iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
FTS
HOSE - Môi giới chứng khoán

Công ty Cổ phần Chứng khoán FPT

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 381.145.750 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 381.145.750 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 7.299 tỷ đ
19.150 đ▼ 100 đ (-0,52%)
Tham chiếu 19.250 đtrần 20.550 đsàn 17.950 đKhối lượng 832.700

Phân tích cơ bản FTS - Công ty Cổ phần Chứng khoán FPT

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn

Chỉ số chính

P/E TTM17,3x
P/B1,65x
ROE TTM9,5%
EPS TTM1.105 đ
BVPS11.633 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - FTS

Tổng Thu Nhập HĐLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
0100200300400
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - FTS

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Tổng Thu Nhập HĐ (tỷ đ)
309378370284239312319225
Chi Phí Hoạt Động (tỷ đ)
186177184177137122115101
LN Trước Dự Phòng (tỷ đ)
123202186107102190204123
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
78160128556115316081
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
1.806-1.8261.689-1.958-245-362-1.035-503
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
-0,68x-5,79x-2,21x-8,41x-4,73x-3,91x-5,21x-5,01x
EPS TTM (đ)
1.1051.1651.1451.2361.3101.8101.8541.470
BVPS (đ)
11.63313.07412.75612.38712.22813.96113.46112.938
ROE TTM %
9,5%8,9%9,0%10,0%10,7%13,0%13,8%11,4%
↳ Biên lợi nhuận
31,4%31,8%32,9%37,1%41,4%47,7%49,4%44,5%
↳ Vòng quay tài sản
0,09 lần0,10 lần0,09 lần0,08 lần0,10 lần0,11 lần0,12 lần0,12 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
3,28 lần2,88 lần3,15 lần3,19 lần2,66 lần2,51 lần2,37 lần2,20 lần
P/E TTM
24,1x22,9x29,0x29,2x28,9x28,0x22,8x31,2x
P/B
2,29x2,04x2,60x2,91x3,10x3,63x3,14x3,55x
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Dịch vụ tài chính

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương97.88313,40
VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS68.05615,20
SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI59.87610,40
VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank44.9069,00
VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX32.6757,90
HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh26.44719,60
VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap22.58415,50
VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT20.9327,80