iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
ASG
HOSE - Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng

Công ty Cổ phần Tập đoàn ASG

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 90.784.669 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 90.784.669 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.434 tỷ đ
15.800 đ▼ 300 đ (-1,86%)
Tham chiếu 16.100 đtrần 17.200 đsàn 15.000 đKhối lượng 300

Báo cáo tài chính chi tiết - ASG - Công ty Cổ phần Tập đoàn ASG

Báo cáo tài chính chi tiết - ASG - Công ty Cổ phần Tập đoàn ASG

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 32 kỳ, từ năm 2018.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 32 kỳ
1/4
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 32 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
84 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 58 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
2.046,61.936,71.927,01.974,51.820,71.689,41.759,01.733,7
401,3316,0319,8342,5264,3262,3275,9316,7
Tiền232,7168,4167,4231,4159,3182,5149,5159,6
Các khoản tương đương tiền168,6147,6152,4111,1105,079,8126,4157,1
971,1951,7908,0903,2901,2904,7917,1931,0
Đầu tư ngắn hạn548,9548,9548,9548,9548,9548,9552,2552,2
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-10,9-11,3-9,2-8,2-8,4-4,1-4,4-5,7
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn450,5431,7368,3362,5360,7360,0369,3384,5
Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn-17,5-17,5——————
587,6585,3627,9666,5600,0474,6518,5436,4
Phải thu khách hàng458,3445,5436,3389,1340,8342,2370,4321,8
Trả trước cho người bán28,632,121,779,959,721,116,512,0
Phải thu về cho vay ngắn hạn0071,691,691,661,661,661,6
Các khoản phải thu khác140,2139,5147,6137,7139,781,0102,069,1
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-39,4-31,8-49,3-31,8-31,8-31,5-32,1-28,1
43,037,031,236,531,928,428,028,1
Hàng tồn kho43,337,331,536,832,228,728,328,4
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3
43,646,640,125,923,219,319,521,5
Chi phí trả trước ngắn hạn21,218,117,616,719,516,816,717,7
Thuế GTGT được khấu trừ22,028,422,19,13,72,42,83,8
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,40,10,40,10,00,10,10,1
1.929,31.809,51.735,21.592,01.525,31.504,91.511,91.519,1
298,5292,3291,2319,3318,437,437,444,2
Phải thu dài hạn của khách hàng00026,126,126,126,133,1
Phải thu dài hạn khác298,5292,3291,2293,2292,311,311,311,1
518,1468,3483,3457,4460,0458,6457,3475,6
482,0431,9446,5420,3422,4421,1419,0436,5
Nguyên giá TSCĐHH1.405,01.338,11.334,41.294,11.270,71.254,61.233,31.245,6
Hao mòn TSCĐHH-923,0-906,2-887,9-873,8-848,3-833,5-814,3-809,2
2,93,03,13,23,53,84,14,5
Nguyên giá TSCĐTTC3,23,23,23,28,08,08,08,0
Hao mòn TSCĐTTC-0,4-0,3-0,2-0,1-4,5-4,2-3,9-3,5
33,233,433,834,034,233,834,234,7
Nguyên giá TSCĐVH62,862,562,462,562,261,361,361,3
Hao mòn TSCĐVH-29,6-29,1-28,7-28,5-28,0-27,5-27,1-26,6
10,010,811,612,413,21,71,92,1
Nguyên giá bất động sản đầu tư16,116,116,116,116,14,24,24,2
Hao mòn bất động sản đầu tư-6,1-5,3-4,5-3,7-2,9-2,5-2,3-2,1
527,7448,8340,5183,4105,9366,1366,8347,0
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang527,7448,8340,5183,4105,9366,1366,8347,0
235,1232,9232,9230,5233,3242,5242,4243,9
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh231,6229,4229,4229,0231,8240,6240,4242,4
Đầu tư dài hạn khác1,51,51,51,51,51,51,51,5
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn2,02,02,0000,50,50
340,0356,5375,7389,0394,5398,7406,2406,3
Chi phí trả trước dài hạn221,0231,1239,3241,7237,1234,8236,3232,7
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại20,921,627,032,236,737,537,835,9
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn1,11,11,11,11,11,11,11,1
Tài sản dài hạn khác97,0102,6000000
Lợi thế thương mại00108,3113,9119,6125,3130,9136,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.975,93.746,23.662,23.566,53.346,03.194,33.270,93.252,8
1.738,81.544,51.532,21.450,81.274,11.138,41.242,51.222,1
927,3814,4817,0813,8692,7877,2981,1818,4
Vay và nợ ngắn hạn351,5321,8292,6346,4288,5547,9584,4474,4
Phải trả người bán357,1276,9297,4264,1226,4204,4254,4197,5
Người mua trả tiền trước2,95,611,13,25,90,90,60,8
Phải trả cổ tức cho cổ đông6,42,9——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước28,317,426,436,424,414,632,725,9
Phải trả người lao động56,142,178,545,539,130,552,135,1
Chi phí phải trả60,866,844,263,057,749,829,156,1
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác50,174,259,947,441,422,619,021,6
Quỹ khen thưởng, phúc lợi10,35,66,27,48,55,86,66,1
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,81,10,70,50,70,60,30,9
Dự phòng phải trả ngắn hạn0000002,00
811,5730,1715,1637,0581,4261,2261,4403,6
Phải trả dài hạn khác9,29,37,26,412,912,913,012,7
Vay và nợ dài hạn648,9680,0661,2578,5510,7190,2189,6332,2
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả35,739,645,450,956,656,957,556,8
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn116,50000000
Dự phòng phải trả dài hạn1,31,31,31,21,21,21,21,9
2.237,12.201,72.130,12.115,72.071,82.055,92.028,42.030,8
2.237,12.201,72.130,12.115,72.071,82.055,92.028,42.030,8
907,8907,8907,8907,8907,8907,8907,8907,8
Cổ phiếu phổ thông907,8907,8907,8907,8907,8907,8907,8907,8
Thặng dư vốn cổ phần67,367,367,367,367,367,367,367,3
Vốn khác của chủ sở hữu14,614,614,614,614,65,75,75,7
Quỹ đầu tư phát triển1,31,31,31,31,31,31,31,3
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,41,41,41,41,41,41,41,4
472,5442,6393,4381,9353,1345,2328,0335,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước389,5393,4314,8316,9319,2329,8300,6306,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này83,049,278,665,033,915,427,429,1
Lợi ích cổ đông không kiểm soát772,2766,7744,2741,4726,3727,2716,9711,8
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.975,93.746,23.662,23.566,53.346,03.194,33.270,93.252,8

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70