iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
DHM
HOSE - Khai khoáng

Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại DHM

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 34.535.699 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 34.535.699 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 238 tỷ đ
6.890 đ▲ 60 đ (+0,88%)
Tham chiếu 6.830 đtrần 7.300 đsàn 6.360 đKhối lượng 100

Báo cáo tài chính chi tiết - DHM - Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại DHM

Báo cáo tài chính chi tiết - DHM - Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại DHM

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 58 kỳ, từ năm 2012.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 58 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 58 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
64 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 78 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
698,11.093,81.034,6664,3659,5859,3766,3563,5
20,137,8105,430,231,325,926,821,3
Tiền20,137,8105,430,231,324,325,221,3
Các khoản tương đương tiền000001,61,60
172,2214,3214,5175,9170,6151,9152,7140,1
Đầu tư ngắn hạn88,288,088,285,176,152,553,550,9
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-10,6-10,3-10,3-9,2-5,5-0,7-0,9-0,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn94,6136,7136,7100,1100,1100,1100,189,2
406,4830,4690,9440,2361,4572,5547,1335,3
Phải thu khách hàng269,8698,1555,4291,284,0154,5368,2185,8
Trả trước cho người bán115,9102,017,320,0152,2291,559,3152,7
Phải thu về cho vay ngắn hạn001,600000
Các khoản phải thu khác30,940,6126,9139,3139,4140,6133,87,1
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-10,3-10,3-10,3-10,3-14,2-14,2-14,2-10,3
98,211,023,417,789,1102,138,766,8
Hàng tồn kho98,211,023,417,789,1102,138,766,8
1,20,30,40,37,17,01,00,2
Chi phí trả trước ngắn hạn1,10,30,40,30,30,30,10,1
Thuế GTGT được khấu trừ0,10,000,06,86,60,80,1
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,0
229,0235,2236,1229,1229,7213,1213,7263,9
00000,000,00
Phải thu dài hạn khác00000,000,00
77,378,379,375,776,577,077,378,0
3,74,04,44,85,35,45,35,7
Nguyên giá TSCĐHH20,820,820,820,820,820,320,220,2
Hao mòn TSCĐHH-17,1-16,8-16,3-15,9-15,5-15,0-14,9-14,6
73,674,274,970,971,271,672,072,4
Nguyên giá TSCĐVH94,994,994,990,090,090,090,090,0
Hao mòn TSCĐVH-21,3-20,6-20,0-19,1-18,8-18,4-18,0-17,6
29,830,030,130,330,529,830,089,5
Nguyên giá bất động sản đầu tư32,232,232,232,232,231,431,490,8
Hao mòn bất động sản đầu tư-2,3-2,2-2,0-1,9-1,7-1,5-1,4-1,2
121,2126,2125,8122,1121,7105,2105,295,0
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn14,213,813,416,916,6000
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang107,0112,4112,4105,2105,2105,2105,295,0
0,10,10,10,10,10,10,10,1
Đầu tư dài hạn khác0,20,20,20,20,20,20,20,2
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
0,60,60,80,90,91,11,21,2
Chi phí trả trước dài hạn0,60,60,70,80,91,01,21,2
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00
TỔNG CỘNG TÀI SẢN927,01.329,01.270,7893,3889,21.072,4980,0827,4
581,5966,0909,7536,5537,1716,1624,7471,3
581,5966,0909,7536,5537,1716,1624,7471,3
Vay và nợ ngắn hạn446,2360,5424,7424,0449,4513,8542,1453,0
Phải trả người bán66,4521,3321,581,083,666,410,213,5
Người mua trả tiền trước63,342,212,528,61,8133,169,21,0
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước3,82,63,31,40,31,21,00,8
Phải trả người lao động0,30,30,20,30,30,30,40,3
Chi phí phải trả0,60,80,800,50,10,60,2
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,133,1140,9000,001,4
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,80,81,21,21,21,21,21,2
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn04,64,600000
345,6363,0361,0356,8352,1356,3355,2356,1
345,6363,0361,0356,8352,1356,3355,2356,1
345,4345,4345,4345,4345,4345,4314,0314,0
Cổ phiếu phổ thông345,4345,4345,4345,4345,4345,4314,0314,0
Thặng dư vốn cổ phần-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
Quỹ đầu tư phát triển00000031,031,0
0,417,815,811,66,911,110,411,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,315,810,010,010,010,07,67,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này0,12,05,81,6-3,21,02,83,6
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN927,01.329,01.270,7893,3889,21.072,4980,0827,4

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát176.8806,90
MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials70.21128,80
KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần33.9006,30
HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen8.92013,80
TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần6.9839,20
TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An5.99411,00
NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim5.90835,50
VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần5.60011,40