Đang đo trạng thái thị trường…
ELC
HOSE - Thiết bị viễn thôngCông ty Cổ phần Công nghệ - Viễn thông ELCOM
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 117.770.997 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 117.770.997 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.348 tỷ đ
11.450 đ▼ 350 đ (-2,97%)
Tham chiếu 11.800 đtrần 12.600 đsàn 11.000 đKhối lượng 599.300
Báo cáo tài chính chi tiết - ELC - Công ty Cổ phần Công nghệ - Viễn thông ELCOM
Báo cáo tài chính chi tiết - ELC - Công ty Cổ phần Công nghệ - Viễn thông ELCOM
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 65 kỳ, từ năm 2009.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 65 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 65 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
79 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 63 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.449,6 | 1.477,8 | 1.701,4 | 1.644,7 | 1.352,8 | 1.115,4 | 1.184,5 | 961,7 | |
| 119,8 | 196,0 | 416,5 | 181,1 | 253,0 | 147,0 | 326,6 | 115,3 | |
| Tiền | 97,4 | 104,4 | 134,6 | 128,2 | 79,5 | 56,5 | 187,1 | 87,5 |
| Các khoản tương đương tiền | 22,4 | 91,6 | 281,9 | 52,9 | 173,5 | 90,5 | 139,5 | 27,8 |
| 148,7 | 227,5 | 64,3 | 57,8 | 80,7 | 124,0 | 115,4 | 71,1 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -0,5 | -0,4 | -0,4 | -0,3 | -0,3 | -0,2 | -0,2 | -0,1 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 148,4 | 227,1 | 63,9 | 57,4 | 80,3 | 123,5 | 114,9 | 70,5 |
| 799,4 | 750,8 | 996,1 | 986,7 | 874,3 | 692,6 | 661,8 | 660,5 | |
| Phải thu khách hàng | 639,4 | 541,8 | 769,9 | 647,0 | 512,5 | 516,3 | 627,6 | 571,0 |
| Trả trước cho người bán | 117,8 | 152,5 | 69,0 | 127,8 | 215,9 | 53,4 | 26,5 | 23,8 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 125,1 | 153,5 | 103,3 | 107,9 | 28,9 | 26,0 |
| Các khoản phải thu khác | 136,0 | 147,1 | 122,6 | 149,1 | 130,8 | 101,8 | 65,6 | 111,0 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -93,8 | -90,5 | -90,5 | -90,7 | -88,1 | -86,7 | -86,7 | -71,3 |
| 365,3 | 292,0 | 219,0 | 403,7 | 137,0 | 142,1 | 77,5 | 110,6 | |
| Hàng tồn kho | 365,3 | 292,0 | 219,0 | 403,7 | 137,0 | 142,1 | 77,5 | 110,6 |
| 16,3 | 11,5 | 5,6 | 15,3 | 7,7 | 9,7 | 3,1 | 4,3 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,8 | 0,8 | 0,5 | 0,7 | 0,9 | 0,6 | 0,3 | 0,5 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 15,4 | 10,7 | 5,0 | 14,6 | 6,8 | 9,1 | 2,8 | 3,8 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,0 | 0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 933,2 | 824,9 | 793,7 | 796,3 | 796,6 | 895,9 | 805,5 | 623,0 | |
| 138,2 | 138,2 | 138,2 | 134,6 | 134,6 | 147,8 | 62,8 | 67,7 | |
| Trả trước dài hạn người bán | 13,0 | 13,0 | 13,0 | 13,0 | 13,0 | 13,0 | 13,0 | 13,0 |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5,5 |
| Phải thu dài hạn khác | 125,2 | 125,2 | 125,2 | 121,6 | 121,6 | 134,8 | 49,8 | 49,2 |
| 99,6 | 100,0 | 104,5 | 106,8 | 106,0 | 105,3 | 100,0 | 95,2 | |
| 88,4 | 88,0 | 91,6 | 93,1 | 91,5 | 89,9 | 83,8 | 83,5 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 150,8 | 146,4 | 146,3 | 144,0 | 140,8 | 135,8 | 126,8 | 116,1 |
| Hao mòn TSCĐHH | -62,5 | -58,5 | -54,7 | -50,8 | -49,4 | -45,9 | -43,0 | -32,7 |
| 11,2 | 12,0 | 12,9 | 13,7 | 14,5 | 15,4 | 16,2 | 11,8 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 20,1 | 20,1 | 20,1 | 20,1 | 20,1 | 20,1 | 20,1 | 15,1 |
| Hao mòn TSCĐVH | -9,0 | -8,1 | -7,3 | -6,4 | -5,6 | -4,8 | -3,9 | -3,3 |
| 7,3 | 7,4 | 7,5 | 7,6 | 7,7 | 7,8 | 8,0 | 8,1 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 18,2 | 18,2 | 18,2 | 18,2 | 18,2 | 18,2 | 18,2 | 18,2 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -10,9 | -10,8 | -10,7 | -10,6 | -10,4 | -10,3 | -10,2 | -10,1 |
| 148,4 | 144,4 | 141,1 | 137,0 | 134,8 | 218,6 | 216,2 | 2,1 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 148,4 | 144,4 | 141,1 | 137,0 | 134,8 | 218,6 | 216,2 | 2,1 |
| 242,8 | 133,3 | 103,3 | 109,9 | 109,9 | 108,7 | 108,7 | 134,5 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 30,3 | 30,3 | 30,3 | 36,1 | 36,1 | 36,9 | 36,9 | 36,9 |
