Đang đo trạng thái thị trường…
DNC
HNX - Sản xuất & Phân phối ĐiệnCông ty Cổ phần Điện nước Lắp máy Hải Phòng
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 10.034.681 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 10.034.681 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 391 tỷ đ
39.000 đ▼ 4.100 đ (-9,51%)
Tham chiếu 43.100 đtrần 47.400 đsàn 38.800 đKhối lượng 100
Báo cáo tài chính chi tiết - DNC - Công ty Cổ phần Điện nước Lắp máy Hải Phòng
Báo cáo tài chính chi tiết - DNC - Công ty Cổ phần Điện nước Lắp máy Hải Phòng
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 66 kỳ, từ năm 2009.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 66 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 66 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
61 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 81 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 210,1 | 138,0 | 156,1 | 167,2 | 169,3 | 122,1 | 113,5 | 139,4 | |
| 31,5 | 14,6 | 27,5 | 49,9 | 46,7 | 34,4 | 20,6 | 24,6 | |
| Tiền | 31,5 | 14,6 | 27,5 | 32,6 | 46,7 | 34,4 | 20,6 | 24,6 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 17,4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28,8 | 22,2 | 34,9 | 6,6 | 1,6 | 0,5 | 8,8 | 7,6 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 20,0 | 10,5 | 23,3 | 0 | 0 | 0 | 9,9 | 9,9 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,6 | -2,8 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 8,8 | 11,7 | 11,6 | 6,6 | 1,6 | 0,5 | 0,5 | 0,5 |
| 139,0 | 90,8 | 79,5 | 92,2 | 97,9 | 62,0 | 65,5 | 90,1 | |
| Phải thu khách hàng | 108,4 | 54,5 | 55,5 | 59,5 | 64,3 | 35,1 | 39,0 | 61,3 |
| Trả trước cho người bán | 1,3 | 2,5 | 0,8 | 2,5 | 0,4 | 1,6 | 1,3 | 2,2 |
| Phải thu nội bộ ngắn hạn | 0 | 8,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu khác | 29,3 | 25,8 | 23,2 | 30,2 | 33,2 | 25,3 | 25,2 | 26,6 |
| 8,7 | 6,7 | 12,7 | 15,5 | 19,3 | 19,4 | 16,4 | 13,2 | |
| Hàng tồn kho | 8,9 | 6,8 | 12,8 | 15,7 | 19,5 | 19,6 | 16,6 | 13,4 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 |
| 2,1 | 3,7 | 1,5 | 2,9 | 3,8 | 5,7 | 2,1 | 3,9 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 2,1 | 3,5 | 1,1 | 2,8 | 3,8 | 4,5 | 2,0 | 3,9 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0 | 0,2 | 0,3 | 0 | -0,1 | 0 | 0,0 | 0,0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 1,2 | 0,1 | 0,0 |
| 101,9 | 99,5 | 98,0 | 92,0 | 89,6 | 93,7 | 89,3 | 86,1 | |
| 60,5 | 59,8 | 62,5 | 54,6 | 55,6 | 58,1 | 59,7 | 53,8 | |
| 55,4 | 55,0 | 57,6 | 49,6 | 50,5 | 52,9 | 54,5 | 48,4 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 150,6 | 147,3 | 147,2 | 136,9 | 135,5 | 135,5 | 134,7 | 126,7 |
| Hao mòn TSCĐHH | -95,2 | -92,4 | -89,6 | -87,3 | -85,0 | -82,6 | -80,2 | -78,3 |
| 5,0 | 4,8 | 4,9 | 5,0 | 5,1 | 5,2 | 5,3 | 5,4 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 6,4 | 6,1 | 6,1 | 6,1 | 6,1 | 6,1 | 6,1 | 6,1 |
| Hao mòn TSCĐVH | -1,4 | -1,3 | -1,2 | -1,2 | -1,1 | -1,0 | -0,9 | -0,8 |
| 0,9 | 2,3 | 0,0 | 3,6 | 1,6 | 0,8 | 0,4 | 5,1 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0,9 | 2,3 | 0,0 | 3,6 | 1,6 | 0,8 | 0,4 | 5,1 |
