Đang đo trạng thái thị trường…
CLI
UPCOM - Kim Loại màuCông ty Cổ phần Tập đoàn CNCTech
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 91.600.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 91.600.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.794 tỷ đ
30.500 đ▲ 200 đ (+0,66%)
Tham chiếu 30.300 đtrần 34.800 đsàn 25.800 đKhối lượng 373.100
Báo cáo tài chính chi tiết - CLI - Công ty Cổ phần Tập đoàn CNCTech
Báo cáo tài chính chi tiết - CLI - Công ty Cổ phần Tập đoàn CNCTech
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 3 kỳ, từ năm 2025.
Tải CSV
80 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 62 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 |
|---|---|---|---|
| 2.284,8 | 2.427,3 | 2.387,6 | |
| 327,2 | 164,1 | 280,4 | |
| Tiền | 182,9 | 38,8 | 110,4 |
| Các khoản tương đương tiền | 144,3 | 125,3 | 170,0 |
| 675,2 | 1.227,6 | 831,8 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 172,0 | 172,0 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 679,2 | 1.057,6 | 659,7 |
| Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn | -4,1 | -2,1 | — |
| 837,9 | 544,5 | 924,6 | |
| Phải thu khách hàng | 449,5 | 341,8 | 435,9 |
| Trả trước cho người bán | 142,1 | 89,3 | 83,5 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 270,8 |
| Các khoản phải thu khác | 249,8 | 114,6 | 135,6 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -3,5 | -1,2 | -1,2 |
| 309,1 | 346,2 | 245,5 | |
| Hàng tồn kho | 309,1 | 346,2 | 245,5 |
| 135,5 | 144,9 | 105,3 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 24,5 | 26,7 | 10,0 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 103,6 | 111,5 | 89,2 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 7,3 | 6,8 | 6,1 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0,0 | 0 | 0 |
| 5.303,4 | 5.284,3 | 5.021,2 | |
| 113,5 | 50,9 | 73,4 | |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 22,5 |
| Phải thu dài hạn khác | 113,5 | 50,9 | 50,9 |
| 771,3 | 735,8 | 577,8 | |
| 713,7 | 711,0 | 551,3 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 909,0 | 897,5 | 718,9 |
| Hao mòn TSCĐHH | -195,3 | -186,6 | -167,6 |
| 54,7 | 21,7 | 23,2 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 71,4 | 36,8 | 36,8 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -16,7 | -15,1 | -13,6 |
| 2,8 | 3,1 | 3,3 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 11,1 | 11,1 | 11,1 |
| Hao mòn TSCĐVH | -8,3 | -8,0 | -7,7 |
| 2.285,7 | 2.144,3 | 1.878,8 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 2.590,1 | 2.439,6 | 2.149,2 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -304,4 | -295,3 | -270,4 |
| 548,6 | 742,5 | 918,3 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 548,6 | 742,5 | 918,3 |
| 390,2 | 349,9 | 302,0 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 329,0 | 270,1 | 272,2 |
| Đầu tư dài hạn khác | 61,9 | 79,3 | 29,8 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -1,2 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0,6 | 0,6 | 0 |
| 1.194,2 | 1.260,8 | 1.270,9 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 1.193,0 | 1.260,6 | 1.271,6 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 1,2 | 0,2 | -0,7 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 7.588,2 | 7.711,6 | 7.408,8 |
| 5.254,6 | 5.412,4 | 5.119,9 | |
| 2.306,7 | 2.508,9 | 2.296,0 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 1.061,5 | 986,5 | 902,7 |
| Phải trả người bán | 654,3 | 567,0 | 500,5 |
| Người mua trả tiền trước | 248,4 | 330,4 | 278,7 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,4 | 17,4 | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 47,7 | 41,8 | 47,3 |
| Phải trả người lao động | 21,9 | 18,0 | 27,4 |
| Chi phí phải trả | 13,9 | 11,5 | 11,8 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 137,1 | 352,0 | 343,2 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 117,9 | 182,6 | 180,9 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 3,6 | 1,8 | 3,5 |
| 2.947,9 | 2.903,5 | 2.823,9 | |
| Phải trả dài hạn người bán | 2,4 | 2,4 | 2,4 |
| Chi phí phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0,1 |
| Phải trả dài hạn khác | 174,4 | 163,1 | 168,8 |
| Vay và nợ dài hạn | 2.599,0 | 2.582,3 | 2.490,1 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 141,2 | 140,0 | 128,8 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 30,9 | 15,7 | 33,6 |
| 2.333,6 | 2.299,2 | 2.288,9 | |
| 2.333,6 | 2.299,2 | 2.288,9 | |
| 916,0 | 916,0 | 916,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 916,0 | 916,0 | 916,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 127,6 | 127,6 | 127,6 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 108,0 | 108,0 | 108,0 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | -5,8 | -4,9 | -4,9 |
| 588,6 | 517,5 | 495,3 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 489,4 | 490,3 | 336,1 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 99,2 | 27,2 | 159,2 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 599,2 | 635,0 | 646,8 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 7.588,2 | 7.711,6 | 7.408,8 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |