Đang đo trạng thái thị trường…
CMG
HOSE - Dịch vụ Máy tínhCông ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 232.900.908 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 232.900.908 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 4.600 tỷ đ
19.750 đ▼ 400 đ (-1,99%)
Tham chiếu 20.150 đtrần 21.550 đsàn 18.750 đKhối lượng 368.300
Báo cáo tài chính chi tiết - CMG - Công ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC
Báo cáo tài chính chi tiết - CMG - Công ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 68 kỳ, từ năm 2009.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 68 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 68 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
74 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 68 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 công ty gọi là Q1/2026 01/04/2026 – 30/06/2026 | Q1/2026 công ty gọi là Q4/2025 01/01/2026 – 31/03/2026 | Q4/2025 công ty gọi là Q3/2025 01/10/2025 – 31/12/2025 | Q3/2025 công ty gọi là Q2/2025 01/07/2025 – 30/09/2025 | Q2/2025 công ty gọi là Q1/2025 01/04/2025 – 30/06/2025 | Q1/2025 công ty gọi là Q4/2024 01/01/2025 – 31/03/2025 | Q4/2024 công ty gọi là Q3/2024 01/10/2024 – 31/12/2024 | Q3/2024 công ty gọi là Q2/2024 01/07/2024 – 30/09/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5.952,3 | 5.839,6 | 5.728,7 | 4.413,2 | 4.075,6 | 3.791,5 | 3.964,4 | 3.909,7 | |
| 744,7 | 574,4 | 473,9 | 582,9 | 472,9 | 781,4 | 660,7 | 566,6 | |
| Tiền | 640,5 | 574,3 | 434,3 | 524,9 | 399,1 | 687,0 | 602,6 | 505,9 |
| Các khoản tương đương tiền | 104,2 | 0,1 | 39,6 | 58,0 | 73,8 | 94,5 | 58,1 | 60,6 |
| 2.454,0 | 2.792,3 | 2.801,2 | 1.418,9 | 1.262,9 | 1.271,5 | 1.283,9 | 1.193,8 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 2.454,0 | 2.792,3 | 2.801,2 | 1.418,9 | 1.262,9 | 1.271,5 | 1.283,9 | 1.193,8 |
| 2.319,2 | 2.057,5 | 2.016,4 | 1.880,6 | 1.850,6 | 1.325,9 | 1.700,6 | 1.845,7 | |
| Phải thu khách hàng | 1.923,2 | 1.741,7 | 1.690,2 | 1.613,8 | 1.583,6 | 1.185,1 | 1.519,9 | 1.673,0 |
| Trả trước cho người bán | 207,8 | 155,6 | 205,6 | 147,4 | 181,2 | 83,8 | 118,6 | 102,8 |
| Các khoản phải thu khác | 257,8 | 220,1 | 174,0 | 171,3 | 136,4 | 106,4 | 108,1 | 114,5 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -69,5 | -60,0 | -53,4 | -51,8 | -50,6 | -49,4 | -46,1 | -44,6 |
| 244,0 | 232,4 | 277,7 | 394,2 | 339,6 | 280,0 | 212,8 | 207,2 | |
| Hàng tồn kho | 244,0 | 232,4 | 277,7 | 394,2 | 339,6 | 280,0 | 212,8 | 207,2 |
| 190,4 | 183,1 | 159,4 | 136,6 | 149,6 | 132,6 | 106,5 | 96,5 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 131,9 | 123,1 | 111,2 | 80,9 | 97,9 | 79,7 | 67,2 | 64,2 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 57,5 | 58,5 | 46,7 | 53,7 | 49,7 | 51,7 | 36,1 | 30,8 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 1,1 | 1,5 | 1,6 | 2,1 | 2,0 | 1,3 | 3,2 | 1,4 |
| 4.816,7 | 4.612,3 | 4.319,6 | 4.164,0 | 3.800,1 | 3.885,6 | 3.755,3 | 3.739,4 | |
| 47,7 | 25,8 | 31,8 | 30,0 | 28,6 | 26,0 | 31,3 | 32,5 | |