| 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 4,9 | 3,6 | 3,6 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 4,0 | 4,0 | 4,0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,2 | -0,4 | -0,4 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,1 | 0 | 0 |
| 40,6 | 37,5 | 35,4 | 33,8 | 32,5 | 29,9 | 25,6 | 23,7 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 40,6 | 37,5 | 35,4 | 33,8 | 32,5 | 29,9 | 25,6 | 23,7 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 312,1 | 237,5 | 254,0 | 259,2 | 259,0 | 215,8 | 202,7 | 225,5 |
| 152,6 | 80,0 | 93,3 | 102,7 | 121,1 | 86,8 | 69,5 | 91,9 | |
| 150,3 | 78,0 | 91,6 | 101,3 | 120,1 | 85,9 | 68,8 | 91,3 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 2,4 | 2,0 | 0,3 | 2,8 | 13,3 | 15,3 | 14,5 | 17,5 |
| Phải trả người bán | 104,4 | 45,6 | 54,7 | 66,9 | 76,7 | 48,9 | 32,5 | 47,8 |
| Người mua trả tiền trước | 1,5 | 0,3 | 1,1 | 0,7 | 0,7 | 0,6 | 0,5 | 0,7 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 7,0 | 2,8 | 10,0 | 6,5 | 5,0 | 3,2 | 3,1 | 5,2 |
| Phải trả người lao động | 1,0 | 1,1 | 1,1 | 1,2 | 1,1 | 1,1 | 0,9 | 0,8 |
| Chi phí phải trả | 20,8 | 11,7 | 14,4 | 14,4 | 13,5 | 8,3 | 11,3 | 12,1 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 8,9 | 12,4 | 8,1 | 6,8 | 6,3 | 4,9 | 4,4 | 4,3 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 4,4 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 3,5 | 3,5 | 1,6 | 2,9 |
| 2,3 | 2,0 | 1,6 | 1,4 | 1,1 | 0,9 | 0,7 | 0,5 | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 2,3 | 2,0 | 1,6 | 1,4 | 1,1 | 0,9 | 0,7 | 0,5 |
| 159,4 | 157,6 | 160,8 | 156,5 | 137,8 | 129,0 | 133,3 | 133,7 | |
| 159,4 | 157,6 | 160,8 | 156,5 | 137,8 | 129,0 | 133,3 | 133,7 | |
| 100,3 | 100,3 | 100,3 | 100,3 | 80,3 | 80,3 | 80,3 | 80,3 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 100,3 | 100,3 | 100,3 | 100,3 | 80,3 | 80,3 | 80,3 | 80,3 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 |
| 57,9 | 56,0 | 59,2 | 55,0 | 56,3 | 47,5 | 51,8 | 52,2 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 35,7 | 48,0 | 3,6 | 13,7 | 33,7 | 37,7 | 17,7 | 8,4 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 22,1 | 8,0 | 55,6 | 41,3 | 22,6 | 9,8 | 34,0 | 43,7 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 312,1 | 237,5 | 254,0 | 259,2 | 259,0 | 215,8 | 202,7 | 225,5 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | 188.934 | 14,90 | 2,69 | 18,1% |
| POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 38.501 | 6,40 | 0,86 | 13,5% |
| REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh | 28.591 | 10,80 | 1,11 | 10,3% |
| PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần | 24.995 | 4,70 | 1,23 | 26,1% |
| BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương | 10.569 | 8,60 | 1,45 | 16,9% |
| VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 9.757 | 10,40 | 1,91 | 18,3% |
| TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một | 7.259 | 42,40 | 2,57 | 6,1% |
| DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần | 6.964 | 8,20 | 0,77 | 9,4% |