iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
CLI
UPCOM - Kim Loại màu

Công ty Cổ phần Tập đoàn CNCTech

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 91.600.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 91.600.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.794 tỷ đ
30.500 đ▲ 200 đ (+0,66%)
Tham chiếu 30.300 đtrần 34.800 đsàn 25.800 đKhối lượng 373.100

Phân tích cơ bản CLI - Công ty Cổ phần Tập đoàn CNCTech

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM28,2x
P/B1,20x
ROE TTM3,1%
EPS TTM1.083 đ
BVPS25.480 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - CLI

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
02505007501.000
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - CLI

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Doanh Thu (tỷ đ)
879560
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
674422
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
204139
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
7227
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
245-268
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
——
EPS TTM (đ)
1.083296
BVPS (đ)
25.48025.098
ROE TTM %
3,1%1,2%
↳ Biên lợi nhuận
——
↳ Vòng quay tài sản
——
↳ Đòn bẩy tài chính
3,25 lần3,35 lần
P/E TTM
24,4x—
P/B
1,04x—
F-Score
N/AN/A
Trang 1 / 1 (2 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát176.8806,90
MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials70.21128,80
KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần33.9006,30
HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen8.92013,80
TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần6.9839,20
TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An5.99411,00
NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim5.90835,50
VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần5.60011,40