iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
CTS
HOSE - Môi giới chứng khoán

Công ty Cổ phần Chứng khoán Vietinbank

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 272.244.939 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 272.244.939 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 5.976 tỷ đ
21.950 đ▲ 300 đ (+1,39%)
Tham chiếu 21.650 đtrần 23.150 đsàn 20.150 đKhối lượng 1.660.000

Phân tích cơ bản CTS - Công ty Cổ phần Chứng khoán Vietinbank

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn

Chỉ số chính

P/E TTM12,4x
P/B1,63x
ROE TTM13,2%
EPS TTM1.772 đ
BVPS13.475 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - CTS

Tổng Thu Nhập HĐLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
0200400600800
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - CTS

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Tổng Thu Nhập HĐ (tỷ đ)
357352400653578465303302
Chi Phí Hoạt Động (tỷ đ)
159102196184243227112138
LN Trước Dự Phòng (tỷ đ)
198250204469336238191164
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
1566252711761065853
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
1.070-1.249171-432-539-850273-1.129
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
-1,17x-3,81x-2,86x-2,53x-5,72x-10,38x-0,84x-5,54x
EPS TTM (đ)
1.7722.5262.7152.8701.8461.5981.5541.382
BVPS (đ)
13.47513.66813.42313.20711.80115.86015.14714.878
ROE TTM %
13,2%18,5%20,2%21,7%15,6%10,1%10,3%9,3%
↳ Biên lợi nhuận
21,4%27,1%27,5%30,5%23,8%17,7%19,2%17,0%
↳ Vòng quay tài sản
0,14 lần0,15 lần0,17 lần0,18 lần0,16 lần0,14 lần0,14 lần0,13 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
4,27 lần4,59 lần4,35 lần4,06 lần4,20 lần4,11 lần3,86 lần4,19 lần
P/E TTM
14,8x10,8x12,3x14,3x14,6x24,6x22,9x29,4x
P/B
1,95x1,99x2,48x3,12x2,28x2,48x2,35x2,73x
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Dịch vụ tài chính

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương97.88313,40
VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS68.05615,20
SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI59.87610,40
VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank44.9069,00
VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX32.6757,90
HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh26.44719,60
VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap22.58415,50
VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT20.9327,80