 0 |
| 61,2 | 62,9 | 57,1 | 66,7 | 68,2 | 78,7 | 82,6 | 80,8 | |
| 53,4 | 54,0 | 46,3 | 47,5 | 47,5 | 59,1 | 61,5 | 67,6 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 151,4 | 150,7 | 138,9 | 151,2 | 149,1 | 172,6 | 172,9 | 173,3 |
| Hao mòn TSCĐHH | -98,0 | -96,7 | -92,6 | -103,7 | -101,6 | -113,6 | -111,3 | -105,7 |
| 7,8 | 8,9 | 10,7 | 19,3 | 20,7 | 19,7 | 21,1 | 13,3 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 16,7 | 16,7 | 16,7 | 26,8 | 26,8 | 26,8 | 26,8 | 18,8 |
| Hao mòn TSCĐVH | -9,0 | -7,9 | -6,0 | -7,6 | -6,1 | -7,1 | -5,7 | -5,6 |
| 362,8 | 366,4 | 218,1 | 213,5 | 213,6 | 207,7 | 206,3 | 208,3 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 400,0 | 400,0 | 250,0 | 240,0 | 240,0 | 218,6 | 218,6 | 218,6 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -37,2 | -33,6 | -31,9 | -26,5 | -26,5 | -10,9 | -12,3 | -10,3 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,1 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,1 |
| 4,2 | 4,7 | 5,2 | 6,3 | 6,9 | 4,8 | 5,0 | 5,2 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 2,2 | 2,4 | 2,7 | 3,6 | 4,0 | 4,2 | 4,5 | 4,6 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,4 | 0,4 | 0,6 | 0,6 | 0,6 |
| Tài sản dài hạn khác | 1,5 | 1,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 2,0 | 2,3 | 2,5 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 637,6 | 685,3 | 552,8 | 531,0 | 524,5 | 526,0 | 524,2 | 539,3 |
| 280,0 | 338,3 | 197,6 | 195,9 | 209,5 | 212,6 | 226,1 | 230,6 | |
| 111,7 | 129,8 | 122,4 | 108,8 | 129,2 | 122,9 | 143,2 | 135,6 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 55,2 | 76,4 | 62,3 | 50,8 | 78,2 | 65,8 | 76,3 | 79,5 |
| Phải trả người bán | 16,8 | 18,0 | 10,8 | 13,3 | 12,0 | 14,6 | 15,6 | 10,8 |
| Người mua trả tiền trước | 3,8 | 5,5 | 5,2 | 5,0 | 2,6 | 6,5 | 10,9 | 5,1 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 5,9 | 5,1 | 8,5 | 9,6 | 9,6 | 4,6 | 6,6 | 8,6 |
| Phải trả người lao động | 14,1 | 8,2 | 22,9 | 20,1 | 16,6 | 14,0 | 21,0 | 21,5 |
| Chi phí phải trả | 1,2 | 1,7 | 1,7 | 1,3 | 0,8 | 1,0 | 3,5 | 1,4 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 3,4 | 7,1 | 3,4 | 4,3 | 5,5 | 8,7 | 4,0 | 3,7 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 11,3 | 7,7 | 7,6 | 4,6 | 4,0 | 3,7 | 3,3 | 1,3 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4,0 | 2,1 | 3,6 |
| 168,3 | 208,5 | 75,3 | 87,1 | 80,3 | 89,6 | 82,9 | 95,0 | |
| Phải trả dài hạn khác | 13,7 | 13,7 | 6,1 | 6,1 | 5,7 | 6,9 | 3,8 | 4,3 |
| Vay và nợ dài hạn | 151,0 | 191,0 | 65,4 | 76,4 | 69,8 | 80,8 | 74,2 | 85,2 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 2,1 | 2,3 | 2,3 | 2,7 | 2,9 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,9 | 3,6 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 1,6 | 1,6 | 1,5 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 2,0 | 1,9 |
| 357,6 | 347,0 | 355,2 | 335,1 | 314,9 | 313,5 | 298,2 | 308,6 | |
| 357,6 | 347,0 | 355,2 | 335,1 | 314,9 | 313,5 | 298,2 | 308,6 | |
| 273,9 | 249,3 | 249,3 | 249,3 | 249,6 | 238,8 | 238,8 | 217,4 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 273,9 | 249,3 | 249,3 | 249,3 | 249,6 | 238,8 | 238,8 | 217,4 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 9,1 | 9,1 | 9,1 | 9,1 | 9,1 | 9,1 | 9,1 | 9,1 |
| Cổ phiếu quỹ | -3,6 | -3,2 | -3,0 | -3,0 | -3,3 | -3,3 | -3,3 | -3,3 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 |
| 77,1 | 90,8 | 98,8 | 78,6 | 58,5 | 67,8 | 52,5 | 84,4 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 43,3 | 73,8 | 27,6 | 27,6 | 27,6 | 52,5 | 24,2 | 45,8 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 33,8 | 17,0 | 71,2 | 51,1 | 30,9 | 15,3 | 28,3 | 38,6 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 637,6 | 685,3 | 552,8 | 531,0 | 524,5 | 526,0 | 524,2 | 539,3 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng cá nhân & Gia dụng
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| PNJCông ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | 8.930 | 3,10 | 0,64 | 20,8% |
| VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam | 5.950 | 5,70 | 0,55 | 9,6% |
| TLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long | 5.357 | 11,50 | 2,11 | 18,3% |
| MSHCông ty Cổ phần May Sông Hồng | 3.848 | 5,60 | 1,62 | 29,0% |
| TNGCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG | 2.446 | 5,60 | 1,22 | 21,8% |
| PPHTổng Công ty Cổ phần Phong Phú | 2.164 | 3,80 | 0,91 | 23,6% |
| TCMCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công | 1.835 | 8,30 | 0,76 | 9,1% |
| RALCông ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | 1.712 | 4,00 | 0,49 | 12,2% |