Đang đo trạng thái thị trường…
BNW
UPCOM - NướcCông ty Cổ phần Nước sạch Bắc Ninh
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 37.549.391 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 37.549.391 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 661 tỷ đ
17.600 đ▼ 400 đ (-2,22%)
Tham chiếu 18.000 đtrần 20.700 đsàn 15.300 đKhối lượng 320
Tỷ số tài chính BNW - Công ty Cổ phần Nước sạch Bắc Ninh
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 41 mã nhóm Nước
Định giá
P/E14,49ngành 9,56
P/B1,61ngành 1,46
P/S2,04ngành 1,37
P/FCF—ngành 12,48
EV/EBITDA7,72ngành 6,48
Tỷ suất lợi nhuận trên giá6,9%ngành 10,1%
Khả năng sinh lời
ROE11,1%ngành 13,8%
ROA4,7%ngành 8,0%
ROIC8,7%ngành 11,6%
Biên lợi nhuận gộp28,2%ngành 35,3%
Biên lợi nhuận hoạt động21,6%ngành 18,0%
Biên lợi nhuận ròng14,1%ngành 12,5%
Biên dòng tiền tự do—ngành 3,7%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành0,91ngành 1,31
Khả năng trả lãi vay—
Nợ ròng trên EBITDA2,32 lầnngành 0,41 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ1,36 lầnngành 0,66 lần
Độ dày vốn42,4%ngành 60,2%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ10,9%ngành 5,1%
Lợi nhuận so cùng kỳ-7,4%ngành 16,6%
EPS so cùng kỳ-7,4%ngành 13,9%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—ngành -51,4%
Doanh thu, tăng kép 3 năm—ngành 6,3%
Doanh thu, tăng kép 5 năm10,4%ngành 6,2%
Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | 188.934 | 14,90 | 2,69 | 18,1% |
| POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 38.501 | 6,40 | 0,86 | 13,5% |
| REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh | 28.591 | 10,80 | 1,11 | 10,3% |
| PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần | 24.995 | 4,70 | 1,23 | 26,1% |
| BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương | 10.569 | 8,60 | 1,45 | 16,9% |
| VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 9.757 | 10,40 | 1,91 | 18,3% |
| TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một | 7.259 | 42,40 | 2,57 | 6,1% |
| DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần | 6.964 | 8,20 | 0,77 | 9,4% |