iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
ELC
HOSE - Thiết bị viễn thông

Công ty Cổ phần Công nghệ - Viễn thông ELCOM

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 117.770.997 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 117.770.997 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.348 tỷ đ
11.450 đ▼ 350 đ (-2,97%)
Tham chiếu 11.800 đtrần 12.600 đsàn 11.000 đKhối lượng 599.300

Phân tích cơ bản ELC - Công ty Cổ phần Công nghệ - Viễn thông ELCOM

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM9,1x
P/B0,81x
ROE TTM8,9%
EPS TTM1.259 đ
BVPS14.161 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - ELC

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
0200400600800
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - ELC

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
43311476042826961373177
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
3618663435022836237127
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
722812678412513650
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
2836939155769
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
—-139166-110-145-21526133
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
—-1,82x-2,39x-1,56x-0,63x0,09x1,45x-0,13x
EPS TTM (đ)
1.2591.1401.1591.2831.0461.0761.159720
BVPS (đ)
14.16113.91614.04314.04913.86714.31615.02014.167
ROE TTM %
8,9%8,2%8,3%9,1%7,6%7,5%7,7%5,1%
↳ Biên lợi nhuận
8,0%8,0%8,4%11,9%11,9%12,5%12,1%6,3%
↳ Vòng quay tài sản
0,73 lần0,68 lần0,61 lần0,46 lần0,41 lần0,37 lần0,40 lần0,60 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
1,53 lần1,50 lần1,61 lần1,66 lần1,55 lần1,61 lần1,59 lần1,34 lần
P/E TTM
13,5x15,7x21,0x17,7x21,9x22,3x23,2x34,4x
P/B
1,20x1,28x1,73x1,61x1,65x1,68x1,79x1,75x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Công nghệ Thông tin

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
FPTCông ty Cổ phần FPT106.8729,70
CMGCông ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC4.60012,10
SAMCông ty Cổ phần SAM Holdings2.41722,00
SGTCông ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông Sài Gòn1.53920,40
VECTổng Công ty Cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam1.25718,50
ICTCông ty Cổ phần Viễn thông - Tin học Bưu điện55010,70
POTCông ty Cổ phần Thiết bị Bưu điện4226,30
HPTCông ty Cổ phần Dịch vụ Công nghệ Tin học HPT354—