iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
BSR
HOSE - Sản xuất và Khai thác dầu khí

Công ty Cổ phần - Tổng Công ty Lọc Hoá dầu Việt Nam

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 5.007.299.686 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 5.007.299.686 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 145.462 tỷ đ
29.050 đ▼ 150 đ (-0,51%)
Tham chiếu 29.200 đtrần 31.200 đsàn 27.200 đKhối lượng 7.071.600

Phân tích cơ bản BSR - Công ty Cổ phần - Tổng Công ty Lọc Hoá dầu Việt Nam

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM7,4x
P/B1,96x
ROE TTM26,4%
EPS TTM3.928 đ
BVPS14.850 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - BSR

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
-20.000020.00040.00060.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - BSR

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
58.71645.92037.62135.29036.77231.89535.96831.946
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
50.11036.41333.98034.28235.74231.51235.81633.415
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
8.6069.5073.6411.0091.030382152-1.470
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
7.4608.2653.034908846399-90-1.210
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
7.429-5984.991-2.7414.168-1.160-9324.681
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
0,46x0,45x1,01x-0,32x——-0,13x0,06x
EPS TTM (đ)
3.9282.6071.036665-18-43197961
BVPS (đ)
14.85013.73612.07918.53118.23818.04117.91117.940
ROE TTM %
26,5%19,0%8,6%3,6%-0,1%-0,2%1,1%5,4%
↳ Biên lợi nhuận
11,1%8,4%3,7%1,5%-0,0%-0,1%0,5%2,3%
↳ Vòng quay tài sản
1,68 lần1,46 lần1,66 lần1,67 lần1,62 lần1,61 lần1,39 lần1,45 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
1,42 lần1,55 lần1,41 lần1,46 lần1,49 lần1,38 lần1,59 lần1,60 lần
P/E TTM
6,2x10,5x15,6x39,6x——115,6x25,0x
P/B
1,63x2,00x1,34x1,42x0,98x1,05x1,27x1,34x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Dầu khí

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
PLXTập đoàn Xăng dầu Việt Nam45.04214,10
PVSTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam19.8238,00
PVDTổng Công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí17.3499,40
OILTổng Công ty Dầu Việt Nam - Công ty Cổ phần13.54822,60
TOSCông ty Cổ phần Dịch vụ biển Tân Cảng7.2754,20
PVCTổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - Công ty Cổ phần95837,50
POSCông ty Cổ phần Vận hành và Xây lắp PTSC7395,00
PVBCông ty Cổ phần Bọc ống Dầu khí Việt Nam4585,30