Đang đo trạng thái thị trường…
ACV
UPCOM - Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡngTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 3.582.324.023 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 3.582.324.023 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 153.682 tỷ đ
42.900 đ▼ 100 đ (-0,23%)
Tham chiếu 43.000 đtrần 49.400 đsàn 36.600 đKhối lượng 882.669
Báo cáo tài chính chi tiết - ACV - Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP
Báo cáo tài chính chi tiết - ACV - Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 42 kỳ, từ năm 2016.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 42 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 42 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
68 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 74 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23.922,5 | 25.557,9 | 26.969,5 | 33.607,2 | 35.489,0 | 37.256,7 | 40.695,1 | 42.552,5 | |
| 4.921,6 | 5.871,6 | 4.240,1 | 4.721,7 | 3.834,8 | 3.024,8 | 6.306,6 | 4.545,6 | |
| Tiền | 4.521,6 | 5.020,6 | 3.898,1 | 4.621,7 | 3.834,8 | 3.011,2 | 4.475,6 | 3.540,6 |
| Các khoản tương đương tiền | 400,0 | 851,0 | 342,0 | 100,0 | 0 | 13,6 | 1.831,0 | 1.005,0 |
| 5.869,6 | 5.659,0 | 10.505,4 | 15.300,4 | 17.798,0 | 17.500,2 | 20.248,5 | 22.696,1 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 5.869,6 | 5.659,0 | 10.505,4 | 15.300,4 | 17.798,0 | 17.500,2 | 20.248,5 | 22.696,1 |
| 8.993,7 | 10.210,9 | 8.397,7 | 10.653,8 | 11.331,9 | 14.734,4 | 12.309,3 | 13.782,4 | |
| Phải thu khách hàng | 7.453,7 | 7.649,4 | 7.243,8 | 7.636,1 | 8.372,3 | 10.659,7 | 10.486,1 | 11.363,3 |
| Trả trước cho người bán | 4.056,6 | 5.054,7 | 4.224,2 | 6.557,6 | 6.273,7 | 7.167,7 | 4.834,9 | 5.859,5 |
| Các khoản phải thu khác | 1.292,4 | 1.274,5 | 621,2 | 271,8 | 446,7 | 758,9 | 651,4 | 504,7 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -3.808,9 | -3.767,7 | -3.691,6 | -3.811,7 | -3.760,8 | -3.852,0 | -3.663,1 | -3.945,2 |
| 305,3 | 333,4 | 352,1 | 321,5 | 309,0 | 294,9 | 294,2 | 354,9 | |
| Hàng tồn kho | 305,3 | 333,4 | 352,1 | 321,5 | 309,0 | 294,9 | 294,2 | 354,9 |
| 3.832,3 | 3.483,1 | 3.474,2 | 2.609,7 | 2.215,3 | 1.702,3 | 1.536,6 | 1.173,5 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 113,3 | 101,3 | 55,7 | 81,2 | 87,0 | 33,5 | 19,1 | 57,4 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 3.715,2 | 3.359,0 | 3.399,4 | 2.522,9 | 2.123,7 | 1.656,8 | 1.512,5 | 1.111,6 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 3,8 | 22,7 | 19,2 | 5,6 | 4,5 | 12,0 | 4,9 | 4,4 |
| 70.031,8 | 65.015,1 | 64.940,3 | 52.545,1 | 47.323,6 | 39.224,3 | 36.586,8 | 30.705,7 | |
| 265,5 | 265,5 | 265,5 | 265,5 | 265,5 | 265,5 | 265,5 | 265,5 | |
| Phải thu dài hạn của khách hàng | 1,6 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,8 |
| Phải thu dài hạn khác | 265,5 | 265,5 | 265,5 | 265,5 | 265,5 | 265,5 | 265,5 | 265,5 |
| Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | -1,6 | -2,8 | -2,8 | -2,8 | -2,8 | -2,8 | -2,8 | -2,8 |
| 23.400,4 | 24.151,4 | 25.453,5 | 20.726,7 | 21.457,4 | 12.231,9 | 12.039,0 | 12.116,9 | |
| 23.384,3 | 24.141,4 | 25.441,7 | 20.716,7 | 21.447,9 | 12.221,1 | 12.026,9 | 12.112,5 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 63.402,7 | 63.186,2 | 65.963,6 | 60.479,4 | 60.425,3 | 50.466,4 | 49.743,9 | 49.297,0 |
| Hao mòn TSCĐHH | -40.018,4 | -39.044,8 | -40.521,9 | -39.762,7 | -38.977,5 | -38.245,2 | -37.717,0 | -37.184,5 |
| 16,1 | 10,0 | 11,8 | 9,9 | 9,6 | 10,8 | 12,1 | 4,4 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 50,7 | 42,5 | 43,1 | 39,7 | 37,8 | 37,6 | 37,6 | 28,3 |
| Hao mòn TSCĐVH | -34,6 | -32,5 | -31,3 | -29,8 | -28,2 | -26,9 | -25,5 | -23,9 |
| 41.988,9 | 36.463,6 | 35.200,0 | 28.000,2 | 21.983,6 | 23.207,4 | 20.892,9 | 14.880,7 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 41.988,9 | 36.463,6 | 35.200,0 | 28.000,2 | 21.983,6 | 23.207,4 | 20.892,9 | 14.880,7 |
