iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
ACV
UPCOM - Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng

Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 3.582.324.023 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 3.582.324.023 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 153.682 tỷ đ
42.900 đ▼ 100 đ (-0,23%)
Tham chiếu 43.000 đtrần 49.400 đsàn 36.600 đKhối lượng 882.669

Phân tích cơ bản ACV - Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM11,8x
P/B2,07x
ROE TTM17,6%
EPS TTM3.638 đ
BVPS20.703 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - ACV

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
02.0004.0006.0008.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - ACV

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
6.3246.8406.7936.4766.3406.3505.7215.655
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
2.2612.4953.2742.4782.4232.0022.6092.013
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
4.0634.3453.5193.9993.9174.3493.1123.642
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
3.3543.3423.1313.2072.6013.1173.0852.336
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
4.364-6784.6745.2216.7221424.3454.008
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
1,04x1,30x1,39x1,37x1,37x0,89x0,83x0,81x
EPS TTM (đ)
3.6383.4283.3653.3525.1165.4035.3134.613
BVPS (đ)
20.70320.23019.51818.63729.40028.82527.53226.220
ROE TTM %
17,6%16,9%17,2%18,0%17,4%18,7%19,3%17,6%
↳ Biên lợi nhuận
49,3%46,4%46,4%48,3%46,3%50,6%51,3%45,9%
↳ Vòng quay tài sản
0,28 lần0,29 lần0,29 lần0,29 lần0,29 lần0,30 lần0,29 lần0,30 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
1,27 lần1,25 lần1,30 lần1,29 lần1,29 lần1,22 lần1,29 lần1,28 lần
P/E TTM
12,1x13,2x14,6x16,7x19,2x18,3x23,5x22,5x
P/B
2,12x2,23x2,52x3,00x3,33x3,44x4,54x3,96x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70
PAPCông ty Cổ phần Dầu khí đầu tư khai thác Cảng Phước An10.639—