iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
ABW
UPCOM - Môi giới chứng khoán

Công ty Cổ phần Chứng khoán An Bình

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 301.150.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 301.150.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 4.367 tỷ đ
14.500 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 14.500 đtrần 16.600 đsàn 12.400 đKhối lượng 42.000

Phân tích cơ bản ABW - Công ty Cổ phần Chứng khoán An Bình

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn

Chỉ số chính

P/E TTM14,7x
P/B1,16x
ROE TTM7,9%
EPS TTM988 đ
BVPS12.529 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - ABW

Tổng Thu Nhập HĐLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
0100200300
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - ABW

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Tổng Thu Nhập HĐ (tỷ đ)
2961471991401099110988
Chi Phí Hoạt Động (tỷ đ)
4051363324182921
LN Trước Dự Phòng (tỷ đ)
2569616310785738068
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
15921714632262727
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-2.245716-428-481-134-166-2-757
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
-8,19x-1,91x-6,89x-5,96x-9,47x-8,63x-10,86x-10,26x
EPS TTM (đ)
9881.6891.7341.2991.1061.1831.0921.015
BVPS (đ)
12.52915.95715.80815.52214.79014.48314.26614.019
ROE TTM %
7,9%10,6%11,0%8,4%7,5%8,2%7,7%7,2%
↳ Biên lợi nhuận
38,1%28,7%32,5%29,3%28,2%30,2%29,0%29,9%
↳ Vòng quay tài sản
0,11 lần0,15 lần0,11 lần0,11 lần0,11 lần0,11 lần0,11 lần0,10 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
1,94 lần2,52 lần2,95 lần2,71 lần2,49 lần2,40 lần2,35 lần2,32 lần
P/E TTM
12,9x6,3x6,8x8,4x7,3x7,3x7,6x8,7x
P/B
1,01x0,67x0,75x0,70x0,54x0,60x0,59x0,63x
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Dịch vụ tài chính

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương97.88313,40
VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS68.05615,20
SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI59.87610,40
VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank44.9069,00
VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX32.6757,90
HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh26.44719,60
VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap22.58415,50
VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT20.9327,80