| Phải thu dài hạn của khách hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 1,0 | 1,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 47,7 | 24,8 | 30,8 | 30,0 | 28,6 | 26,0 | 31,3 | 32,5 |
| 2.834,7 | 2.572,7 | 2.413,2 | 2.369,9 | 2.235,2 | 2.224,0 | 2.239,5 | 2.295,3 | |
| 2.454,2 | 2.187,6 | 2.018,1 | 1.962,9 | 1.818,7 | 1.795,4 | 1.832,0 | 1.881,7 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 4.968,4 | 4.598,3 | 4.322,8 | 4.178,5 | 3.944,1 | 3.839,9 | 3.804,0 | 3.768,5 |
| Hao mòn TSCĐHH | -2.514,2 | -2.410,8 | -2.304,8 | -2.215,6 | -2.125,4 | -2.044,5 | -1.972,0 | -1.886,8 |
| 380,5 | 385,1 | 395,1 | 407,0 | 416,5 | 428,6 | 407,6 | 413,6 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 701,1 | 693,5 | 691,1 | 706,4 | 703,5 | 703,3 | 670,9 | 670,2 |
| Hao mòn TSCĐVH | -320,6 | -308,4 | -296,0 | -299,4 | -287,0 | -274,6 | -263,4 | -256,6 |
| 1.186,4 | 1.258,0 | 1.154,8 | 1.061,6 | 1.027,1 | 1.120,8 | 977,6 | 911,7 | |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 21,9 | 0,0 | 4,0 | 0,8 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1.164,5 | 1.258,0 | 1.150,8 | 1.060,8 | 1.026,9 | 1.120,6 | 977,4 | 911,5 |
| 314,0 | 320,9 | 318,1 | 305,2 | 105,4 | 94,0 | 84,1 | 83,5 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 78,0 | 100,9 | 96,1 | 83,2 | 103,4 | 92,0 | 82,1 | 81,5 |
| Đầu tư dài hạn khác | 15,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 221,0 | 220,0 | 222,0 | 222,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 |
| 433,9 | 434,9 | 401,7 | 397,2 | 403,8 | 420,8 | 422,7 | 416,4 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 417,5 | 418,6 | 401,6 | 397,0 | 403,6 | 420,5 | 422,3 | 416,0 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 16,2 | 16,3 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Tài sản dài hạn khác | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 10.769,1 | 10.451,9 | 10.048,2 | 8.577,2 | 7.875,7 | 7.677,1 | 7.719,7 | 7.649,1 |
| 6.576,4 | 6.364,6 | 6.056,7 | 4.711,6 | 4.076,3 | 3.999,5 | 4.134,0 | 4.215,4 | |
| 4.199,7 | 3.975,9 | 3.622,6 | 3.634,5 | 3.097,3 | 3.056,3 | 3.163,8 | 3.284,9 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 1.515,3 | 1.295,2 | 1.209,2 | 1.225,8 | 877,2 | 898,1 | 894,6 | 990,2 |
| Phải trả người bán | 968,7 | 1.065,7 | 778,9 | 833,8 | 872,3 | 692,6 | 906,3 | 864,6 |
| Người mua trả tiền trước | 118,2 | 96,4 | 121,1 | 140,1 | 120,6 | 135,1 | 85,5 | 124,0 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 1,5 | 0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 122,9 | 85,1 | 103,1 | 90,2 | 98,8 | 56,0 | 76,4 | 64,5 |
| Phải trả người lao động | 207,1 | 290,7 | 254,3 | 225,8 | 166,2 | 275,5 | 205,5 | 184,4 |
| Chi phí phải trả | 693,7 | 666,2 | 644,2 | 745,0 | 506,4 | 627,6 | 603,3 | 665,1 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 182,4 | 120,2 | 147,6 | 113,9 | 111,3 | 83,3 | 100,0 | 153,8 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 42,2 | 54,8 | 46,0 | 54,5 | 34,2 | 39,6 | 43,3 | 45,8 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 337,1 | 290,6 | 306,3 | 196,1 | 302,7 | 241,9 | 240,9 | 187,6 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 10,6 | 11,0 | 11,9 | 9,3 | 7,5 | 6,5 | 8,2 | 4,9 |
