iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
DHC
HOSE - Sản xuất giấy

Công ty Cổ phần Đông Hải Bến Tre

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 106.249.620 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 106.249.620 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 4.101 tỷ đ
38.600 đ▼ 150 đ (-0,39%)
Tham chiếu 38.750 đtrần 41.450 đsàn 36.050 đKhối lượng 431.400

Báo cáo tài chính chi tiết - DHC - Công ty Cổ phần Đông Hải Bến Tre

Báo cáo tài chính chi tiết - DHC - Công ty Cổ phần Đông Hải Bến Tre

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 74 kỳ, từ năm 2008.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 74 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 74 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
61 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 81 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
2.950,42.792,22.552,22.525,22.330,62.311,32.186,22.132,4
476,3425,8407,9452,5312,7445,5570,8477,9
Tiền216,3163,8152,9279,2138,5147,7207,1126,9
Các khoản tương đương tiền260,0262,0255,0173,4174,3297,8363,8351,0
947,5933,9763,3737,0800,2543,2334,2259,5
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn947,5933,9763,3737,0800,2543,2334,2259,5
952,5909,8871,3852,5763,7771,0745,2846,2
Phải thu khách hàng720,1680,2686,2722,3677,9651,4671,2784,3
Trả trước cho người bán240,5232,6118,357,741,983,144,465,0
Phải thu về cho vay ngắn hạn0061,065,030,030,030,00
Các khoản phải thu khác4,79,718,319,825,317,69,87,0
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-12,8-12,7-12,5-12,3-11,3-11,0-10,2-10,1
538,7501,4491,8469,5446,7544,6524,5537,2
Hàng tồn kho538,7501,4491,8469,5446,7544,6524,5537,2
35,421,317,913,77,37,111,611,6
Chi phí trả trước ngắn hạn19,513,813,613,37,37,011,511,1
Thuế GTGT được khấu trừ15,97,54,30,40,00,00,00,5
1.113,21.035,41.026,9988,11.002,81.028,61.058,41.080,5
00,10,41,01,52,02,63,1
Phải thu dài hạn của khách hàng00,10,41,01,52,02,63,1
892,7918,1941,8936,5960,4983,9994,41.012,7
891,8917,1940,8935,6959,5982,9993,41.011,6
Nguyên giá TSCĐHH1.816,01.812,71.808,31.776,21.772,21.768,41.751,61.743,7
Hao mòn TSCĐHH-924,2-895,6-867,5-840,6-812,7-785,5-758,2-732,1
0,91,01,00,90,90,91,01,0
Nguyên giá TSCĐVH2,22,22,22,02,02,02,02,0
Hao mòn TSCĐVH-1,3-1,2-1,2-1,1-1,1-1,0-1,0-1,0
195,587,851,814,15,11,816,719,8
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang195,587,851,814,15,11,816,719,8
8,08,48,18,15,45,85,58,4
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh8,08,48,18,15,45,85,58,4
17,021,024,728,530,535,039,236,6
Chi phí trả trước dài hạn16,520,524,428,130,234,639,036,3
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,50,50,30,30,30,40,20,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.063,63.827,63.579,13.513,23.333,53.339,93.244,73.212,9
1.549,41.480,21.367,91.340,21.260,01.262,21.241,61.254,5
1.548,11.480,21.367,91.335,71.255,51.256,71.236,11.246,9
Vay và nợ ngắn hạn1.085,01.064,0917,6880,7924,7884,8762,9835,3
Phải trả người bán358,1328,9380,7361,4256,2333,7407,5347,8
Người mua trả tiền trước3,94,94,411,02,11,815,810,0
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,10,1——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước53,038,630,549,341,617,910,924,4
Phải trả người lao động36,430,922,416,712,58,723,117,9
Chi phí phải trả5,510,47,812,213,37,29,75,2
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác2,42,53,42,52,32,53,22,3
Quỹ khen thưởng, phúc lợi3,801,01,92,602,94,1
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,10,100,00,10,10
1,3004,54,55,55,57,6
Phải trả dài hạn người bán1,30000000
Vay và nợ dài hạn0004,54,55,55,57,6
2.514,22.347,42.211,22.173,02.073,42.077,72.003,11.958,4
2.514,22.347,42.211,22.173,02.073,42.077,72.003,11.958,4
965,9965,9965,9965,9965,9804,9804,9804,9
Cổ phiếu phổ thông965,9965,9965,9965,9965,9804,9804,9804,9
Thặng dư vốn cổ phần235,2235,2235,2235,2235,2235,2235,2235,2
Quỹ đầu tư phát triển146,3128,5128,5128,5128,5117,3117,3117,3
1.166,81.017,7881,6843,4743,8918,0843,4794,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước851,6880,4488,7585,3585,3842,3601,7601,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này315,2137,3392,9258,1158,575,7241,7193,0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát000002,22,16,2
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.063,63.827,63.579,13.513,23.333,53.339,93.244,73.212,9

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát176.8806,90
MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials70.21128,80
KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần33.9006,30
HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen8.92013,80
TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần6.9839,20
TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An5.99411,00
NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim5.90835,50
VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần5.60011,40