iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
FTS
HOSE - Môi giới chứng khoán

Công ty Cổ phần Chứng khoán FPT

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 381.145.750 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 381.145.750 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 7.299 tỷ đ
19.150 đ▼ 100 đ (-0,52%)
Tham chiếu 19.250 đtrần 20.550 đsàn 17.950 đKhối lượng 832.700

Báo cáo tài chính chi tiết - FTS - Công ty Cổ phần Chứng khoán FPT

Báo cáo tài chính chi tiết - FTS - Công ty Cổ phần Chứng khoán FPT

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 76 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 76 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 76 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
64 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 109 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
TỔNG CỘNG TÀI SẢN14.555,813.059,813.919,713.686,111.280,210.706,49.759,68.699,5
14.389,212.892,113.750,813.513,411.103,210.524,49.580,28.517,2
14.384,512.885,513.746,413.510,411.099,110.517,99.574,68.513,8
3.876,6635,72.913,6554,11.277,3810,0565,6470,0
Tiền1.432,4509,51.563,630,1438,1188,0155,717,8
Các khoản tương đương tiền2.444,2126,21.350,0524,0839,2622,0409,9452,2
10.362,012.146,710.746,012.923,29.768,69.665,98.971,38.009,6
Đầu tư ngắn hạn3.992,55.914,32.508,84.038,52.536,22.065,01.914,01.103,9
Các khoản cho vay6.380,46.243,38.248,18.895,67.243,37.611,87.068,16.916,6
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-10,9-10,9-10,9-10,9-10,9-10,9-10,9-10,9
145,9103,186,733,153,142,037,834,2
136,596,682,729,447,038,632,427,9
136,596,682,729,447,038,632,427,9
Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận0,10,10,30,10,10,10,10,1
Dự thu cổ tức , tiền lãi chưa đến ngày nhận136,596,582,429,346,838,532,327,8
Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp3,11,82,02,04,12,02,32,3
Trả trước cho người bán5,43,50,70,20,90,02,22,8
Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
Các khoản phải thu khác1,01,31,61,71,41,61,11,3
4,76,64,43,04,16,55,63,4
Tạm ứng0,00,500,10,10,500,1
Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ1,01,21,01,21,01,11,31,2
Chi phí trả trước ngắn hạn3,24,02,41,63,03,93,12,0
Tài sản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,10,1
Thuế VAT được khấu trừ00000,00,00,00,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,40,91,00,00,01,01,00
166,6167,7168,8172,8177,1182,0179,4182,3
131,0132,6132,8136,1139,5143,4142,6144,2
111,6113,1113,1116,2119,5123,3122,4125,9
Nguyên giá TSCĐHH267,3266,9263,8263,5267,2267,1262,2261,3
Hao mòn TSCĐHH-155,7-153,8-150,7-147,3-147,8-143,9-139,8-135,3
19,419,619,719,820,020,120,218,2
Nguyên giá TSCĐVH44,844,944,944,944,944,944,942,9
Hao mòn TSCĐVH-25,4-25,4-25,2-25,1-24,9-24,8-24,7-24,6
00000000,6
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang00000000,6
35,635,136,036,737,638,636,837,6
Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác1,40,90,90,91,41,41,21,2
Chi phí trả trước dài hạn4,04,15,05,76,27,25,56,3
Tiền nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán30,130,130,130,130,130,130,130,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN14.555,813.059,813.919,713.686,111.280,210.706,49.759,68.699,5
10.121,58.530,39.499,79.394,27.043,46.435,55.641,64.741,1
10.121,58.530,39.499,79.394,27.043,46.435,55.641,64.741,1
9.918,08.309,08.758,18.086,86.852,06.087,85.475,94.343,2
Vay ngắn hạn9.918,08.309,08.758,18.086,86.852,06.087,85.475,94.343,2
Phải trả người bán0,32,31,20,90,54,61,00,4
Người mua trả tiền trước7,310,74,75,55,89,84,14,6
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước43,849,073,459,446,441,430,736,7
Phải trả người lao động1,22,821,33,02,33,121,22,3
Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên2,22,12,12,32,22,12,02,1
Chi phí phải trả19,317,921,516,816,412,39,212,2
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán6,013,29,812,69,59,17,40
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác6,36,4506,61.106,07,4206,16,2255,6
Quỹ khen thưởng, phúc lợi117,1117,1100,9100,9100,959,283,884,0
4.434,34.529,54.420,04.291,94.236,84.270,94.118,03.958,5
4.434,34.529,54.420,04.291,94.236,84.270,94.118,03.958,5
3.811,53.465,03.465,03.465,03.465,03.059,23.059,23.059,2
Cổ phiếu phổ thông3.811,53.465,03.465,03.465,03.465,03.059,23.059,23.059,2
Thặng dư vốn cổ phần0,10,10,10,10,10,10,10,1
622,81.064,5954,9826,8771,71.211,71.058,7899,2
226,3623,8576,0383,0249,1653,3573,2461,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này226,3623,8576,0383,0249,1653,3573,2461,6
Lợi nhuận sau thuế chưa thực hiện396,5440,7378,9443,8522,7558,3485,5437,6
Chỉ tiêu chưa có tên (mã 700033)3.811,53.465,13.465,13.465,13.465,13.059,33.059,33.059,3

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Dịch vụ tài chính

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương97.88313,40
VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS68.05615,20
SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI59.87610,40
VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank44.9069,00
VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX32.6757,90
HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh26.44719,60
VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap22.58415,50
VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT20.9327,80