iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
DTL
HOSE - Thép và sản phẩm thép

Công ty Cổ phần Đại Thiên Lộc

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 60.630.984 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 60.630.984 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 697 tỷ đ
11.500 đ▲ 250 đ (+2,22%)
Tham chiếu 11.250 đtrần 12.000 đsàn 10.500 đKhối lượng 1.300

Báo cáo tài chính chi tiết - DTL - Công ty Cổ phần Đại Thiên Lộc

Báo cáo tài chính chi tiết - DTL - Công ty Cổ phần Đại Thiên Lộc

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 67 kỳ, từ năm 2009.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 67 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 67 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
67 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 75 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.063,81.134,71.199,21.256,81.218,51.500,61.516,11.582,3
2,224,35,527,12,37,74,52,2
Tiền2,215,31,918,02,37,74,52,2
Các khoản tương đương tiền09,03,69,10000
007,000,000,00
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn007,000,000,00
188,1113,8246,5383,7309,9378,6362,7416,8
Phải thu khách hàng196,4110,3255,5373,5305,7352,0351,2401,7
Trả trước cho người bán3,76,62,814,112,531,122,58,4
Các khoản phải thu khác12,121,113,719,316,818,713,628,6
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-24,2-24,2-25,6-23,2-25,3-23,2-24,6-22,0
Tài sản thiếu chờ xử lý0,00,00,00,00,00,00,00,0
830,9948,0901,6809,2875,01.085,11.124,51.147,9
Hàng tồn kho830,9948,0903,3809,2877,81.085,11.124,51.147,9
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho00-1,70-2,8000
42,748,538,736,831,329,224,415,4
Chi phí trả trước ngắn hạn2,81,10,42,00,52,90,62,8
Thuế GTGT được khấu trừ39,846,738,234,830,826,323,812,6
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,00,7000000,0
740,7739,7747,4698,6699,8605,8603,7636,8
002,202,202,20
Phải thu dài hạn khác002,202,202,20
329,8340,7350,6367,1377,7297,0305,7343,2
348,9330,1339,1354,7364,1282,0289,3319,3
Nguyên giá TSCĐHH742,6711,8704,3711,8704,3614,5607,2759,0
Hao mòn TSCĐHH-393,7-381,7-365,1-357,1-340,2-332,5-317,9-439,7
-19,110,611,512,413,615,016,417,8
Nguyên giá TSCĐTTC1,930,730,730,730,730,730,730,7
Hao mòn TSCĐTTC-21,1-20,2-19,3-18,3-17,2-15,8-14,4-12,9
00000006,1
Nguyên giá TSCĐVH000,600,600,611,8
Hao mòn TSCĐVH00-0,60-0,60-0,6-5,8
5,65,68,85,89,25,99,60
Nguyên giá bất động sản đầu tư11,811,819,911,819,911,819,90
Hao mòn bất động sản đầu tư-6,3-6,2-11,2-6,0-10,8-5,9-10,30
372,8358,4351,7290,2275,2266,7248,9256,8
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang372,8358,4351,7290,2275,2266,7248,9256,8
32,635,034,235,635,636,137,436,7
Chi phí trả trước dài hạn32,632,934,233,435,634,037,434,6
Tài sản dài hạn khác02,202,202,202,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.804,51.874,31.946,61.955,31.918,32.106,32.119,82.219,1
1.251,41.291,71.348,71.295,51.227,41.377,51.360,41.458,6
1.177,31.227,61.276,81.150,51.163,81.250,71.298,81.347,7
Vay và nợ ngắn hạn938,1895,01.031,1865,4889,3852,4911,4875,2
Phải trả người bán159,4231,7179,5219,3135,9295,3279,6390,2
Người mua trả tiền trước49,072,010,89,158,041,257,545,1
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,73,68,224,321,73,36,51,1
Phải trả người lao động0,80,13,10,11,20,11,50,4
Chi phí phải trả15,115,124,015,121,015,118,415,1
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác4,70,610,47,427,033,614,010,7
Quỹ khen thưởng, phúc lợi9,49,59,69,79,79,79,89,8
74,164,171,9145,063,7126,761,6110,8
Phải trả dài hạn khác001,402,702,70
Vay và nợ dài hạn10,10085,41,472,04,156,2
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả64,164,170,559,559,554,754,754,6
553,1582,6598,0659,9690,9728,9759,5760,5
553,1582,6598,0659,9690,9728,9759,5760,5
614,4614,4614,4614,4614,4614,4614,4614,4
Cổ phiếu phổ thông614,4614,4614,4614,4614,4614,4614,4614,4
Thặng dư vốn cổ phần166,8166,8166,8166,8166,8166,8166,8166,8
Cổ phiếu quỹ-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5
Quỹ đầu tư phát triển49,249,249,249,249,249,249,249,2
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu2,22,22,22,22,22,22,22,2
-265,0-235,5-220,2-158,2-127,2-89,3-58,7-57,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-220,2-220,2-58,7-58,7-58,7-58,7-62,9-62,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này-44,9-15,3-161,5-99,6-68,5-30,64,35,3
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.804,51.874,31.946,61.955,31.918,32.106,32.119,82.219,1

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát176.8806,90
MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials70.21128,80
KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần33.9006,30
HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen8.92013,80
TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần6.9839,20
TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An5.99411,00
NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim5.90835,50
VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần5.60011,40