| 3.515,7 | 3.312,3 | 3.186,9 | 3.095,3 | 3.181,5 | 3.106,0 | 3.007,6 | 2.934,0 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 3.278,3 | 3.135,2 | 3.009,8 | 2.918,2 | 3.004,4 | 2.930,6 | 2.832,3 | 2.758,7 |
| Đầu tư dài hạn khác | 237,3 | 237,1 | 237,1 | 237,1 | 237,1 | 235,3 | 235,3 | 235,3 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | 0 | -60,0 | -60,0 | -60,0 | -60,0 | -60,0 | -60,0 | -60,0 |
| 861,3 | 822,3 | 834,3 | 457,5 | 435,6 | 413,5 | 381,8 | 508,5 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 213,4 | 174,3 | 186,4 | 150,0 | 128,1 | 106,0 | 74,3 | 76,4 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 647,9 | 647,9 | 647,9 | 307,5 | 307,5 | 307,5 | 307,5 | 432,1 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 93.954,3 | 90.573,0 | 91.909,8 | 86.152,3 | 82.812,5 | 76.481,0 | 77.282,0 | 73.258,1 |
| 19.777,1 | 18.092,0 | 22.007,3 | 19.377,0 | 18.803,3 | 13.724,0 | 17.241,3 | 16.172,6 | |
| 10.660,3 | 8.712,7 | 12.335,6 | 9.228,4 | 8.390,0 | 4.032,7 | 7.634,0 | 6.062,9 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 398,5 | 407,2 | 411,6 | 432,5 | 437,9 | 407,3 | 395,9 | 418,2 |
| Phải trả người bán | 3.551,9 | 3.115,9 | 2.993,6 | 1.817,7 | 1.869,0 | 965,6 | 1.684,8 | 832,1 |
| Người mua trả tiền trước | 11,0 | 21,5 | 10,3 | 10,5 | 10,7 | 8,7 | 6,1 | 5,2 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,1 | 0,1 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 2.471,8 | 1.390,1 | 4.198,1 | 3.343,4 | 2.186,3 | 1.098,3 | 3.392,0 | 2.595,4 |
| Phải trả người lao động | 587,1 | 522,3 | 1.302,4 | 1.071,0 | 769,4 | 490,3 | 1.259,3 | 809,8 |
| Chi phí phải trả | 1.557,3 | 1.927,0 | 2.389,5 | 1.456,0 | 1.808,5 | 358,1 | 268,0 | 389,6 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 779,4 | 704,0 | 401,0 | 147,7 | 179,7 | 258,9 | 186,1 | 207,8 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 1.295,1 | 605,0 | 624,6 | 927,7 | 1.118,8 | 426,8 | 437,4 | 782,2 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 8,2 | 19,6 | 4,5 | 21,7 | 9,7 | 18,6 | 4,6 | 22,7 |
| 9.116,8 | 9.379,3 | 9.671,7 | 10.148,6 | 10.413,3 | 9.691,3 | 9.607,3 | 10.109,7 | |
| Phải trả dài hạn khác | 308,0 | 308,7 | 371,3 | 318,7 | 306,4 | 270,7 | 260,6 | 206,2 |
| Vay và nợ dài hạn | 8.808,5 | 9.070,2 | 9.300,0 | 9.829,5 | 10.106,4 | 9.420,2 | 9.346,3 | 9.896,8 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,2 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6,5 |
| 74.177,1 | 72.481,0 | 69.902,5 | 66.775,3 | 64.009,2 | 62.757,0 | 60.040,7 | 57.085,5 | |
| 74.177,1 | 72.481,0 | 69.902,5 | 66.775,3 | 64.009,2 | 62.757,0 | 60.040,7 | 57.085,5 | |
| 35.828,5 | 35.828,5 | 35.828,5 | 35.828,5 | 21.771,7 | 21.771,7 | 21.771,7 | 21.771,7 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 35.828,5 | 35.828,5 | 35.828,5 | 35.828,5 | 21.771,7 | 21.771,7 | 21.771,7 | 21.771,7 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 14,6 | 14,6 | 14,6 | 14,6 | 14,6 | 14,6 | 14,6 | 14,6 |
| Cổ phiếu quỹ | -6,9 | -6,9 | -6,9 | -6,9 | -2,9 | -2,9 | -2,9 | -2,9 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 19.432,0 | 16.242,9 | 16.242,9 | 9.110,5 | 9.110,5 | 6.034,6 | 6.034,6 | 6.034,6 |
| 18.857,7 | 20.341,6 | 17.767,0 | 21.776,4 | 33.066,1 | 34.879,5 | 32.166,3 | 29.214,8 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 16.023,1 | 17.767,0 | 6.952,1 | 14.084,5 | 28.141,2 | 32.166,3 | 21.745,4 | 21.745,4 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 2.834,6 | 2.574,5 | 10.814,9 | 7.691,9 | 4.924,9 | 2.713,2 | 10.420,9 | 7.469,5 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 51,2 | 60,3 | 56,4 | 52,2 | 49,2 | 59,5 | 56,4 | 52,7 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 93.954,3 | 90.573,0 | 91.909,8 | 86.152,3 | 82.812,5 | 76.481,0 | 77.282,0 | 73.258,1 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |
| PAPCông ty Cổ phần Dầu khí đầu tư khai thác Cảng Phước An | 10.639 | — | 3,11 | -14,3% |