Đang đo trạng thái thị trường…
DNC
HNX - Sản xuất & Phân phối ĐiệnCông ty Cổ phần Điện nước Lắp máy Hải Phòng
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 10.034.681 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 10.034.681 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 391 tỷ đ
39.000 đ▼ 4.100 đ (-9,51%)
Tham chiếu 43.100 đtrần 47.400 đsàn 38.800 đKhối lượng 100
Tỷ số tài chính DNC - Công ty Cổ phần Điện nước Lắp máy Hải Phòng
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 49 mã nhóm Sản xuất & Phân phối Điện
Định giá
P/E7,08ngành 8,21
P/B2,37ngành 1,34
P/S0,31ngành 3,16
P/FCF—ngành 7,61
EV/EBITDA5,19ngành 5,48
Tỷ suất lợi nhuận trên giá14,1%ngành 12,2%
Khả năng sinh lời
ROE33,5%ngành 17,3%
ROA17,2%ngành 12,7%
ROIC40,6%ngành 15,7%
Biên lợi nhuận gộp7,4%ngành 53,7%
Biên lợi nhuận hoạt động5,6%ngành 52,5%
Biên lợi nhuận ròng4,4%ngành 38,8%
Biên dòng tiền tự do-5,2%ngành 40,9%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,43ngành 2,30
Khả năng trả lãi vay—ngành 8,41 lần
Nợ ròng trên EBITDA-0,42 lầnngành 0,25 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ0,95 lầnngành 0,29 lần
Độ dày vốn51,4%ngành 77,7%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ25,6%ngành 5,0%
Lợi nhuận so cùng kỳ24,0%ngành 10,3%
EPS so cùng kỳ-0,8%ngành 10,1%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ-292,7%ngành 6,1%
Doanh thu, tăng kép 3 năm20,9%ngành 1,7%
Doanh thu, tăng kép 5 năm21,7%ngành 3,8%
Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | 188.934 | 14,90 | 2,69 | 18,1% |
| POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 38.501 | 6,40 | 0,86 | 13,5% |
| REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh | 28.591 | 10,80 | 1,11 | 10,3% |
| PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần | 24.995 | 4,70 | 1,23 | 26,1% |
| BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương | 10.569 | 8,60 | 1,45 | 16,9% |
| VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 9.757 | 10,40 | 1,91 | 18,3% |
| TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một | 7.259 | 42,40 | 2,57 | 6,1% |
| DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần | 6.964 | 8,20 | 0,77 | 9,4% |