iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
BSI
HOSE - Môi giới chứng khoán

Công ty Cổ phần Chứng khoán BIDV

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 269.901.549 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 269.901.549 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 7.247 tỷ đ
26.850 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 26.850 đtrần 28.700 đsàn 25.000 đKhối lượng 282.700

Phân tích cơ bản BSI - Công ty Cổ phần Chứng khoán BIDV

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn

Chỉ số chính

P/E TTM13,9x
P/B1,27x
ROE TTM9,2%
EPS TTM1.937 đ
BVPS21.104 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - BSI

Tổng Thu Nhập HĐLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
0200400600800
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - BSI

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Tổng Thu Nhập HĐ (tỷ đ)
617697566688506337316319
Chi Phí Hoạt Động (tỷ đ)
215346249265244139113129
LN Trước Dự Phòng (tỷ đ)
401351317423262198203190
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
1238995216102819170
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-542-2.111303-1.389-1.805-1.358-525-964
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
-7,15x-9,98x-8,61x-10,37x-13,52x-5,28x-5,10x-4,73x
EPS TTM (đ)
1.9372.0432.0121.9961.5431.6011.8521.732
BVPS (đ)
21.10422.89222.53022.14223.38423.03022.69322.308
ROE TTM %
9,2%8,9%8,9%9,0%6,6%7,0%8,2%7,8%
↳ Biên lợi nhuận
20,4%20,4%23,5%26,5%23,3%25,6%29,3%28,3%
↳ Vòng quay tài sản
0,13 lần0,14 lần0,13 lần0,11 lần0,10 lần0,11 lần0,14 lần0,13 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
3,42 lần3,23 lần3,01 lần3,07 lần2,85 lần2,54 lần2,04 lần2,11 lần
P/E TTM
18,5x17,6x18,8x23,3x26,7x35,9x26,1x28,7x
P/B
1,70x1,57x1,68x2,10x1,76x2,50x2,13x2,23x
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Dịch vụ tài chính

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương97.88313,40
VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS68.05615,20
SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI59.87610,40
VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank44.9069,00
VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX32.6757,90
HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh26.44719,60
VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap22.58415,50
VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT20.9327,80