iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
BVS
HNX - Môi giới chứng khoán

Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Việt

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 72.200.145 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 72.200.145 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.971 tỷ đ
27.300 đ▲ 300 đ (+1,11%)
Tham chiếu 27.000 đtrần 29.700 đsàn 24.300 đKhối lượng 513.823

Báo cáo tài chính chi tiết - BVS - Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Việt

Báo cáo tài chính chi tiết - BVS - Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Việt

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 78 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 78 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 78 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
77 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 96 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6.424,16.998,57.033,07.320,35.959,35.856,15.628,74.618,7
5.828,06.404,16.479,86.748,25.396,65.300,15.081,04.275,3
5.821,36.397,36.473,96.742,95.389,05.293,75.074,74.270,4
30,3306,0367,99,3140,913,9167,94,6
Tiền30,3306,0367,99,3140,913,9167,94,6
5.713,16.033,46.052,96.685,45.216,55.222,44.836,14.220,4
Đầu tư ngắn hạn569,5476,9596,9563,8431,9405,2416,6417,4
Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)163,2164,1168,8167,7148,5162,4164,9164,6
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn631,9636,6787,1992,11.140,01.230,1860,5499,2
Các khoản cho vay4.406,54.809,44.557,15.019,73.552,93.532,03.503,73.245,5
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-58,0-53,6-57,1-57,9-56,9-107,3-109,7-106,2
77,957,953,148,331,757,470,745,4
84,256,773,171,852,633,258,08,5
Phải thu bán các tài sản tài chính34,618,030,030,030,00,122,77,6
49,638,743,141,822,633,135,30,8
Dự thu cổ tức , tiền lãi chưa đến ngày nhận49,638,743,141,822,633,135,30,8
Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp10,510,811,010,09,18,49,08,6
Trả trước cho người bán5,04,53,84,24,813,910,234,8
Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu-38,8-38,8-47,8-50,8-50,8-19,5-19,5-19,5
Các khoản phải thu khác17,024,713,013,015,921,513,013,0
6,76,85,95,37,66,46,34,9
Tạm ứng0,21,60,30,30,30,40,20,5
Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0,10,10,10,40,40,20,20,2
Chi phí trả trước ngắn hạn6,24,95,44,56,85,85,94,2
Tài sản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn0,10,10,10,10,10,10,10,1
596,2594,4553,2572,1562,7556,0547,7343,4
533,9528,3482,8498,8485,0478,8471,2293,1
533,9528,3482,8498,8485,0478,8471,2293,1
353,0347,5302,6309,8311,3306,9302,6100,3
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn353,0347,5302,6309,8311,3306,9302,6100,3
Đầu tư dài hạn khác180,9180,8180,2189,0173,8174,9171,6195,8
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00000-2,9-2,9-2,9
22,823,622,023,124,325,519,719,6
14,015,214,415,717,017,711,712,0
Nguyên giá TSCĐHH61,261,158,959,259,158,251,150,1
Hao mòn TSCĐHH-47,2-45,8-44,5-43,5-42,0-40,6-39,3-38,1
8,88,47,77,47,37,87,97,6
Nguyên giá TSCĐVH31,230,329,028,227,527,527,226,4
Hao mòn TSCĐVH-22,4-21,9-21,3-20,8-20,3-19,8-19,3-18,8
001,300000
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang001,300000
39,442,547,150,253,351,756,830,8
Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác2,42,42,42,32,32,32,22,2
Chi phí trả trước dài hạn17,020,123,827,931,129,433,48,6
Tiền nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán20,020,020,920,020,020,021,220,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6.424,16.998,57.033,07.320,35.959,35.856,15.628,74.618,7
3.722,24.326,14.376,24.630,63.378,53.338,73.153,32.144,3
3.680,94.286,74.330,74.581,73.340,63.302,93.119,02.108,9
3.449,14.050,84.070,44.318,93.191,13.178,52.908,51.881,3
Vay ngắn hạn3.449,14.050,84.070,44.318,93.191,13.178,52.908,51.881,3
Phải trả người bán2,422,52,85,62,14,311,31,7
Người mua trả tiền trước4,04,04,24,64,323,221,321,5
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước16,524,523,231,214,223,822,222,2
Phải trả người lao động124,392,1117,5148,368,128,4113,1110,9
Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên1,41,31,41,61,41,51,71,5
Chi phí phải trả42,137,639,343,632,826,521,547,9
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán5,48,77,37,45,25,04,74,0
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác3,43,33,03,03,02,92,85,4
Quỹ khen thưởng, phúc lợi22,512,616,717,618,38,811,912,4
Dự phòng phải trả ngắn hạn9,829,345,000000
41,339,445,549,038,035,734,335,4
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả41,339,445,549,038,035,734,335,4
2.702,02.672,32.656,82.689,72.580,72.517,52.475,42.474,4
2.702,02.672,32.656,82.689,72.580,72.517,52.475,42.474,4
722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3
Cổ phiếu phổ thông722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3
Thặng dư vốn cổ phần610,3610,3610,3610,3610,3610,3610,3610,3
Cổ phiếu quỹ-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5
Chênh lệch đánh giá lại tài sản124,6125,1130,5136,7108,9104,4103,4109,1
Quỹ dự trự bổ sung vốn điều lệ59,459,459,459,459,459,459,459,4
Quỹ dự phòng tài chính59,459,459,459,459,459,459,459,4
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu234,6173,3173,3173,3173,3111,4111,4111,4
891,9923,1902,1928,8847,6850,8809,7803,1
886,5922,7861,1878,0813,6831,2788,8783,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này886,5922,7861,1878,0813,6831,2788,8783,9
Lợi nhuận sau thuế chưa thực hiện5,40,441,050,834,019,620,919,2
Chỉ tiêu chưa có tên (mã 700033)1.332,11.332,11.332,11.332,11.332,11.332,11.332,11.332,1

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Dịch vụ tài chính

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương97.88313,40
VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS68.05615,20
SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI59.87610,40
VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank44.9069,00
VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX32.6757,90
HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh26.44719,60
VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap22.58415,50
VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT20.9327,80