iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
BSR
HOSE - Sản xuất và Khai thác dầu khí

Công ty Cổ phần - Tổng Công ty Lọc Hoá dầu Việt Nam

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 5.007.299.686 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 5.007.299.686 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 145.462 tỷ đ
29.050 đ▼ 150 đ (-0,51%)
Tham chiếu 29.200 đtrần 31.200 đsàn 27.200 đKhối lượng 7.071.600

Báo cáo tài chính chi tiết - BSR - Công ty Cổ phần - Tổng Công ty Lọc Hoá dầu Việt Nam

Báo cáo tài chính chi tiết - BSR - Công ty Cổ phần - Tổng Công ty Lọc Hoá dầu Việt Nam

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 36 kỳ, từ năm 2017.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 36 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 36 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
63 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 79 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
91.443,392.456,270.241,268.425,668.390,960.656,871.515,571.984,5
6.659,76.634,97.625,811.009,717.233,425.744,528.995,030.159,3
Tiền574,5429,6230,0292,9311,9398,0559,5423,8
Các khoản tương đương tiền6.085,16.205,37.395,910.716,816.921,525.346,528.435,529.735,5
47.116,439.912,936.135,931.112,024.722,311.522,314.022,314.122,3
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn47.116,439.912,936.135,931.112,024.722,311.522,314.022,314.122,3
19.731,624.233,913.539,314.358,814.514,910.768,912.456,99.920,8
Phải thu khách hàng18.561,423.734,512.852,813.537,913.898,510.133,511.894,69.326,8
Trả trước cho người bán1.108,0449,1372,0521,8391,6474,1283,5376,6
Các khoản phải thu khác54,850,2314,5297,2224,8161,3278,8217,5
Tài sản thiếu chờ xử lý7,40,201,90000
14.435,921.573,812.666,911.870,811.846,612.479,315.891,017.658,8
Hàng tồn kho14.750,521.573,812.797,912.458,511.973,312.860,715.891,017.948,7
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-314,60-131,0-587,7-126,8-381,40-290,0
3.499,7100,7273,274,373,8141,9150,4123,3
Chi phí trả trước ngắn hạn74,687,4133,769,767,366,861,558,1
Thuế GTGT được khấu trừ3.419,53,2136,12,52,82,201,7
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước5,610,03,42,23,772,988,963,5
13.975,314.329,914.902,015.418,115.775,316.315,016.871,317.116,2
548,1548,1548,1548,2548,2548,2548,7548,7
Trả trước dài hạn người bán548,1548,1548,1548,1548,1548,1548,1548,1
Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,10,10,10,60,6
10.529,410.799,411.292,211.702,212.181,812.686,313.215,713.555,4
10.418,610.677,711.159,111.559,512.017,912.502,813.020,113.343,2
Nguyên giá TSCĐHH46.704,046.492,146.500,246.374,646.297,146.268,746.260,946.053,1
Hao mòn TSCĐHH-36.285,4-35.814,4-35.341,1-34.815,2-34.279,1-33.765,9-33.240,7-32.709,9
110,8121,7133,1142,8163,9183,5195,5212,2
Nguyên giá TSCĐVH1.016,91.016,61.020,81.010,11.010,11.011,41.003,0999,4
Hao mòn TSCĐVH-906,1-894,9-887,7-867,3-846,2-827,9-807,5-787,2
2.225,42.131,82.032,31.948,71.644,51.507,21.352,51.436,8
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang2.225,42.131,82.032,31.948,71.644,51.507,21.352,51.436,8
9,49,49,49,59,59,59,59,8
Đầu tư dài hạn khác217,0217,0217,0217,0217,0217,0217,0217,0
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-207,6-207,6-207,6-207,5-207,5-207,5-207,5-207,3
663,0841,11.020,01.209,41.391,31.563,81.745,01.565,6
Chi phí trả trước dài hạn663,0841,11.020,01.209,41.391,31.563,81.745,01.565,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN105.418,6106.786,185.143,283.843,784.166,276.971,988.386,989.100,7
31.058,838.007,524.630,126.389,927.619,121.034,432.848,933.477,4
30.209,937.155,823.773,825.530,126.757,520.170,831.984,132.610,4
Vay và nợ ngắn hạn12.766,313.397,710.504,214.136,911.345,910.886,315.856,514.119,8
Phải trả người bán13.917,920.608,711.343,28.524,112.157,58.098,114.473,412.985,0
Người mua trả tiền trước164,737,059,321,0271,8171,324,6156,5
Phải trả cổ tức cho cổ đông1.502,30,1——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước528,71.934,11.046,42.198,22.328,8451,91.146,32.180,0
Phải trả người lao động338,8462,7475,2222,8208,7147,1193,3255,9
Chi phí phải trả435,6475,046,2105,571,2236,644,8453,6
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác64,650,854,340,955,741,252,72.220,9
Quỹ khen thưởng, phúc lợi490,2189,1244,6280,2317,5137,6191,8238,1
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,50,60,50,50,50,60,60,6
849,0851,7856,4859,9861,6863,6864,8866,9
Phải trả dài hạn khác00000,10,10,10,1
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ849,0851,7856,4859,9861,5863,5864,7866,8
74.359,868.778,660.513,157.453,756.547,155.937,555.538,055.623,4
74.359,868.778,660.513,157.453,756.547,155.937,555.538,055.623,4
50.073,050.073,050.073,031.005,031.005,031.005,031.005,031.005,0
Cổ phiếu phổ thông50.073,050.073,050.073,031.005,031.005,031.005,031.005,031.005,0
Quỹ đầu tư phát triển5.597,22.993,52.993,512.760,012.760,012.674,512.674,512.674,2
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,10,10,10,10,10,10,10,1
18.656,515.679,07.414,313.656,512.750,712.224,811.826,111.911,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2.934,47.414,32.205,611.506,311.506,311.826,111.196,611.196,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này15.722,18.264,75.208,72.150,31.244,4398,7629,5715,2
Lợi ích cổ đông không kiểm soát33,032,932,132,131,333,032,332,2
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN105.418,6106.786,185.143,283.843,784.166,276.971,988.386,989.100,7

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Dầu khí

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
PLXTập đoàn Xăng dầu Việt Nam45.04214,10
PVSTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam19.8238,00
PVDTổng Công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí17.3499,40
OILTổng Công ty Dầu Việt Nam - Công ty Cổ phần13.54822,60
TOSCông ty Cổ phần Dịch vụ biển Tân Cảng7.2754,20
PVCTổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - Công ty Cổ phần95837,50
POSCông ty Cổ phần Vận hành và Xây lắp PTSC7395,00
PVBCông ty Cổ phần Bọc ống Dầu khí Việt Nam4585,30