Đang đo trạng thái thị trường…
BSA
UPCOM - Sản xuất & Phân phối ĐiệnCông ty Cổ phần Thủy điện Buôn Đôn
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 66.850.975 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 66.850.975 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.324 tỷ đ
19.800 đ▼ 100 đ (-0,50%)
Tham chiếu 19.900 đtrần 22.800 đsàn 17.000 đKhối lượng 12.800
Tỷ số tài chính BSA - Công ty Cổ phần Thủy điện Buôn Đôn
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 49 mã nhóm Sản xuất & Phân phối Điện
Định giá
P/E10,07ngành 8,21
P/B1,34ngành 1,34
P/S3,93ngành 3,16
P/FCF—ngành 7,61
EV/EBITDA5,32ngành 5,48
Tỷ suất lợi nhuận trên giá9,9%ngành 12,2%
Khả năng sinh lời
ROE13,4%ngành 17,3%
ROA12,1%ngành 12,7%
ROIC13,4%ngành 15,7%
Biên lợi nhuận gộp45,8%ngành 53,7%
Biên lợi nhuận hoạt động44,5%ngành 52,5%
Biên lợi nhuận ròng39,0%ngành 38,8%
Biên dòng tiền tự do—ngành 40,9%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành4,00ngành 2,30
Khả năng trả lãi vay—ngành 8,41 lần
Nợ ròng trên EBITDA0,29 lầnngành 0,25 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ0,11 lầnngành 0,29 lần
Độ dày vốn90,4%ngành 77,7%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ0,5%ngành 5,0%
Lợi nhuận so cùng kỳ10,5%ngành 10,3%
EPS so cùng kỳ10,4%ngành 10,1%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—ngành 6,1%
Doanh thu, tăng kép 3 năm-3,4%ngành 1,7%
Doanh thu, tăng kép 5 năm—ngành 3,8%
Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | 188.934 | 14,90 | 2,69 | 18,1% |
| POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 38.501 | 6,40 | 0,86 | 13,5% |
| REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh | 28.591 | 10,80 | 1,11 | 10,3% |
| PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần | 24.995 | 4,70 | 1,23 | 26,1% |
| BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương | 10.569 | 8,60 | 1,45 | 16,9% |
| VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 9.757 | 10,40 | 1,91 | 18,3% |
| TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một | 7.259 | 42,40 | 2,57 | 6,1% |
| DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần | 6.964 | 8,20 | 0,77 | 9,4% |