| 2.376,7 | 2.388,7 | 2.434,1 | 1.077,1 | 979,0 | 943,3 | 970,2 | 930,5 | |
| Phải trả dài hạn khác | 19,6 | 17,8 | 18,4 | 18,2 | 18,2 | 18,1 | 14,2 | 14,7 |
| Vay và nợ dài hạn | 2.304,2 | 2.319,2 | 2.364,4 | 997,7 | 908,0 | 873,8 | 891,7 | 848,5 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 24,7 | 24,0 | 25,0 | 25,2 | 25,3 | 25,5 | 26,3 | 26,5 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 25,2 | 24,6 | 26,2 | 29,4 | 27,5 | 25,8 | 29,1 | 23,6 |
| Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 2,9 | 2,9 | 0 | 6,6 | 0 | 0 | 8,8 | 17,2 |
| 4.192,7 | 4.087,4 | 3.991,5 | 3.865,6 | 3.799,4 | 3.677,5 | 3.585,7 | 3.433,7 | |
| 4.192,7 | 4.087,4 | 3.991,5 | 3.865,6 | 3.799,4 | 3.677,5 | 3.585,7 | 3.433,7 | |
| 2.329,5 | 2.329,5 | 2.117,8 | 2.117,8 | 2.113,4 | 2.113,4 | 1.904,0 | 1.904,4 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 2.329,5 | 2.329,5 | 2.117,8 | 2.117,8 | 2.113,4 | 2.113,4 | 1.904,0 | 1.904,4 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 27,1 | 27,1 | 27,1 | 27,1 | 27,1 | 27,1 | 27,1 | 27,1 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 398,1 | 371,7 | 371,7 | 371,7 | 371,7 | 371,7 | 371,7 | 371,7 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,0 | -0,4 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | -10,1 | -14,2 | -8,3 | -7,4 | 2,9 | -2,3 | -2,0 | -8,1 |
| 591,3 | 542,8 | 678,0 | 553,5 | 507,5 | 413,3 | 552,6 | 431,1 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 516,2 | 129,8 | 429,8 | 369,3 | 413,3 | 64,7 | 292,9 | 289,0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 75,1 | 413,0 | 248,2 | 184,1 | 94,2 | 348,6 | 259,7 | 142,1 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 857,4 | 831,0 | 805,7 | 803,4 | 777,3 | 754,8 | 732,4 | 708,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 10.769,1 | 10.451,9 | 10.048,2 | 8.577,2 | 7.875,7 | 7.677,1 | 7.719,7 | 7.649,1 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0. Doanh nghiệp này chốt sổ lệch năm dương lịch, nên nhãn quý có thể không trùng cách công ty tự gọi. Dòng vàng dưới mỗi cột ghi cách công ty tự gọi kỳ đó, kèm khoảng ngày thật.
Cùng ngành Công nghệ Thông tin
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| FPTCông ty Cổ phần FPT | 106.872 | 9,70 | 2,37 | 24,4% |
| SAMCông ty Cổ phần SAM Holdings | 2.417 | 22,00 | 0,50 | 2,3% |
| SGTCông ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông Sài Gòn | 1.539 | 20,40 | 0,62 | 3,1% |
| ELCCông ty Cổ phần Công nghệ - Viễn thông ELCOM | 1.348 | 9,10 | 0,81 | 8,9% |
| VECTổng Công ty Cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam | 1.257 | 18,50 | 2,09 | 11,3% |
| ICTCông ty Cổ phần Viễn thông - Tin học Bưu điện | 550 | 10,70 | 0,84 | 7,8% |
| POTCông ty Cổ phần Thiết bị Bưu điện | 422 | 6,30 | 1,20 | 19,1% |
| HPTCông ty Cổ phần Dịch vụ Công nghệ Tin học HPT | 354 | — | — | — |