iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
DTL
HOSE - Thép và sản phẩm thép

Công ty Cổ phần Đại Thiên Lộc

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 60.630.984 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 60.630.984 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 697 tỷ đ
11.500 đ▲ 250 đ (+2,22%)
Tham chiếu 11.250 đtrần 12.000 đsàn 10.500 đKhối lượng 1.300

Phân tích cơ bản DTL - Công ty Cổ phần Đại Thiên Lộc

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM—
P/B1,28x
ROE TTM-15,9%
EPS TTM-1.429 đ
BVPS9.001 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - DTL

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
-2000200400600800
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - DTL

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
585303445427605382554635
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
577296443427613386561627
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
872—-8-4-68
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
-24-15-22-26-26-3111
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-54140-76-48502-7865
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
—————-1,97x-0,19x—
EPS TTM (đ)
-1.429-1.457-1.706-1.332-891281374-230
BVPS (đ)
9.0019.49010.38510.74311.41011.86612.32212.387
ROE TTM %
-15,9%-15,4%-16,4%-12,4%-7,8%2,4%3,0%-1,9%
↳ Biên lợi nhuận
-5,0%-5,0%-5,6%-4,2%-2,5%0,9%1,2%-0,7%
↳ Vòng quay tài sản
0,98 lần0,95 lần0,91 lần1,01 lần1,16 lần0,94 lần0,91 lần0,86 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
3,26 lần3,21 lần3,21 lần2,96 lần2,66 lần2,89 lần2,87 lần2,92 lần
P/E TTM
—————36,3x27,1x—
P/B
1,07x1,16x1,28x1,30x0,81x0,86x0,82x0,98x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát176.8806,90
MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials70.21128,80
KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần33.9006,30
HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen8.92013,80
TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần6.9839,20
TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An5.99411,00
NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim5.90835,50
VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần5.60011,40