iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
ABB
UPCOM - Ngân hàng

Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.606.783.948 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.606.783.948 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 28.440 tỷ đ
17.700 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 17.700 đtrần 20.300 đsàn 15.100 đKhối lượng 376.475

Báo cáo tài chính chi tiết - ABB - Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình

Báo cáo tài chính chi tiết - ABB - Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 52 kỳ, từ năm 2011.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 52 kỳ
1/7
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 52 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
70 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 30 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
TỔNG CỘNG TÀI SẢN260.561,5250.098,3220.494,7204.576,1204.916,7183.753,3176.713,1164.193,5
Tiền mặt, vàng bạc, đá quí591,0714,5493,7361,8487,6353,6315,9356,2
Tiền gửi tại NHNN9.757,016.756,513.021,78.049,211.618,43.966,92.669,71.631,4
60.979,746.992,534.145,639.877,540.421,148.630,744.348,138.163,6
Tiền gửi tại các TCTD khác59.479,745.492,534.145,639.877,540.421,148.630,743.898,438.163,6
Cho vay các TCTD khác1.500,01.500,00000449,60
00116,8135,9118,7127,7118,3670,0
Chứng khoán kinh doanh00116,8135,9118,7127,7118,3670,0
Các công cụ chứng khoán phái sinh và các tài sản tài chính khác171,10000000
133.608,0116.149,2112.691,3105.873,3112.744,496.332,897.032,397.077,6
Cho vay khách hàng135.016,1117.329,4113.891,4107.572,7114.534,598.044,798.738,298.767,6
Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-1.408,1-1.180,1-1.200,1-1.699,3-1.790,1-1.711,9-1.705,9-1.690,0
1.895,73.277,45.516,61.975,31.975,32.289,86.193,11.989,0
Mua nợ1.910,03.302,25.558,21.990,21.990,22.307,16.239,92.004,0
Dự phòng rủi ro hoạt động mua nợ-14,3-24,8-41,7-14,9-14,9-17,3-46,8-15,0
47.233,160.245,549.232,342.842,732.436,926.755,520.922,417.558,0
Sẵn sàng để bán47.244,460.320,048.482,041.214,530.251,323.860,417.767,213.918,8
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn001.316,22.635,63.280,54.045,54.173,44.465,5
Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-11,3-74,6-565,9-1.007,4-1.094,8-1.150,4-1.018,3-826,3
58,858,858,858,858,858,858,858,8
Đầu tư dài hạn khác58,858,858,858,858,858,858,858,8
1.052,41.077,41.103,41.000,51.023,71.046,51.067,11.083,2
534,0545,6561,6545,3560,6575,1585,5578,9
Nguyên giá TSCĐHH1.347,61.346,71.353,61.322,21.343,11.342,01.335,51.315,7
Hao mòn TSCĐHH-813,6-801,1-791,9-777,0-782,5-766,9-750,0-736,9
518,4531,8541,8455,2463,1471,4481,6504,4
Nguyên giá TSCĐVH986,5986,5983,1873,3871,1869,0869,0881,3
Hao mòn TSCĐVH-468,1-454,7-441,3-418,1-408,1-397,7-387,4-376,9
0063,864,164,464,765,065,3
Nguyên giá bất động sản đầu tư0074,074,074,074,074,074,0
Hao mòn bất động sản đầu tư00-10,3-10,0-9,7-9,3-9,0-8,7
5.214,64.826,54.050,94.337,03.967,54.126,33.922,45.540,4
Các khoản phải thu2.733,02.183,22.189,22.204,51.554,31.460,71.817,82.493,1
Các khoản lãi, phí phải thu2.401,62.526,11.557,71.677,81.375,01.600,5999,12.029,1
Tài sản thuế TNDN hoãn lại45,045,045,011,111,111,111,10
Tài sản có khác378,9418,5729,4697,21.280,71.307,71.348,11.267,4
Dự phòng rủi ro cho các tài sản Có nội bảng khác-343,8-346,2-470,3-253,5-253,6-253,5-253,6-249,2
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN260.561,5250.098,3220.494,7204.576,1204.916,7183.753,3176.713,1164.193,5
Nợ phải trả237.964,3232.195,5203.694,0188.738,2189.543,7169.396,5162.688,9150.987,5
Các khoản nợ Chính phủ và NHNN8.106,75.933,36.741,300,02.464,03.732,81.650,4
59.913,443.361,431.118,140.823,935.267,951.478,845.930,839.877,8
Tiền gửi của các TCTD khác55.902,841.786,629.159,140.752,334.340,047.360,642.765,938.496,2
Vay các TCTD khác4.010,61.574,81.959,071,6927,84.118,23.165,01.381,6
Tiền gửi của khách hàng142.256,0146.668,4133.411,4118.712,2123.056,589.748,690.719,191.089,6
Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác075,911,1449,2516,2278,2381,73,3
Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư, cho vay TCTD chịu rủi ro2,02,63,34,25,87,49,412,7
Phát hành giấy tờ có giá21.570,727.113,827.800,224.679,026.500,022.310,019.230,016.000,0
6.115,69.040,14.608,74.069,74.197,33.109,62.685,12.353,6
Các khoản lãi, phí phải trả4.212,73.830,62.621,12.637,12.540,02.248,71.736,01.842,8
Các khoản phải trả và công nợ khác1.902,95.209,51.987,51.432,71.657,3860,9949,1510,8
Vốn chủ sở hữu22.597,217.902,816.800,715.837,915.373,114.356,814.024,213.206,0
14.006,410.384,610.385,610.385,610.385,610.385,610.385,610.385,6
Vốn góp13.972,110.350,410.350,410.350,410.350,410.350,410.350,410.350,4
Nguồn vốn đầu tư XDCB001,01,01,01,01,01,0
Thặng dư vốn cổ phần34,334,334,334,334,334,334,334,3
Các Quỹ1.741,31.741,31.820,21.288,61.288,61.284,31.284,31.158,9
Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000230,100-413,2
6.849,55.776,84.594,94.163,63.468,82.686,82.354,32.074,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này6.849,55.776,84.594,94.163,63.468,82.686,82.354,32.074,7
Nghĩa vụ nợ tiềm ẩn10.309,98.778,18.382,16.866,26.624,66.158,76.590,95.660,4
Bảo lãnh tín dụng10.309,98.778,18.382,16.866,26.624,66.158,76.590,95.660,4
Bảo lãnh khác10.309,98.778,18.382,16.866,26.624,66.158,76.590,95.660,4
Cam kết tín dụng140.332,6135.313,3151.380,9252.801,0368.811,6403.253,5331.248,0311.181,3
136.147,9132.972,7150.223,3252.048,2367.987,4401.957,2328.595,5310.355,4
Cam kết mua ngoại tệ9.652,918.770,521.259,435.109,157.051,080.198,246.479,113.733,0
Cam kết bán ngoại tệ9.652,818.815,521.323,235.122,057.051,280.197,646.528,313.821,1
Cam kết hoán đổi ngoại tệ116.842,295.386,7107.640,7181.817,1253.885,2241.561,4235.588,1282.801,3
Cam kết cho vay không hủy ngang16,04,64,41,76,91,43,529,8
Cam kết trong nghiệp vụ L/C4.168,62.336,11.153,2751,2817,31.042,41.634,4796,0
Cam kết khác00000252,61.014,70

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Ngân hàng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam474.60211,40
BIDNgân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam266.4057,70
TCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam242.3498,90
VPBNgân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng241.0006,40
CTGNgân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam240.3876,00
MBBNgân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội183.4125,30
STBNgân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Tài Lộc129.13741,90
ACBNgân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu123.6347,00