iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
BSA
UPCOM - Sản xuất & Phân phối Điện

Công ty Cổ phần Thủy điện Buôn Đôn

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 66.850.975 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 66.850.975 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.324 tỷ đ
19.800 đ▼ 100 đ (-0,50%)
Tham chiếu 19.900 đtrần 22.800 đsàn 17.000 đKhối lượng 12.800

Báo cáo tài chính chi tiết - BSA - Công ty Cổ phần Thủy điện Buôn Đôn

Báo cáo tài chính chi tiết - BSA - Công ty Cổ phần Thủy điện Buôn Đôn

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 46 kỳ, từ năm 2015.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 46 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 46 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
52 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 90 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
385,1394,5481,3434,2353,4296,6392,7324,1
6,70,833,034,13,04,070,41,5
Tiền1,70,82,032,11,04,00,41,5
Các khoản tương đương tiền5,0031,02,02,0070,00
346,6380,2444,6396,0333,4280,4319,6301,1
Phải thu khách hàng240,7273,9319,8271,5207,3183,5223,9217,2
Trả trước cho người bán0,71,21,11,12,63,30,90,5
Các khoản phải thu khác105,2105,2123,7123,4123,493,794,883,4
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
2,72,13,42,02,12,02,010,5
Hàng tồn kho2,72,13,42,02,12,02,010,5
29,011,40,42,015,010,20,611,1
Chi phí trả trước ngắn hạn29,011,40,42,015,010,20,611,1
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0000,00000
703,5734,2766,5794,7823,0852,5883,3907,8
0,00,00,00,00,00,10,10,1
Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,10,10,1
604,8636,5668,4700,3732,3763,8795,7827,7
601,3633,2665,0696,9728,9760,4792,3824,2
Nguyên giá TSCĐHH1.839,71.839,71.839,61.839,61.839,61.839,11.839,11.839,1
Hao mòn TSCĐHH-1.238,3-1.206,5-1.174,6-1.142,6-1.110,7-1.078,8-1.046,9-1.014,9
3,53,33,43,43,43,43,53,5
Nguyên giá TSCĐVH4,03,83,83,83,83,83,83,8
Hao mòn TSCĐVH-0,5-0,4-0,4-0,4-0,4-0,3-0,3-0,3
15,014,714,610,15,93,23,13,2
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang15,014,714,610,15,93,23,13,2
83,682,983,684,284,985,584,476,9
Chi phí trả trước dài hạn72,673,373,974,575,175,776,376,9
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn11,09,69,79,79,79,88,10
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.088,61.128,71.247,81.228,81.176,41.149,21.276,01.232,0
104,1146,1281,0231,7220,2233,9369,7293,4
96,2125,4247,5194,8211,9223,9280,7202,1
Vay và nợ ngắn hạn75,898,3170,6159,2185,8204,5245,3170,5
Phải trả người bán2,63,13,43,23,23,41,41,8
Người mua trả tiền trước2,32,32,32,32,32,32,31,3
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,10,1——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước4,312,920,215,78,64,312,212,6
Phải trả người lao động2,21,96,82,91,21,63,72,3
Chi phí phải trả4,95,15,35,25,55,410,16,3
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1,41,637,84,53,01,52,84,2
Quỹ khen thưởng, phúc lợi2,50,11,01,82,30,82,83,2
7,920,733,636,98,310,189,091,2
Vay và nợ dài hạn7,920,733,636,98,310,189,091,2
984,5982,5966,8997,1956,3915,2906,3938,6
984,5982,5966,8997,1956,3915,2906,3938,6
668,5668,5668,5668,5668,5668,5668,5668,5
Cổ phiếu phổ thông668,5668,5668,5668,5668,5668,5668,5668,5
Quỹ đầu tư phát triển10,810,810,810,810,810,810,810,8
305,1303,2287,5317,8276,9235,9227,0259,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước284,4287,5125,1225,4225,4227,0156,7223,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này20,715,7162,492,451,68,970,335,7
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.088,61.128,71.247,81.228,81.176,41.149,21.276,01.232,0

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20