Đang đo trạng thái thị trường…
CTS
HOSE - Môi giới chứng khoánCông ty Cổ phần Chứng khoán Vietinbank
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 272.244.939 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 272.244.939 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 5.976 tỷ đ
21.950 đ▲ 300 đ (+1,39%)
Tham chiếu 21.650 đtrần 23.150 đsàn 20.150 đKhối lượng 1.660.000
Báo cáo tài chính chi tiết - CTS - Công ty Cổ phần Chứng khoán Vietinbank
Báo cáo tài chính chi tiết - CTS - Công ty Cổ phần Chứng khoán Vietinbank
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 69 kỳ, từ năm 2009.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 69 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 69 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
74 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 99 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 12.247,5 | 13.354,2 | 12.410,7 | 11.395,6 | 10.553,4 | 9.687,9 | 8.698,1 | 9.281,1 |
| 12.150,1 | 13.256,3 | 12.312,4 | 11.297,6 | 10.455,5 | 9.592,2 | 8.598,3 | 9.181,3 | |
| 12.145,5 | 13.248,2 | 12.303,0 | 11.286,7 | 10.450,4 | 9.585,3 | 8.590,8 | 9.170,2 | |
| 435,9 | 455,2 | 733,4 | 261,0 | 482,5 | 191,7 | 300,2 | 192,4 | |
| Tiền | 435,9 | 455,2 | 733,4 | 261,0 | 482,5 | 191,7 | 300,2 | 192,4 |
| 11.545,5 | 12.593,6 | 11.406,9 | 10.903,2 | 9.845,6 | 9.317,7 | 8.198,4 | 8.784,2 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 2.780,8 | 2.716,8 | 2.067,6 | 1.844,0 | 1.622,0 | 2.312,8 | 2.572,6 | 2.569,2 |
| Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 673,4 | 779,1 | 817,2 | 978,4 | 723,2 | 784,7 | 680,7 | 882,9 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 2.774,3 | 3.662,8 | 3.562,6 | 3.139,8 | 3.275,0 | 2.746,0 | 1.708,5 | 2.217,5 |
| Các khoản cho vay | 5.321,8 | 5.439,6 | 4.964,3 | 4.945,8 | 4.230,2 | 3.478,9 | 3.241,3 | 3.119,4 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -4,8 | -4,8 | -4,8 | -4,8 | -4,8 | -4,8 | -4,8 | -4,8 |
| 164,1 | 199,4 | 162,7 | 122,4 | 122,3 | 75,9 | 92,2 | 193,5 | |
| 156,5 | 192,0 | 152,4 | 115,6 | 115,6 | 69,1 | 85,9 | 202,6 | |
| Phải thu bán các tài sản tài chính | 0,0 | 10,9 | 11,9 | 0 | 0 | 0 | 1,0 | 108,2 |
| 156,5 | 181,1 | 140,5 | 115,6 | 115,6 | 69,1 | 84,9 | 94,5 | |
| Dự thu cổ tức , tiền lãi chưa đến ngày nhận | 156,5 | 181,1 | 140,5 | 115,6 | 115,6 | 69,1 | 84,9 | 94,5 |
| Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 6,0 | 7,0 | 8,7 | 6,6 | 6,6 | 3,8 | 2,6 | 2,8 |
| Trả trước cho người bán | 2,0 | 1,0 | 1,3 | 0,7 | 0,3 | 2,7 | 2,6 | 1,3 |
| Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -13,3 |
| Các khoản phải thu khác | 0,2 | 0,2 | 1,1 | 0,2 | 0,5 | 0,9 | 1,8 | 0,1 |
| 4,6 | 8,1 | 9,4 | 11,0 | 5,1 | 6,9 | 7,6 | 11,2 | |
| Tạm ứng | 0,1 | 0,5 | 0,1 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,1 |
| Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0 | 0,1 |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 4,4 | 7,4 | 9,2 | 10,6 | 4,8 | 6,7 | 7,5 | 9,7 |
| Tài sản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Thuế VAT được khấu trừ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,2 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 97,5 | 98,0 | 98,3 | 98,0 | 97,9 | 95,8 | 99,8 | 99,7 | |
| 61,8 | 60,9 | 62,8 | 62,8 | 55,5 | 55,7 | 57,9 | 60,1 | |
| 16,4 | 17,7 | 19,6 | 20,3 | 21,9 | 23,7 | 25,5 | 27,4 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 89,2 | 88,6 | 88,6 | 87,4 | 87,8 | 88,8 | 88,8 | 88,8 |
| Hao mòn TSCĐHH | -72,8 | -70,9 | -69,0 | -67,1 | -65,9 | -65,1 | -63,3 | -61,4 |
| 45,4 | 43,2 | 43,2 | 42,5 | 33,6 | 32,0 | 32,4 | 32,7 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 92,9 | 89,6 | 88,7 | 87,1 | 77,7 | 75,7 | 75,7 | 75,7 |
| Hao mòn TSCĐVH | -47,4 | -46,5 | -45,5 | -44,6 | -44,1 | -43,7 | -43,3 | -43,0 |
| 0,6 | 0,8 | 0,1 | 0,0 | 5,9 | 4,3 | 4,3 | 0,3 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0,6 | 0,8 | 0,1 | 0,0 | 5,9 | 4,3 | 4,3 | 0,3 |
| 35,0 | 36,4 | 35,4 | 35,2 | 36,6 | 35,7 | 37,6 | 39,3 | |
| Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 |
| Chi phí trả trước dài hạn | 3,9 | 5,3 | 4,1 | 3,9 | 5,4 | 4,5 | 6,4 | 8,1 |
| Tiền nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 |
| Tài sản dài hạn khác | 10,0 | 10,0 | 10,1 | 10,1 | 10,1 | 10,1 | 10,1 | 10,1 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 12.247,5 | 13.354,2 | 12.410,7 | 11.395,6 | 10.553,4 | 9.687,9 | 8.698,1 | 9.281,1 |
| 9.381,5 | 10.447,5 | 9.555,3 | 8.586,9 | 8.043,4 | 7.329,0 | 6.445,2 | 7.067,9 | |
| 9.378,1 | 10.427,1 | 9.534,2 | 8.564,3 | 8.040,9 | 7.322,2 | 6.422,0 | 7.034,2 | |
| 8.303,0 | 9.395,4 | 8.423,0 | 8.118,7 | 7.904,8 | 7.071,9 | 6.330,6 | 6.490,5 | |
| Vay ngắn hạn | 8.303,0 | 9.395,4 | 8.423,0 | 8.118,7 | 7.904,8 | 7.071,9 | 6.330,6 | 6.490,5 |
| Phải trả người bán | 995,3 | 920,8 | 937,2 | 314,2 | 6,1 | 154,9 | 2,4 | 450,8 |
| Người mua trả tiền trước | 0,4 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 19,5 | 21,9 | 71,5 | 64,9 | 55,0 | 48,8 | 28,4 | 19,6 |
| Phải trả người lao động | 1,8 | 14,5 | 44,9 | 26,1 | 19,3 | 16,3 | 25,4 | 32,3 |
| Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên | 0,0 | 0,0 | 0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0 | 0,1 |
| Chi phí phải trả | 22,5 | 31,8 | 28,5 | 15,4 | 24,2 | 21,0 | 22,5 | 25,4 |
| Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn | 0 | 0,0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 3,7 | 36,8 | 19,1 | 5,6 | 4,9 | 3,5 | 3,6 | 3,1 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 1,8 | 2,2 | 2,1 | 1,5 | 1,5 | 1,6 | 1,6 | 1,5 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 29,0 | 0,9 | 4,9 | 14,9 | 22,9 | 3,3 | 6,5 | 10,2 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 1,2 | 2,2 | 2,6 | 2,5 | 1,5 | 0,4 | 0,3 | 0,4 |
| 3,4 | 20,3 | 21,1 | 22,6 | 2,5 | 6,8 | 23,2 | 33,7 | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 2,9 | 19,8 | 20,5 | 22,0 | 1,9 | 6,2 | 22,5 | 33,1 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0,5 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 |
| 2.866,0 | 2.906,8 | 2.855,4 | 2.808,7 | 2.510,0 | 2.358,9 | 2.252,9 | 2.213,1 | |
| 2.866,0 | 2.906,8 | 2.855,4 | 2.808,7 | 2.510,0 | 2.358,9 | 2.252,9 | 2.213,1 | |
| 2.126,9 | 2.126,9 | 2.126,9 | 2.126,9 | 2.126,9 | 1.487,4 | 1.487,4 | 1.487,4 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 2.126,9 | 2.126,9 | 2.126,9 | 2.126,9 | 2.126,9 | 1.487,4 | 1.487,4 | 1.487,4 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 7,4 | 7,4 | 7,4 | 7,4 | 7,4 | 7,4 | 7,4 | 7,4 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 595,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 12,3 | 35,2 | 49,8 | 28,2 | 0 | 0 | 0 | 18,4 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 7,0 | 7,0 | 7,0 | 7,0 | 7,0 | 7,0 | 7,0 | 7,0 |
| 116,8 | 730,2 | 664,3 | 639,2 | 368,7 | 857,1 | 751,1 | 692,9 | |
| 117,4 | 686,0 | 631,9 | 598,1 | 379,3 | 850,6 | 679,2 | 596,9 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 117,4 | 686,0 | 631,9 | 598,1 | 379,3 | 850,6 | 679,2 | 596,9 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa thực hiện | -0,5 | 44,2 | 32,4 | 41,1 | -10,6 | 6,5 | 71,9 | 96,0 |
| Chỉ tiêu chưa có tên (mã 700033) | 2.729,9 | 2.134,3 | 2.134,3 | 2.134,3 | 2.134,3 | 1.494,8 | 1.494,8 | 1.494,8 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Dịch vụ tài chính
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | 97.883 | 13,40 | 1,78 | 13,3% |
| VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS | 68.056 | 15,20 | 2,18 | 14,4% |
| SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 59.876 | 10,40 | 1,23 | 11,8% |
| VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank | 44.906 | 9,00 | 1,26 | 14,0% |
| VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX | 32.675 | 7,90 | 0,95 | 12,1% |
| HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | 26.447 | 19,60 | 1,77 | 9,0% |
| VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap | 22.584 | 15,50 | 1,31 | 8,5% |
| VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT | 20.932 | 7,80 | 0,98 | 12,6% |