iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
DTK
HNX - Sản xuất & Phân phối Điện

Tổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 682.767.475 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 682.767.475 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 6.964 tỷ đ
10.200 đ▼ 400 đ (-3,77%)
Tham chiếu 10.600 đtrần 11.600 đsàn 9.600 đKhối lượng 4.500

Báo cáo tài chính chi tiết - DTK - Tổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần

Báo cáo tài chính chi tiết - DTK - Tổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 41 kỳ, từ năm 2016.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 41 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 41 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
67 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 75 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
6.305,86.040,15.116,54.512,95.664,35.737,75.526,64.710,0
467,4238,5584,7301,7262,2153,1551,5296,8
Tiền461,4238,5289,7301,7262,2153,1251,5296,8
Các khoản tương đương tiền6,00295,0000300,00
1.477,11.115,0865,01.406,41.406,4400,0400,0350,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn1.477,11.115,0865,01.406,41.406,4400,0400,0350,0
3.489,23.809,82.769,52.215,33.347,54.528,23.909,73.441,6
Phải thu khách hàng3.285,83.579,82.501,21.859,32.998,94.165,93.552,23.109,0
Trả trước cho người bán170,8207,3243,3315,4321,6317,0318,4308,7
Các khoản phải thu khác35,425,727,943,529,948,242,126,8
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9
541,1554,2576,4397,0446,1420,0409,7452,8
Hàng tồn kho541,3554,4576,6397,0446,1420,0409,7452,8
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,2-0,2-0,2-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
330,9322,6320,8192,4202,1236,3255,7168,8
Chi phí trả trước ngắn hạn13,315,18,710,513,413,49,710,8
Thuế GTGT được khấu trừ289,8278,2282,3154,2162,5178,4195,3139,2
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước27,829,229,727,726,244,650,718,9
10.298,810.232,710.220,69.682,99.660,79.760,410.004,510.430,5
33,633,533,433,333,333,232,132,1
Phải thu dài hạn khác33,633,533,433,333,333,232,132,1
6.390,46.979,37.211,17.511,47.791,58.054,48.327,28.605,8
6.336,76.925,27.157,27.457,17.736,87.999,28.271,58.549,7
Nguyên giá TSCĐHH34.190,034.197,634.177,134.136,434.146,034.119,834.121,234.016,2
Hao mòn TSCĐHH-27.853,3-27.272,4-27.019,9-26.679,3-26.409,2-26.120,6-25.849,7-25.466,5
53,754,153,954,354,855,255,656,1
Nguyên giá TSCĐVH76,376,275,575,575,575,575,575,5
Hao mòn TSCĐVH-22,6-22,1-21,6-21,2-20,7-20,3-19,9-19,4
2.303,61.699,21.436,3663,8347,1205,2171,8355,5
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000002,02,02,0
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang2.303,61.699,21.436,3663,8347,1203,2169,8353,5
1.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,9
Đầu tư dài hạn khác1.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,9
346,2295,8314,8249,4263,8242,7248,5212,2
Chi phí trả trước dài hạn242,3188,1206,6138,2148,9127,9131,394,6
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn103,9107,7108,2111,3114,9114,9117,1117,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN16.604,616.272,915.337,014.195,815.325,015.498,115.531,115.140,5
7.529,37.070,06.567,85.509,66.635,86.722,07.007,06.809,6
5.499,65.279,25.030,44.241,95.401,15.666,85.972,85.690,9
Vay và nợ ngắn hạn1.800,22.213,01.914,31.814,42.373,82.799,62.961,93.016,5
Phải trả người bán3.275,72.685,42.778,11.866,72.412,72.525,42.716,41.875,1
Người mua trả tiền trước0,71,60,81,02,12,43,610,5
Phải trả cổ tức cho cổ đông3,42,1——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước194,2123,775,364,990,161,636,750,1
Phải trả người lao động85,131,984,694,8101,042,5127,082,5
Chi phí phải trả40,331,889,668,149,620,551,443,9
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác22,323,626,329,432,633,034,2157,4
Quỹ khen thưởng, phúc lợi77,840,661,376,988,430,541,659,8
Dự phòng phải trả ngắn hạn0125,50225,6250,8151,30395,1
2.029,71.790,91.537,31.267,61.234,71.055,21.034,11.118,8
Phải trả dài hạn người bán424,6424,0426,1427,2424,8415,8412,7399,6
Phải trả dài hạn khác0000,20,20,20,20
Vay và nợ dài hạn1.588,01.356,21.100,6830,2799,6637,9619,9702,4
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả7,51,11,1001,31,30
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ9,69,69,610,010,10016,7
9.075,29.202,88.769,38.686,28.689,28.776,18.524,18.330,9
9.075,29.202,88.769,38.686,28.689,28.776,18.524,18.330,9
6.827,76.827,76.827,76.827,76.827,76.827,76.827,76.827,7
Cổ phiếu phổ thông6.827,76.827,76.827,76.827,76.827,76.827,76.827,76.827,7
Thặng dư vốn cổ phần-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
Chênh lệch đánh giá lại tài sản-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8
Quỹ đầu tư phát triển893,0696,6696,6696,6696,6485,7485,7485,7
1.345,51.666,01.231,91.147,21.150,41.448,51.197,71.003,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước577,11.231,9576,9576,9576,91.197,7506,4503,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này768,4434,1655,0570,2573,4250,8691,3499,9
Lợi ích cổ đông không kiểm soát11,014,415,016,716,416,214,916,4
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN16.604,616.272,915.337,014.195,815.325,015.498,115.531,115.140,5

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
NT2Công ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 26.9385,70