iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
FRT
HOSE - Phân phối hàng chuyên dụng

Công ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 178.815.054 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 178.815.054 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 26.822 tỷ đ
150.000 đ▼ 1.500 đ (-0,99%)
Tham chiếu 151.500 đtrần 162.100 đsàn 140.900 đKhối lượng 469.500

Báo cáo tài chính chi tiết - FRT - Công ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT

Báo cáo tài chính chi tiết - FRT - Công ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 37 kỳ, từ năm 2017.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 37 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 37 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
58 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 84 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
25.325,924.121,421.787,117.794,016.455,114.823,714.026,212.691,5
556,6644,92.869,91.162,22.382,23.391,12.097,82.169,6
Tiền556,6644,9385,3442,2399,2427,1475,8472,6
Các khoản tương đương tiền002.484,6720,01.983,02.964,01.622,01.697,1
8.811,48.004,35.929,05.188,03.570,0881,0986,0626,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn8.811,48.004,35.929,05.188,03.570,0881,0986,0626,0
717,2691,2728,9676,3561,7525,2417,1487,9
Phải thu khách hàng317,6235,8233,1208,7203,9167,3176,2145,8
Trả trước cho người bán133,8127,594,851,471,651,144,071,3
Các khoản phải thu khác275,1337,2410,5425,8295,7316,3206,5279,7
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-9,3-9,3-9,5-9,7-9,6-9,6-9,6-9,0
14.907,914.447,611.926,710.509,29.676,39.765,910.234,79.116,6
Hàng tồn kho15.006,914.549,612.012,610.588,59.739,69.825,710.291,59.167,6
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-99,0-102,0-85,9-79,3-63,3-59,8-56,7-51,0
332,8333,4332,7258,3264,9260,5290,5291,4
Chi phí trả trước ngắn hạn243,0229,4262,8227,9242,6229,0252,1226,1
Thuế GTGT được khấu trừ46,781,747,79,41,310,116,943,6
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước43,122,222,221,021,121,421,521,7
1.935,61.905,81.927,21.907,81.871,61.812,41.806,41.783,2
202,6198,8194,5193,7189,8185,0182,8183,3
Phải thu dài hạn khác202,6198,8194,5193,7189,8185,0182,8183,3
1.553,71.553,71.574,31.555,71.518,91.453,91.446,01.430,3
1.159,01.169,91.196,51.205,91.193,51.147,61.156,71.156,9
Nguyên giá TSCĐHH2.430,22.347,92.285,32.207,52.110,11.981,11.915,21.841,4
Hao mòn TSCĐHH-1.271,2-1.178,1-1.088,8-1.001,7-916,6-833,5-758,5-684,5
394,7383,8377,8349,8325,5306,3289,3273,4
Nguyên giá TSCĐVH553,0521,2495,7450,2410,0377,1348,7322,8
Hao mòn TSCĐVH-158,2-137,4-118,0-100,4-84,5-70,8-59,4-49,4
30,21,41,40008,20
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang30,21,41,40008,20
149,1151,9157,0158,5162,9173,5169,4169,7
Chi phí trả trước dài hạn149,1151,9157,0158,5162,9173,5169,4169,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN27.261,526.027,223.714,219.701,918.326,816.636,115.832,614.474,8
21.297,020.513,318.575,216.058,914.949,714.303,513.712,712.483,7
21.296,320.512,618.574,516.058,314.949,114.303,013.712,212.483,2
Vay và nợ ngắn hạn13.075,112.381,410.051,58.919,39.312,88.899,18.800,37.316,3
Phải trả người bán5.492,25.950,45.996,04.944,43.814,83.890,53.202,43.502,8
Người mua trả tiền trước99,755,761,663,940,035,937,948,6
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước276,4101,8244,7183,2137,4118,6124,5113,1
Phải trả người lao động1.238,9964,21.331,61.075,8924,6723,21.034,4924,1
Chi phí phải trả389,0399,0281,8352,7293,6255,9194,9245,8
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác86,693,694,899,3109,1104,989,0110,0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi7,48,28,25,75,75,75,70,7
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn624,7552,4498,5408,9307,5266,0219,9203,9
Dự phòng phải trả ngắn hạn6,25,95,85,13,53,33,018,0
0,70,70,70,50,60,60,60,5
Phải trả dài hạn khác0,70,70,70,50,50,50,50,5
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,0
5.964,45.513,95.139,13.643,03.377,12.332,62.119,81.991,0
5.964,45.513,95.139,13.643,03.377,12.332,62.119,81.991,0
1.703,01.703,01.703,01.703,01.362,41.362,41.362,41.362,4
Cổ phiếu phổ thông1.703,01.703,01.703,01.703,01.362,41.362,41.362,41.362,4
Vốn khác của chủ sở hữu85,10000000
3.012,32.756,02.468,41.382,21.504,1717,3549,4443,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2.383,32.468,5197,1203,5549,4549,4237,0237,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này629,0287,52.271,31.178,7954,7168,0312,4206,4
Lợi ích cổ đông không kiểm soát1.163,91.054,9967,6557,8510,6252,8208,0185,2
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN27.261,526.027,223.714,219.701,918.326,816.636,115.832,614.474,8

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Bán lẻ

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MWGTập đoàn Thế Giới Di Động111.42011,30
DMXCông ty Cổ phần Đầu tư Điện Máy Xanh96.22017,10
DGWCông ty Cổ phần Thế Giới Số10.21812,20
PETTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí8.77419,80
SASCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất4.9385,80
ASTCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco3.2028,60
HTMTổng Công ty Thương mại Hà Nội – Công ty cổ phần2.222—
AGXCông ty Cổ phần Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn1.544—