Đang đo trạng thái thị trường…
ABR
HOSE - Tư vấn & Hỗ trợ KDCông ty Cổ phần Đầu tư Nhãn Hiệu Việt
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 20.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 20.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 210 tỷ đ
10.500 đ▲ 150 đ (+1,45%)
Tham chiếu 10.350 đtrần 11.050 đsàn 9.630 đKhối lượng 1.200
Báo cáo tài chính chi tiết - ABR - Công ty Cổ phần Đầu tư Nhãn Hiệu Việt
Báo cáo tài chính chi tiết - ABR - Công ty Cổ phần Đầu tư Nhãn Hiệu Việt
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 27 kỳ, từ năm 2019.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 27 kỳ
1/4
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 27 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
52 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 90 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 101,8 | 133,1 | 152,7 | 181,2 | 191,5 | 246,3 | 196,9 | 97,3 | |
| 52,8 | 41,2 | 32,8 | 72,7 | 9,8 | 45,3 | 46,3 | 2,8 | |
| Tiền | 17,9 | 5,7 | 6,5 | 6,8 | 4,0 | 5,3 | 4,3 | 2,8 |
| Các khoản tương đương tiền | 34,9 | 35,5 | 26,3 | 65,9 | 5,8 | 40,0 | 42,0 | 0 |
| 22,4 | 47,3 | 47,1 | 52,3 | 70,6 | 72,2 | 111,2 | 78,8 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 33,0 | 33,0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 22,4 | 47,3 | 14,1 | 19,3 | 70,6 | 72,2 | 111,2 | 78,8 |
| 26,4 | 44,3 | 72,8 | 55,9 | 110,9 | 128,6 | 39,3 | 15,2 | |
| Phải thu khách hàng | 26,1 | 40,1 | 28,6 | 14,6 | 25,8 | 40,5 | 30,5 | 17,7 |
| Trả trước cho người bán | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,4 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 41,2 | 41,2 | 81,2 | 81,2 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu khác | 3,2 | 6,9 | 5,8 | 5,1 | 8,4 | 11,8 | 13,7 | 5,0 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -2,9 | -2,9 | -2,9 | -5,0 | -5,0 | -5,0 | -5,0 | -7,6 |
| 0,2 | 0,3 | 0,1 | 0,3 | 0,2 | 0,3 | 0,2 | 0,4 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,2 | 0,3 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,0 | 0,1 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,2 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 164,2 | 164,0 | 131,7 | 125,6 | 125,2 | 121,9 | 157,9 | 238,9 | |
| 0,8 | 0,6 | 0,3 | 0,8 | 0,6 | 1,0 | 0,4 | 7,0 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0,8 | 0,6 | 0,3 | 0,8 | 0,6 | 1,0 | 0,4 | 7,0 |
| 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | |
| 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 |
| Hao mòn TSCĐHH | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 |
| 161,4 | 161,4 | 102,6 | 93,7 | 92,6 | 87,1 | 121,9 | 194,6 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 23,2 | 24,9 | 87,6 | 87,6 | 86,5 | 81,0 | 115,8 | 115,8 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 138,2 | 136,5 | 15,0 | 6,1 | 6,1 | 6,1 | 6,1 | 78,8 |
| 2,0 | 2,1 | 28,7 | 31,1 | 32,0 | 33,7 | 35,5 | 37,2 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 2,0 | 2,1 | 2,1 | 2,2 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,5 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 26,6 | 28,3 | 30,0 | 31,8 | 33,5 | 35,2 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 266,1 | 297,1 | 284,3 | 306,8 | 316,7 | 368,2 | 354,8 | 336,2 |
| 47,7 | 63,9 | 53,6 | 41,4 | 53,8 | 68,7 | 58,9 | 46,7 | |
| 43,2 | 58,2 | 46,6 | 33,2 | 44,4 | 57,9 | 46,9 | 33,4 | |
| Phải trả người bán | 5,1 | 30,5 | 29,6 | 5,3 | 5,6 | 31,0 | 30,5 | 5,0 |
| Người mua trả tiền trước | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,1 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 1,4 | 0,9 | 1,1 | 1,2 | 1,4 | 1,2 | 2,1 | 1,2 |
| Phải trả người lao động | 0,4 | 0,4 | 0,5 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,8 | 0,4 |
| Chi phí phải trả | 27,0 | 15,1 | 4,1 | 15,6 | 27,1 | 15,7 | 4,4 | 17,4 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 1,6 | 3,6 | 3,5 | 3,0 | 2,3 | 2,0 | 1,5 | 1,8 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 6,7 | 6,7 | 6,7 | 6,7 | 6,7 | 6,6 | 6,6 | 6,5 |
| 4,5 | 5,7 | 7,0 | 8,2 | 9,5 | 10,7 | 12,0 | 13,3 | |
| Phải trả dài hạn khác | 3,3 | 3,3 | 3,4 | 3,5 | 3,5 | 3,6 | 3,7 | 3,8 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 1,2 | 2,4 | 3,6 | 4,8 | 5,9 | 7,1 | 8,3 | 9,5 |
| 218,3 | 233,1 | 230,8 | 265,4 | 262,9 | 299,6 | 295,9 | 289,5 | |
| 218,3 | 233,1 | 230,8 | 265,4 | 262,9 | 299,6 | 295,9 | 289,5 | |
| 200,0 | 200,0 | 200,0 | 200,0 | 200,0 | 200,0 | 200,0 | 200,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 200,0 | 200,0 | 200,0 | 200,0 | 200,0 | 200,0 | 200,0 | 200,0 |
| 18,3 | 33,1 | 30,8 | 65,4 | 62,9 | 99,6 | 95,9 | 89,5 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 13,1 | 30,8 | 15,9 | 62,9 | 55,9 | 95,9 | 76,1 | 86,4 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 5,2 | 2,4 | 14,9 | 2,5 | 7,0 | 3,7 | 19,7 | 3,1 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 266,1 | 297,1 | 284,3 | 306,8 | 316,7 | 368,2 | 354,8 | 336,2 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |