iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
ABW
UPCOM - Môi giới chứng khoán

Công ty Cổ phần Chứng khoán An Bình

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 301.150.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 301.150.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 4.367 tỷ đ
14.500 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 14.500 đtrần 16.600 đsàn 12.400 đKhối lượng 42.000

Báo cáo tài chính chi tiết - ABW - Công ty Cổ phần Chứng khoán An Bình

Báo cáo tài chính chi tiết - ABW - Công ty Cổ phần Chứng khoán An Bình

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 42 kỳ, từ năm 2016.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 42 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 42 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
74 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 99 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7.317,64.060,04.714,04.251,43.725,63.511,03.390,03.283,9
7.001,13.379,44.032,93.290,92.763,22.717,32.544,73.141,3
6.995,83.368,84.027,23.284,02.754,32.706,62.535,53.128,9
1.075,6232,8122,869,1130,375,0104,211,8
Tiền1.075,6232,8122,869,1130,375,0104,211,8
5.869,83.066,93.839,83.151,92.577,52.582,22.398,63.079,3
Đầu tư ngắn hạn3.945,5528,6505,0160,4271,6223,11.201,3936,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn702,01.586,31.788,61.449,11.197,61.048,3150,4879,8
Các khoản cho vay1.242,0971,01.565,21.561,41.127,31.329,91.065,91.282,5
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-19,7-19,0-19,0-19,0-19,0-19,0-19,0-19,0
50,469,164,662,946,549,332,737,8
43,364,759,754,340,346,729,920,2
Phải thu bán các tài sản tài chính2,00000000
41,364,759,754,340,346,729,920,2
Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận35,538,244,231,530,0016,70
Dự thu cổ tức , tiền lãi chưa đến ngày nhận5,826,515,422,810,446,713,220,2
Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp7,45,95,710,65,05,55,819,4
Trả trước cho người bán1,40,10,21,43,50,10,10,5
Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu-3,9-3,9-3,9-5,5-5,5-6,1-6,5-4,4
Các khoản phải thu khác2,22,23,02,13,23,23,22,1
5,310,65,66,98,910,79,212,4
Tạm ứng0,01,81,31,72,12,42,63,1
Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0,00,00,00,00,00,00,00,0
Chi phí trả trước ngắn hạn4,02,22,90,82,23,63,33,8
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,0
Tài sản ngắn hạn khác1,26,51,44,54,54,83,35,5
316,5680,7681,2960,5962,4793,7845,3142,6
216,6580,0580,0854,6856,8687,8737,645,4
216,6580,0580,0854,6856,8687,8737,645,4
216,6580,0580,0780,4809,2641,2694,50
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn216,6580,0580,0780,4809,2641,2694,50
Đầu tư dài hạn khác00074,147,646,643,145,4
77,478,579,780,473,874,976,275,4
10,210,911,611,95,05,66,26,9
Nguyên giá TSCĐHH32,632,632,632,124,324,324,324,3
Hao mòn TSCĐHH-22,4-21,7-21,0-20,2-19,4-18,8-18,1-17,5
67,267,668,168,568,969,369,968,5
Nguyên giá TSCĐVH105,4105,4105,4105,4105,3105,3105,3103,2
Hao mòn TSCĐVH-38,2-37,8-37,3-36,9-36,4-36,0-35,4-34,7
22,522,121,525,531,731,031,621,8
Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác2,01,71,11,19,39,910,51,1
Chi phí trả trước dài hạn0,50,40,42,00000
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0002,42,41,11,10,7
Tiền nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán20,020,020,020,020,020,020,020,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7.317,64.060,04.714,04.251,43.725,63.511,03.390,03.283,9
3.544,72.445,83.117,82.681,22.228,32.045,81.954,21.865,5
3.511,72.435,43.107,32.681,22.228,32.045,81.954,21.865,5
3.441,12.378,63.024,02.618,62.186,32.014,31.893,71.830,5
Vay ngắn hạn3.441,12.378,63.024,02.618,62.186,32.014,31.893,71.830,5
Phải trả người bán1,81,32,31,51,11,31,21,1
Người mua trả tiền trước13,93,50,44,92,73,70,30,2
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước24,613,236,730,417,711,231,618,9
Phải trả người lao động5,60,015,23,40,60,03,40,0
Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,40,50,40,30,20,10,20,1
Chi phí phải trả12,015,113,611,410,37,715,36,9
Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,10,10,10,10,10,10,10,1
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán2,012,77,83,32,22,32,01,7
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,60,60,20,60,40,21,20,7
Quỹ khen thưởng, phúc lợi9,39,36,46,56,54,65,15,1
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,20,30,20,20,20,20,10,2
33,010,510,500000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả33,010,510,500000
3.773,01.614,21.596,31.570,21.497,31.465,31.435,81.418,4
3.773,01.614,21.596,31.570,21.497,31.465,31.435,81.418,4
3.011,51.011,51.011,51.011,51.011,51.011,51.011,51.011,5
Cổ phiếu phổ thông3.011,51.011,51.011,51.011,51.011,51.011,51.011,51.011,5
Chênh lệch đánh giá lại tài sản00041,715,214,210,713,0
Quỹ dự trự bổ sung vốn điều lệ13,213,213,213,213,213,213,213,2
Quỹ dự phòng tài chính13,213,213,213,213,213,213,213,2
735,1576,3558,4490,6444,1413,2387,3367,5
603,0545,3516,5493,4448,4418,7391,5366,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này603,0545,3516,5493,4448,4418,7391,5366,3
Lợi nhuận sau thuế chưa thực hiện132,031,041,9-2,8-4,2-5,5-4,31,2
Chỉ tiêu chưa có tên (mã 700033)3.011,51.011,51.011,51.011,51.011,51.011,51.011,51.011,5

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Dịch vụ tài chính

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương97.88313,40
VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS68.05615,20
SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI59.87610,40
VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank44.9069,00
VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX32.6757,90
HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh26.44719,60
VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap22.58415,50
VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT20.9327,80