| Đầu tư dài hạn khác | 109,0 | 109,0 | 79,0 | 79,0 | 79,0 | 77,1 | 77,1 | 102,1 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -6,2 | -6,0 | -6,0 | -5,3 | -5,3 | -5,3 | -5,3 | -4,5 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 109,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 296,9 | 301,6 | 299,1 | 300,4 | 303,6 | 307,6 | 309,8 | 315,3 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 296,6 | 301,4 | 298,9 | 300,2 | 303,4 | 306,9 | 309,0 | 315,2 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,7 | 0,7 | 0,1 |
| Tài sản dài hạn khác | 0,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 2.382,8 | 2.302,7 | 2.495,1 | 2.441,0 | 2.149,4 | 2.011,3 | 1.990,0 | 1.584,7 |
| 824,0 | 771,2 | 949,0 | 968,4 | 762,9 | 759,3 | 741,3 | 404,2 | |
| 575,0 | 521,1 | 693,5 | 713,0 | 507,3 | 499,3 | 650,9 | 312,0 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 181,2 | 211,7 | 226,1 | 162,4 | 149,7 | 146,6 | 36,1 | 85,1 |
| Phải trả người bán | 232,6 | 137,0 | 300,2 | 287,0 | 162,0 | 166,7 | 443,4 | 176,4 |
| Người mua trả tiền trước | 125,4 | 149,5 | 108,2 | 218,9 | 160,0 | 161,1 | 117,6 | 25,0 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 1,1 | 1,1 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 8,8 | 1,9 | 24,2 | 16,9 | 8,4 | 4,1 | 27,9 | 5,9 |
| Phải trả người lao động | 6,1 | 5,6 | 9,2 | 5,5 | 5,2 | 5,3 | 7,1 | 5,2 |
| Chi phí phải trả | 0,4 | 2,8 | 8,8 | 4,9 | 2,1 | 4,9 | 5,9 | 0,2 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 5,2 | 4,8 | 5,6 | 4,8 | 5,9 | 5,4 | 4,4 | 6,3 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 8,4 | 2,6 | 6,6 | 6,9 | 7,0 | 2,2 | 5,2 | 5,3 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 2,8 | 2,8 | 3,9 | 3,9 | 5,2 | 1,5 | 1,7 | 1,0 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 3,1 | 1,3 | 0,7 | 1,9 | 1,9 | 1,6 | 1,6 | 1,7 |
| 248,9 | 250,1 | 255,5 | 255,3 | 255,6 | 260,0 | 90,4 | 92,3 | |
| Phải trả dài hạn khác | 8,3 | 8,6 | 8,0 | 8,2 | 8,2 | 7,6 | 7,6 | 10,0 |
| Vay và nợ dài hạn | 170,1 | 170,1 | 170,1 | 170,1 | 170,1 | 170,1 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 61,2 | 62,1 | 62,2 | 63,2 | 63,3 | 64,0 | 64,5 | 64,9 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 9,3 | 9,3 | 15,1 | 13,8 | 13,9 | 18,4 | 18,4 | 17,3 |
| 1.558,8 | 1.531,5 | 1.546,1 | 1.472,6 | 1.386,5 | 1.252,0 | 1.248,7 | 1.180,5 | |
| 1.558,8 | 1.531,5 | 1.546,1 | 1.472,6 | 1.386,5 | 1.252,0 | 1.248,7 | 1.180,5 | |
| 1.100,9 | 1.100,9 | 1.100,9 | 1.048,5 | 999,5 | 874,5 | 832,9 | 832,9 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 1.100,9 | 1.100,9 | 1.100,9 | 1.048,5 | 999,5 | 874,5 | 832,9 | 832,9 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,1 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,4 | -0,2 | -0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10,4 | 10,4 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 5,2 | 5,2 | 5,2 | 5,2 | 5,2 | 5,2 | 5,2 | 5,2 |
| 240,7 | 218,2 | 245,6 | 231,0 | 192,4 | 182,2 | 208,6 | 140,4 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 210,2 | 215,6 | 118,4 | 179,2 | 172,9 | 177,4 | 119,9 | 119,9 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 30,5 | 2,7 | 127,2 | 51,8 | 19,5 | 4,8 | 88,7 | 20,5 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 212,8 | 207,7 | 194,9 | 188,2 | 189,7 | 190,1 | 191,5 | 191,5 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 2.382,8 | 2.302,7 | 2.495,1 | 2.441,0 | 2.149,4 | 2.011,3 | 1.990,0 | 1.584,7 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Công nghệ Thông tin
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| FPTCông ty Cổ phần FPT | 106.872 | 9,70 | 2,37 | 24,4% |
| CMGCông ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC | 4.600 | 12,10 | 1,10 | 9,1% |
| SAMCông ty Cổ phần SAM Holdings | 2.417 | 22,00 | 0,50 | 2,3% |
| SGTCông ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông Sài Gòn | 1.539 | 20,40 | 0,62 | 3,1% |
| VECTổng Công ty Cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam | 1.257 | 18,50 | 2,09 | 11,3% |
| ICTCông ty Cổ phần Viễn thông - Tin học Bưu điện | 550 | 10,70 | 0,84 | 7,8% |
| POTCông ty Cổ phần Thiết bị Bưu điện | 422 | 6,30 | 1,20 | 19,1% |
| HPTCông ty Cổ phần Dịch vụ Công nghệ Tin học HPT | 354 | — | — | — |