iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
BSI
HOSE - Môi giới chứng khoán

Công ty Cổ phần Chứng khoán BIDV

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 269.901.549 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 269.901.549 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 7.247 tỷ đ
26.850 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 26.850 đtrần 28.700 đsàn 25.000 đKhối lượng 282.700

Báo cáo tài chính chi tiết - BSI - Công ty Cổ phần Chứng khoán BIDV

Báo cáo tài chính chi tiết - BSI - Công ty Cổ phần Chứng khoán BIDV

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 62 kỳ, từ năm 2011.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 62 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 62 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
70 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 103 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
TỔNG CỘNG TÀI SẢN19.479,318.163,016.627,816.660,614.847,313.030,210.315,110.521,9
19.182,217.878,616.233,716.272,014.452,212.448,59.761,49.976,3
19.169,117.867,816.217,616.259,514.436,712.429,49.744,19.963,9
614,8549,61.064,1759,4393,4301,3284,4281,8
Tiền614,8549,61.064,1759,4393,4301,3284,4281,8
17.711,416.983,414.932,815.224,413.913,412.001,29.336,89.376,4
Đầu tư ngắn hạn6.535,06.381,04.462,55.131,15.727,34.224,03.083,72.901,9
Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)00009,2123,734,40
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn1.707,41.443,01.138,41.763,41.577,1965,31.024,91.424,6
Các khoản cho vay9.470,69.165,39.337,88.336,06.606,06.694,45.200,25.056,4
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-1,5-6,0-5,9-6,1-6,3-6,3-6,4-6,4
842,9334,9220,7275,8130,0127,0122,9305,7
836,3314,9204,1268,994,4118,0116,3297,6
Phải thu bán các tài sản tài chính621,8118,54,3126,01,211,822,4215,6
214,5196,4199,9142,993,2106,393,982,0
Dự thu cổ tức , tiền lãi chưa đến ngày nhận214,5196,4199,9142,993,2106,393,982,0
Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp4,315,415,13,333,75,45,46,8
Trả trước cho người bán2,04,41,53,51,83,01,11,3
Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
Các khoản phải thu khác0,30,30,10,10,10,60,10,1
13,210,716,112,415,519,117,312,4
Tạm ứng0,10,10,00,10,13,80,00,0
Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0,70,70,70,50,50,500,4
Chi phí trả trước ngắn hạn7,95,811,37,910,110,012,57,1
Tài sản ngắn hạn khác4,54,04,04,04,84,84,84,8
297,1284,5394,1388,6395,1581,7553,6545,6
211,4208,5310,5305,9313,1414,6466,3459,3
211,4208,5310,5305,9313,1414,6466,3459,3
211,4208,5310,5305,9313,1414,6466,3459,3
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn211,4208,5310,5305,9313,1414,6466,3459,3
31,823,725,727,024,626,327,627,4
22,313,815,316,614,516,017,514,6
Nguyên giá TSCĐHH71,460,964,764,560,660,660,655,5
Hao mòn TSCĐHH-49,1-47,1-49,5-47,9-46,1-44,6-43,1-40,9
9,59,910,510,410,110,310,112,8
Nguyên giá TSCĐVH22,021,821,821,220,420,119,321,7
Hao mòn TSCĐVH-12,5-12,0-11,4-10,8-10,3-9,7-9,2-8,9
53,952,357,955,757,4140,859,758,9
Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác11,511,511,511,511,494,611,411,4
Chi phí trả trước dài hạn6,95,810,08,610,311,212,512,1
Tiền nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán20,520,021,420,620,620,020,820,4
Tài sản dài hạn khác15,015,015,015,015,015,015,015,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN19.479,318.163,016.627,816.660,614.847,313.030,210.315,110.521,9
13.783,512.546,511.100,011.227,79.631,07.893,05.253,25.546,3
13.761,112.524,111.080,611.198,79.613,67.872,35.235,35.529,9
11.814,811.199,59.603,59.903,18.145,66.250,64.876,84.349,3
Vay ngắn hạn11.814,811.199,59.603,59.903,18.145,66.250,64.876,84.349,3
Trái phiếu phát hành ngắn hạn300,0300,0300,000000
Phải trả người bán2,52,62,50,31,50,30,81,4
Người mua trả tiền trước0,40,50,50,50,40,50,50,7
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước38,150,952,363,644,437,146,327,9
Phải trả người lao động17,717,654,334,524,62,542,436,2
Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,200,00,2000,00,2
Chi phí phải trả48,231,636,529,423,815,711,812,8
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán1.505,9920,11.026,11.154,41.351,71.564,4252,21.090,5
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,30,81,01,51,40,71,41,0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi33,10,64,011,320,00,63,29,8
22,422,419,429,017,520,617,916,5
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả22,422,419,429,017,520,617,916,5
5.695,85.616,65.527,85.433,05.216,35.137,25.061,94.975,5
5.695,85.616,65.527,85.433,05.216,35.137,25.061,94.975,5
2.699,02.453,72.453,72.453,72.230,62.230,62.230,62.230,6
Cổ phiếu phổ thông2.699,02.453,72.453,72.453,72.230,62.230,62.230,62.230,6
Thặng dư vốn cổ phần2.056,72.056,72.056,72.056,72.056,72.056,72.056,72.056,7
Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000-1,1-10,1-4,30
940,21.106,31.017,4922,7930,1860,0778,9688,3
791,9945,8893,0777,7811,7765,8690,5616,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này791,9945,8893,0777,7811,7765,8690,5616,2
Lợi nhuận sau thuế chưa thực hiện148,2160,4124,4145,0118,494,288,472,0
Chỉ tiêu chưa có tên (mã 700033)4.755,74.510,34.510,34.510,34.287,34.287,34.287,34.287,3

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Dịch vụ tài chính

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương97.88313,40
VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS68.05615,20
SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI59.87610,40
VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank44.9069,00
VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX32.6757,90
HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh26.44719,60
VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap22.58415,50
VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT20.9327,80