iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
BNW
UPCOM - Nước

Công ty Cổ phần Nước sạch Bắc Ninh

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 37.549.391 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 37.549.391 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 661 tỷ đ
17.600 đ▼ 400 đ (-2,22%)
Tham chiếu 18.000 đtrần 20.700 đsàn 15.300 đKhối lượng 320

Báo cáo tài chính chi tiết - BNW - Công ty Cổ phần Nước sạch Bắc Ninh

Báo cáo tài chính chi tiết - BNW - Công ty Cổ phần Nước sạch Bắc Ninh

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 38 kỳ, từ năm 2016.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 38 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 38 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
55 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 87 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
166,3151,5149,0152,5155,5147,3158,9181,6
33,251,842,124,113,79,531,035,0
Tiền6,617,15,55,55,36,44,54,5
Các khoản tương đương tiền26,634,636,618,68,33,026,530,5
69,645,245,245,245,250,476,376,2
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn69,645,245,245,245,250,476,376,2
42,532,239,349,175,454,920,645,8
Phải thu khách hàng34,621,818,723,520,716,517,118,6
Trả trước cho người bán7,69,819,825,240,938,02,024,8
Các khoản phải thu khác0,91,11,30,914,21,62,72,4
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-1,2-1,20
19,820,220,719,820,518,918,318,6
Hàng tồn kho19,820,220,719,820,518,918,318,6
1,02,21,714,30,713,612,86,1
Chi phí trả trước ngắn hạn0,70,40,20,50,70,40,10,4
Thuế GTGT được khấu trừ0,31,81,313,80,013,212,75,7
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước00,00,20,00000
802,8803,6779,8768,9744,6746,2748,0658,7
720,7655,5665,6652,7666,9501,7512,2523,6
719,3654,0663,9650,8665,0499,6509,9521,3
Nguyên giá TSCĐHH1.229,31.152,41.150,41.123,11.123,3944,7943,3942,9
Hao mòn TSCĐHH-510,1-498,4-486,5-472,3-458,3-445,1-433,4-421,7
1,41,61,71,82,02,12,22,4
Nguyên giá TSCĐVH7,87,87,87,87,87,87,87,8
Hao mòn TSCĐVH-6,4-6,3-6,1-6,0-5,9-5,7-5,6-5,5
42,8111,379,182,943,7210,1200,3112,8
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang42,8111,379,182,943,7210,1200,3112,8
14,314,314,314,314,314,314,314,3
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh14,314,314,314,314,314,314,314,3
25,122,520,919,119,720,121,28,0
Chi phí trả trước dài hạn25,122,520,919,119,720,121,28,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN969,1955,1928,8921,4900,1893,5907,0840,3
558,3554,9515,9515,6501,9484,2479,9426,5
182,0176,5142,7129,2142,4125,1141,6112,4
Vay và nợ ngắn hạn32,133,226,024,525,425,525,525,5
Phải trả người bán14,015,79,38,427,226,240,05,9
Người mua trả tiền trước0,70,70,70,70,70,30,30,4
Phải trả cổ tức cho cổ đông3,822,5——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước83,273,968,161,857,050,447,642,3
Phải trả người lao động12,68,614,312,59,56,212,612,4
Chi phí phải trả2,72,43,11,51,41,31,81,2
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác31,118,920,118,319,214,412,623,4
Quỹ khen thưởng, phúc lợi1,90,71,21,51,90,81,31,3
376,3378,5373,2386,4359,5359,1338,3314,1
Phải trả dài hạn khác91,791,692,998,6100,199,791,693,2
Vay và nợ dài hạn284,6286,9280,3287,8259,5259,4246,7220,9
410,8400,2412,9405,8398,2409,3427,0413,8
410,8400,2412,9405,8398,2409,3427,0413,8
375,5375,5375,5375,5375,5375,5375,5375,5
Cổ phiếu phổ thông375,5375,5375,5375,5375,5375,5375,5375,5
Quỹ đầu tư phát triển5,13,13,13,13,10,60,60,6
30,321,634,427,219,633,251,037,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước9,811,9019,6024,7021,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này20,59,834,47,619,68,551,016,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN969,1955,1928,8921,4900,1893,5907,0840,3

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20